synchronicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The simultaneous occurrence of events which appear significantly related but have no discernible causal connection.
Vietnamese Meaning
Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced a strange synchronicity when she met her childhood friend at a random coffee shop across the country."
"Cô ấy trải qua một sự đồng bộ kỳ lạ khi gặp lại người bạn thời thơ ấu của mình tại một quán cà phê ngẫu nhiên ở bên kia đất nước."
-
"Some people believe in synchronicity as a guiding force in their lives."
"Một số người tin vào sự đồng bộ như một sức mạnh dẫn dắt trong cuộc sống của họ."
-
"Jung considered synchronicity a principle that connects the mental and physical realms."
"Jung coi sự đồng bộ là một nguyên tắc kết nối lĩnh vực tinh thần và thể chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa; xảy ra cùng lúc |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa |
| Adjective | synchronous | đồng bộ; xảy ra cùng lúc |
| Adverb | synchronously | một cách đồng bộ; cùng lúc |
| Adjective | asynchronous | bất đồng bộ; không xảy ra cùng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Synchronicity thường được dùng để chỉ những sự trùng hợp ngẫu nhiên mang tính ý nghĩa cá nhân, đôi khi được coi là điềm báo hoặc dấu hiệu. Nó khác với sự trùng hợp ngẫu nhiên thông thường ở chỗ nó gợi lên một cảm giác về mục đích hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn. Khái niệm này được Carl Jung giới thiệu.
Prepositions
in synchronicity with (phù hợp với), the synchronicity of (sự đồng bộ của)
Collocations (Từ đi kèm)
-
meaningful meaningful synchronicity (sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa)
-
uncanny uncanny synchronicity (sự trùng hợp ngẫu nhiên kỳ lạ/bí ẩn)
-
striking striking synchronicity (sự trùng hợp ngẫu nhiên nổi bật/ấn tượng)
-
experience experience synchronicity (trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên)
-
observe observe synchronicity (quan sát/nhận thấy sự trùng hợp ngẫu nhiên)
-
notice notice synchronicity (nhận ra sự trùng hợp ngẫu nhiên)
-
sense a sense of synchronicity (cảm giác về sự trùng hợp ngẫu nhiên)
-
moments moments of synchronicity (những khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên)
Idioms
-
a moment of synchronicity
một khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa
"It was a moment of synchronicity when I thought of her, and she called me right after."
(Đó là một khoảnh khắc trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa khi tôi nghĩ đến cô ấy, và cô ấy gọi cho tôi ngay sau đó.)
-
experience synchronicity
trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên
"Many people report that they experience synchronicity in their daily lives."
(Nhiều người báo cáo rằng họ trải nghiệm sự trùng hợp ngẫu nhiên trong cuộc sống hàng ngày.)
-
a feeling of synchronicity
một cảm giác về sự trùng hợp ngẫu nhiên
"There was a strong feeling of synchronicity between their independent decisions."
(Có một cảm giác mạnh mẽ về sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa những quyết định độc lập của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synchronicity
nounSự xảy ra đồng thời của các sự kiện có vẻ liên quan đáng kể nhưng không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.
