(Top Banner Ad)
synchronicity
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học

synchronicity

UK: /ˌsɪŋkrəˈnɪsəti/ • US: /ˌsɪŋkrəˈnɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng bộ tính đồng bộ sự trùng hợp có ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous occurrence of events which appear significantly related but have no discernible causal connection.

Vietnamese Meaning

Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a strange synchronicity when she met her childhood friend at a random coffee shop across the country."

    "Cô ấy trải qua một sự đồng bộ kỳ lạ khi gặp lại người bạn thời thơ ấu của mình tại một quán cà phê ngẫu nhiên ở bên kia đất nước."

  • "Some people believe in synchronicity as a guiding force in their lives."

    "Một số người tin vào sự đồng bộ như một sức mạnh dẫn dắt trong cuộc sống của họ."

  • "Jung considered synchronicity a principle that connects the mental and physical realms."

    "Jung coi sự đồng bộ là một nguyên tắc kết nối lĩnh vực tinh thần và thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa; xảy ra cùng lúc
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adjective synchronous đồng bộ; xảy ra cùng lúc
Adverb synchronously một cách đồng bộ; cùng lúc
Adjective asynchronous bất đồng bộ; không xảy ra cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύν (syn-)
Ancient Greek
χρόνος (chronos)
English
synchronous
English
synchronicity

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ "synchronicity" được tạo thành từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: "syn-" (có nghĩa là "cùng với" hoặc "đồng thời") và "chronos" (có nghĩa là "thời gian"). Vì vậy, về mặt ngôn ngữ, nó chỉ những sự kiện xảy ra cùng một lúc.

Khái niệm của Carl Jung

Nhà tâm lý học người Thụy Sĩ Carl Jung đã đặt ra thuật ngữ "synchronicity" vào những năm 1920 để mô tả những sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa, không có mối quan hệ nhân quả nhưng lại mang lại một ý nghĩa sâu sắc cho người trải nghiệm chúng.

Usage Note

Synchronicity thường được dùng để chỉ những sự trùng hợp ngẫu nhiên mang tính ý nghĩa cá nhân, đôi khi được coi là điềm báo hoặc dấu hiệu. Nó khác với sự trùng hợp ngẫu nhiên thông thường ở chỗ nó gợi lên một cảm giác về mục đích hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn. Khái niệm này được Carl Jung giới thiệu.

Prepositions

in with

in synchronicity with (phù hợp với), the synchronicity of (sự đồng bộ của)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synchronicity
  • meaningful meaningful synchronicity
    (sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa)
  • uncanny uncanny synchronicity
    (sự trùng hợp ngẫu nhiên kỳ lạ/bí ẩn)
  • striking striking synchronicity
    (sự trùng hợp ngẫu nhiên nổi bật/ấn tượng)
Verb + synchronicity
  • experience experience synchronicity
    (trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên)
  • observe observe synchronicity
    (quan sát/nhận thấy sự trùng hợp ngẫu nhiên)
  • notice notice synchronicity
    (nhận ra sự trùng hợp ngẫu nhiên)
Noun + of synchronicity
  • sense a sense of synchronicity
    (cảm giác về sự trùng hợp ngẫu nhiên)
  • moments moments of synchronicity
    (những khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên)

Idioms

  • a moment of synchronicity

    một khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa

    "It was a moment of synchronicity when I thought of her, and she called me right after."

    (Đó là một khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa khi tôi nghĩ đến cô ấy, và cô ấy gọi cho tôi ngay sau đó.)

  • experience synchronicity

    trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên

    "Many people report that they experience synchronicity in their daily lives."

    (Nhiều người báo cáo rằng họ trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên trong cuộc sống hàng ngày.)

  • a feeling of synchronicity

    một cảm giác về sự trùng hợp ngẫu nhiên

    "There was a strong feeling of synchronicity between their independent decisions."

    (Có một cảm giác mạnh mẽ về sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa những quyết định độc lập của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronicity

