(Top Banner Ad)
swordsmanship
C1
noun C1 Võ thuật, Lịch sử

swordsmanship

UK: /ˈsɔːdzmənʃɪp/ • US: /ˈsɔːrdzmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm thuật cách dùng kiếm nghệ thuật dùng kiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art, skill, and practice of using a sword.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật, kỹ năng và việc luyện tập sử dụng kiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His swordsmanship was legendary, earning him victories in countless duels."

    "Kỹ năng kiếm thuật của anh ấy rất huyền thoại, giúp anh ấy giành chiến thắng trong vô số cuộc đấu tay đôi."

  • "The dojo focused on teaching traditional Japanese swordsmanship."

    "Võ đường tập trung vào việc dạy kiếm thuật truyền thống Nhật Bản."

  • "Modern fencing is a sport derived from historical European swordsmanship."

    "Đấu kiếm hiện đại là một môn thể thao bắt nguồn từ kiếm thuật lịch sử châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sword Thanh kiếm
Noun swordsman Kiếm sĩ, người dùng kiếm
Adjective sword-wielding Cầm kiếm, sử dụng kiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sweord
Old English
mann
Old English
-scipe
English (16th Century)
swordsman
English (17th Century)
swordsmanship

Nguồn gốc của 'swordsmanship'

Từ 'swordsmanship' là một từ ghép trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ 'sword' (kiếm), 'man' (người) và hậu tố '-ship'. Hậu tố '-ship' thường chỉ trạng thái, kỹ năng, hoặc nghệ thuật. Do đó, 'swordsman' có nghĩa là 'kiếm sĩ' hoặc 'người dùng kiếm', và 'swordsmanship' có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng hoặc tài năng sử dụng kiếm'.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm cả kiến thức về kỹ thuật chiến đấu, chiến lược và các quy tắc liên quan đến đấu kiếm. Swordsmanship nhấn mạnh vào sự thành thạo, điêu luyện trong việc sử dụng kiếm hơn là chỉ đơn thuần là biết sử dụng nó. Nó thường liên quan đến một hệ thống hoặc trường phái đào tạo cụ thể.

Prepositions

in of

“Swordsmanship in X” chỉ kỹ năng kiếm thuật trong một phong cách hoặc loại hình cụ thể (ví dụ: swordsmanship in Kendo). “Swordsmanship of X” có thể chỉ kỹ năng kiếm thuật của một người (ví dụ: the swordsmanship of Miyamoto Musashi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swordsmanship
  • excellent excellent swordsmanship
    (kỹ năng đấu kiếm xuất sắc)
  • masterful masterful swordsmanship
    (kỹ năng đấu kiếm bậc thầy)
  • superb superb swordsmanship
    (kỹ năng đấu kiếm siêu việt)
  • expert expert swordsmanship
    (kỹ năng đấu kiếm chuyên nghiệp)
Verb + swordsmanship
  • demonstrate demonstrate swordsmanship
    (thể hiện kỹ năng đấu kiếm)
  • display display swordsmanship
    (trình diễn kỹ năng đấu kiếm)
  • practice practice swordsmanship
    (luyện tập đấu kiếm)
  • master master swordsmanship
    (thành thạo đấu kiếm)
  • improve improve swordsmanship
    (cải thiện kỹ năng đấu kiếm)

Idioms

  • The art of swordsmanship

    Nghệ thuật đấu kiếm

    "He dedicated his life to perfecting the art of swordsmanship."

    (Ông đã cống hiến cả đời mình để hoàn thiện nghệ thuật đấu kiếm.)

  • A display of swordsmanship

    Một màn trình diễn đấu kiếm

    "The festival featured a spectacular display of swordsmanship by various martial artists."

    (Lễ hội có một màn trình diễn đấu kiếm ngoạn mục của nhiều võ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swordsmanship

noun
Lật mặt

Nghệ thuật, kỹ năng và việc luyện tập sử dụng kiếm.

"His swordsmanship was legendary, earning him victories in countless duels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was practicing swordsmanship in the dojo yesterday afternoon.
Anh ấy đang luyện tập kiếm thuật trong võ đường chiều hôm qua.
Phủ định
They were not learning swordsmanship at that particular school.
Họ đã không học kiếm thuật ở trường học cụ thể đó.
Nghi vấn
Was she demonstrating advanced swordsmanship techniques?
Cô ấy có đang trình diễn các kỹ thuật kiếm thuật nâng cao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had practiced swordsmanship more when I was younger.
Tôi ước tôi đã luyện tập kiếm thuật nhiều hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only he hadn't neglected his swordsmanship training, he would have won the tournament.
Giá mà anh ấy không bỏ bê việc luyện tập kiếm thuật, anh ấy đã thắng giải đấu rồi.
Nghi vấn
If only she could understand how much I wish I could master swordsmanship like her, would she teach me?
Giá mà cô ấy hiểu tôi ước ao làm chủ kiếm thuật như cô ấy nhiều đến mức nào, liệu cô ấy có dạy tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swordsmanship".

Đấu kiếm trong lịch sử và văn hóa phương Tây

Trong lịch sử châu Âu, đấu kiếm (swordsmanship) không chỉ là một kỹ năng chiến đấu mà còn là một phần quan trọng của văn hóa hiệp sĩ và các cuộc đấu tay đôi danh dự. Nó là biểu tượng của sự khéo léo, nhanh nhẹn, kỷ luật và dũng cảm, thường được các quý tộc và binh lính rèn luyện.

Đấu kiếm hiện đại và Thể thao (Fencing)

Ngày nay, đấu kiếm vẫn được duy trì dưới dạng môn thể thao Olympic, được gọi là 'fencing' (đấu kiếm thể thao). Các vận động viên sử dụng các loại kiếm nhẹ như kiếm lá chắn (foil), kiếm ba cạnh (épée) hoặc kiếm chém (sabre) để ghi điểm vào đối thủ, đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến thuật, phản xạ nhanh và sự chính xác.