"She experienced a strange synchronicity when she met her childhood friend at a random coffee shop across the country."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the synchronicity of events leading to this meeting is incredible! |
Wow, sự đồng bộ của các sự kiện dẫn đến cuộc gặp này thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, there's no synchronicity here; it's just a random occurrence. |
Tiếc thay, không có sự đồng bộ nào ở đây; đó chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Really, is this remarkable series of coincidences pure chance, or is there some synchronicity at play? |
Thật sao, chuỗi trùng hợp ngẫu nhiên đáng chú ý này là hoàn toàn ngẫu nhiên, hay có một sự đồng bộ nào đó đang diễn ra? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are open to noticing patterns, synchronicity will often appear in your life. |
Nếu bạn cởi mở để nhận thấy các mô hình, tính đồng bộ thường sẽ xuất hiện trong cuộc sống của bạn. |
| Phủ định | If you dismiss coincidences, you won't experience the feeling of synchronicity. |
Nếu bạn bỏ qua những sự trùng hợp ngẫu nhiên, bạn sẽ không trải nghiệm được cảm giác đồng bộ. |
| Nghi vấn | Will you feel a sense of synchronicity if you focus on the negative aspects of life? |
Bạn có cảm thấy sự đồng bộ nếu bạn tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood quantum physics better, I might experience more synchronicity in my life now. |
Nếu tôi hiểu vật lý lượng tử tốt hơn, có lẽ tôi sẽ trải nghiệm nhiều sự đồng bộ hơn trong cuộc sống của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so skeptical, she might have noticed the synchronicity of events that happened yesterday. |
Nếu cô ấy không quá hoài nghi, cô ấy có lẽ đã nhận thấy sự đồng bộ của các sự kiện đã xảy ra ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had meditated regularly, would they be more open to perceiving synchronicity in their daily lives? |
Nếu họ thiền định thường xuyên, liệu họ có cởi mở hơn để nhận thức sự đồng bộ trong cuộc sống hàng ngày không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the concept of synchronicity earlier, I might have recognized the signs and made a different decision. |
Nếu tôi hiểu khái niệm về tính đồng bộ sớm hơn, tôi có lẽ đã nhận ra các dấu hiệu và đưa ra một quyết định khác. |
| Phủ định | If she hadn't experienced such striking synchronicity, she wouldn't have believed that the universe was guiding her. |
Nếu cô ấy không trải qua sự đồng bộ nổi bật như vậy, cô ấy sẽ không tin rằng vũ trụ đang dẫn dắt cô ấy. |
| Nghi vấn | Would he have felt less anxious if he had known the synchronicity of events would lead to a positive outcome? |
Liệu anh ấy có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu anh ấy biết rằng sự đồng bộ của các sự kiện sẽ dẫn đến một kết quả tích cực? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she publishes her research, she will have experienced so much synchronicity that she'll write a book about it. |
Vào thời điểm cô ấy xuất bản nghiên cứu của mình, cô ấy sẽ trải nghiệm nhiều sự đồng bộ đến mức cô ấy sẽ viết một cuốn sách về nó. |
| Phủ định | By next year, many people still won't have understood the concept of synchronicity even after it is thoroughly discussed. |
Đến năm sau, nhiều người vẫn sẽ chưa hiểu khái niệm đồng bộ ngay cả sau khi nó được thảo luận kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will they have recognized the synchronicity in their lives before they make a life-changing decision? |
Liệu họ đã nhận ra sự đồng bộ trong cuộc sống của họ trước khi họ đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, researchers will have been studying the synchronicity between brain waves and emotional responses for five years. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu sự đồng bộ giữa sóng não và phản ứng cảm xúc trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, critics won't have been dismissing synchronicity as mere coincidence; new evidence will likely change their minds. |
Đến năm sau, các nhà phê bình sẽ không còn bác bỏ sự đồng bộ như một sự trùng hợp ngẫu nhiên nữa; bằng chứng mới có khả năng sẽ thay đổi suy nghĩ của họ. |
| Nghi vấn | Will therapists have been exploring the potential of synchronicity in healing trauma by the end of this decade? |
Liệu các nhà trị liệu có đang khám phá tiềm năng của sự đồng bộ trong việc chữa lành chấn thương vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had experienced a profound synchronicity before she met her soulmate. |
Cô ấy đã trải nghiệm một sự đồng bộ sâu sắc trước khi gặp được tri kỷ của mình. |
| Phủ định | I had not believed in synchronicity until the events of that day unfolded. |
Tôi đã không tin vào sự đồng bộ cho đến khi các sự kiện của ngày hôm đó diễn ra. |
| Nghi vấn | Had you ever felt such a strong sense of synchronicity before that moment? |
Bạn đã bao giờ cảm thấy một cảm giác đồng bộ mạnh mẽ như vậy trước khoảnh khắc đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronicity".