noun
Lật mặt

Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

"She experienced a strange synchronicity when she met her childhood friend at a random coffee shop across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the synchronicity of events leading to this meeting is incredible!
Wow, sự đồng bộ của các sự kiện dẫn đến cuộc gặp này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, there's no synchronicity here; it's just a random occurrence.
Tiếc thay, không có sự đồng bộ nào ở đây; đó chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Really, is this remarkable series of coincidences pure chance, or is there some synchronicity at play?
Thật sao, chuỗi trùng hợp ngẫu nhiên đáng chú ý này là hoàn toàn ngẫu nhiên, hay có một sự đồng bộ nào đó đang diễn ra?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are open to noticing patterns, synchronicity will often appear in your life.
Nếu bạn cởi mở để nhận thấy các mô hình, tính đồng bộ thường sẽ xuất hiện trong cuộc sống của bạn.
Phủ định
If you dismiss coincidences, you won't experience the feeling of synchronicity.
Nếu bạn bỏ qua những sự trùng hợp ngẫu nhiên, bạn sẽ không trải nghiệm được cảm giác đồng bộ.
Nghi vấn
Will you feel a sense of synchronicity if you focus on the negative aspects of life?
Bạn có cảm thấy sự đồng bộ nếu bạn tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood quantum physics better, I might experience more synchronicity in my life now.
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử tốt hơn, có lẽ tôi sẽ trải nghiệm nhiều sự đồng bộ hơn trong cuộc sống của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so skeptical, she might have noticed the synchronicity of events that happened yesterday.
Nếu cô ấy không quá hoài nghi, cô ấy có lẽ đã nhận thấy sự đồng bộ của các sự kiện đã xảy ra ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had meditated regularly, would they be more open to perceiving synchronicity in their daily lives?
Nếu họ thiền định thường xuyên, liệu họ có cởi mở hơn để nhận thức sự đồng bộ trong cuộc sống hàng ngày không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the concept of synchronicity earlier, I might have recognized the signs and made a different decision.
Nếu tôi hiểu khái niệm về tính đồng bộ sớm hơn, tôi có lẽ đã nhận ra các dấu hiệu và đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If she hadn't experienced such striking synchronicity, she wouldn't have believed that the universe was guiding her.
Nếu cô ấy không trải qua sự đồng bộ nổi bật như vậy, cô ấy sẽ không tin rằng vũ trụ đang dẫn dắt cô ấy.
Nghi vấn
Would he have felt less anxious if he had known the synchronicity of events would lead to a positive outcome?
Liệu anh ấy có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu anh ấy biết rằng sự đồng bộ của các sự kiện sẽ dẫn đến một kết quả tích cực?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her research, she will have experienced so much synchronicity that she'll write a book about it.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản nghiên cứu của mình, cô ấy sẽ trải nghiệm nhiều sự đồng bộ đến mức cô ấy sẽ viết một cuốn sách về nó.
Phủ định
By next year, many people still won't have understood the concept of synchronicity even after it is thoroughly discussed.
Đến năm sau, nhiều người vẫn sẽ chưa hiểu khái niệm đồng bộ ngay cả sau khi nó được thảo luận kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will they have recognized the synchronicity in their lives before they make a life-changing decision?
Liệu họ đã nhận ra sự đồng bộ trong cuộc sống của họ trước khi họ đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, researchers will have been studying the synchronicity between brain waves and emotional responses for five years.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu sự đồng bộ giữa sóng não và phản ứng cảm xúc trong năm năm.
Phủ định
By next year, critics won't have been dismissing synchronicity as mere coincidence; new evidence will likely change their minds.
Đến năm sau, các nhà phê bình sẽ không còn bác bỏ sự đồng bộ như một sự trùng hợp ngẫu nhiên nữa; bằng chứng mới có khả năng sẽ thay đổi suy nghĩ của họ.
Nghi vấn
Will therapists have been exploring the potential of synchronicity in healing trauma by the end of this decade?
Liệu các nhà trị liệu có đang khám phá tiềm năng của sự đồng bộ trong việc chữa lành chấn thương vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had experienced a profound synchronicity before she met her soulmate.
Cô ấy đã trải nghiệm một sự đồng bộ sâu sắc trước khi gặp được tri kỷ của mình.
Phủ định
I had not believed in synchronicity until the events of that day unfolded.
Tôi đã không tin vào sự đồng bộ cho đến khi các sự kiện của ngày hôm đó diễn ra.
Nghi vấn
Had you ever felt such a strong sense of synchronicity before that moment?
Bạn đã bao giờ cảm thấy một cảm giác đồng bộ mạnh mẽ như vậy trước khoảnh khắc đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronicity".

Khái niệm của Carl Jung

Trong tâm lý học, Carl Jung đã giới thiệu "synchronicity" như một nguyên tắc liên kết các sự kiện bên trong và bên ngoài không có quan hệ nhân quả, nhưng lại có ý nghĩa sâu sắc đối với người quan sát. Nó khác với "sự trùng hợp ngẫu nhiên" (coincidence) thông thường ở chỗ nó mang một ý nghĩa cá nhân hoặc biểu tượng.

Phản ánh trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về "synchronicity" thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và triết học như một cách để khám phá sự bí ẩn của vũ trụ, số phận, hoặc những mối liên hệ tiềm ẩn giữa các sự kiện tưởng chừng như không liên quan. Nó khơi gợi sự tò mò về ý nghĩa sâu xa đằng sau những sự trùng hợp.