(Top Banner Ad)
swordplay
B2
danh từ B2 Võ thuật, Thể thao

swordplay

UK: /ˈsɔːdpleɪ/ • US: /ˈsɔːrdpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu kiếm kỹ thuật đấu kiếm môn đấu kiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art, practice, or sport of fencing with swords.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật, thực hành hoặc môn thể thao đấu kiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His swordplay was so skillful that he defeated all his opponents."

    "Màn đấu kiếm của anh ấy điêu luyện đến mức đánh bại tất cả đối thủ."

  • "The movie featured elaborate scenes of swordplay."

    "Bộ phim có những cảnh đấu kiếm công phu."

  • "He is a master of swordplay."

    "Anh ấy là một bậc thầy về đấu kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sword thanh kiếm, gươm
Noun swordsman kiếm sĩ (nam)
Noun swordswoman kiếm sĩ (nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sweord
Old English
plegian
Modern English
swordplay

Nguồn gốc của từ 'swordplay'

Từ 'swordplay' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ có gốc gác từ tiếng Anh cổ. 'Sword' (thanh kiếm) bắt nguồn từ 'sweord' và 'play' (chơi, thực hiện một hoạt động) từ 'plegian'. Khi kết hợp lại, 'swordplay' mô tả hành động 'chơi' hoặc thực hành với kiếm, tức là đấu kiếm hoặc múa kiếm. Thuật ngữ này bắt đầu được ghi nhận vào khoảng thế kỷ 16, phản ánh một hoạt động chiến đấu và giải trí phổ biến.

Usage Note

Từ 'swordplay' thường được dùng để chỉ hoạt động đấu kiếm nói chung, nhấn mạnh vào kỹ năng và chiến thuật sử dụng kiếm. Nó có thể đề cập đến cả đấu kiếm thể thao hiện đại và các hình thức đấu kiếm lịch sử. Không nên nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như 'fencing' (đấu kiếm hiện đại) hoặc 'swordsmanship' (kỹ năng sử dụng kiếm nói chung).

Prepositions

in of

* 'in swordplay': Tham gia vào hoạt động đấu kiếm, thể hiện sự tham gia. Ví dụ: 'He excelled in swordplay'. * 'of swordplay': Liên quan đến đấu kiếm, thể hiện khía cạnh hoặc đặc điểm của nó. Ví dụ: 'The techniques of swordplay are complex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swordplay
  • practice practice swordplay
    (thực hành đấu kiếm)
  • engage in engage in swordplay
    (tham gia đấu kiếm)
  • master master swordplay
    (làm chủ kỹ năng đấu kiếm)
  • display display swordplay
    (biểu diễn đấu kiếm)
Adjective + swordplay
  • skilled skilled swordplay
    (màn đấu kiếm điêu luyện)
  • impressive impressive swordplay
    (màn đấu kiếm ấn tượng)
  • graceful graceful swordplay
    (màn đấu kiếm duyên dáng)
Noun + of + swordplay
  • master master of swordplay
    (bậc thầy về đấu kiếm)
  • art the art of swordplay
    (nghệ thuật đấu kiếm)

Idioms

  • verbal swordplay

    lời lẽ đấu đá, cuộc tranh luận sắc sảo/hóm hỉnh

    "The debate turned into an intense session of verbal swordplay."

    (Cuộc tranh luận biến thành một buổi đấu khẩu nảy lửa.)

  • master the art of swordplay

    làm chủ nghệ thuật đấu kiếm, đạt đến trình độ cao trong đấu kiếm

    "He spent years in training to master the art of swordplay."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm luyện tập để làm chủ nghệ thuật đấu kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swordplay

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật, thực hành hoặc môn thể thao đấu kiếm.

"His swordplay was so skillful that he defeated all his opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To practice swordplay requires immense discipline.
Để luyện tập đấu kiếm đòi hỏi kỷ luật vô cùng lớn.
Phủ định
It's important not to underestimate the skill required for advanced swordplay.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp kỹ năng cần thiết cho đấu kiếm nâng cao.
Nghi vấn
Why do they want to learn swordplay?
Tại sao họ lại muốn học đấu kiếm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If practitioners dedicate time to swordplay, they improve their reflexes.
Nếu người tập dành thời gian cho đấu kiếm, họ sẽ cải thiện phản xạ của mình.
Phủ định
If you don't practice swordplay regularly, your skills don't remain sharp.
Nếu bạn không luyện tập đấu kiếm thường xuyên, kỹ năng của bạn sẽ không sắc bén.
Nghi vấn
If someone is skilled in swordplay, do they often win duels?
Nếu ai đó giỏi đấu kiếm, họ có thường thắng các trận đấu tay đôi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swordplay is a significant part of their cultural heritage.
Đấu kiếm là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của họ.
Phủ định
Isn't swordplay a dangerous art to practice?
Đấu kiếm không phải là một môn nghệ thuật nguy hiểm để luyện tập sao?
Nghi vấn
Is swordplay still a popular form of martial art today?
Ngày nay, đấu kiếm có còn là một hình thức võ thuật phổ biến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympic Games start, he will have been practicing swordplay for ten years.
Vào thời điểm Thế vận hội Olympic bắt đầu, anh ấy sẽ đã tập luyện đấu kiếm được mười năm.
Phủ định
She won't have been studying swordplay long enough to compete at the national level by next year.
Cô ấy sẽ không luyện tập đấu kiếm đủ lâu để thi đấu ở cấp quốc gia vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have been demonstrating swordplay techniques for over an hour when the master arrives?
Liệu họ đã trình diễn các kỹ thuật đấu kiếm được hơn một giờ khi sư phụ đến chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will practice swordplay tomorrow to prepare for the tournament.
Anh ấy sẽ luyện tập đấu kiếm vào ngày mai để chuẩn bị cho giải đấu.
Phủ định
They won't have time for swordplay this week because of exams.
Họ sẽ không có thời gian cho đấu kiếm tuần này vì kỳ thi.
Nghi vấn
Will you be going to the swordplay demonstration next Saturday?
Bạn có định đến buổi trình diễn đấu kiếm vào thứ Bảy tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swordplay".

Đấu kiếm như một môn thể thao

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đấu kiếm (fencing) là một môn thể thao Olympic được công nhận toàn cầu, phát triển từ các kỹ thuật đấu kiếm lịch sử. Đây là một môn thể thao đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chính xác, chiến lược và tinh thần kỷ luật cao, thường được ví như 'cờ vua chuyển động'.

Ý nghĩa lịch sử và biểu tượng

Ở châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng, đấu kiếm không chỉ là một kỹ năng chiến đấu thiết yếu cho các binh sĩ và hiệp sĩ, mà còn là biểu tượng của danh dự, lòng dũng cảm và địa vị xã hội. Thanh kiếm và nghệ thuật đấu kiếm gắn liền với các cuộc đấu tay đôi để giải quyết tranh chấp cá nhân và những câu chuyện về sự hiệp nghĩa.