synthetic ingredients
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Synthetic ingredients'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được sản xuất một cách nhân tạo, đặc biệt thông qua tổng hợp hóa học.
Definition (English Meaning)
Produced artificially, especially by chemical synthesis.
Ví dụ Thực tế với 'Synthetic ingredients'
-
"Synthetic fabrics are often cheaper than natural ones."
"Vải tổng hợp thường rẻ hơn vải tự nhiên."
-
"Many processed foods contain synthetic ingredients for preservation."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các thành phần tổng hợp để bảo quản."
-
"The label lists both natural and synthetic ingredients."
"Nhãn mác liệt kê cả thành phần tự nhiên và thành phần tổng hợp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Synthetic ingredients'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ingredient (số nhiều: ingredients)
- Adjective: synthetic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Synthetic ingredients'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Synthetic (tổng hợp) đề cập đến các chất được tạo ra thông qua quá trình hóa học, thường là để bắt chước các chất tự nhiên hoặc tạo ra các chất mới với các đặc tính mong muốn. Nó thường được sử dụng để chỉ các thành phần không có nguồn gốc tự nhiên trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Synthetic ingredients'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many processed foods contain synthetic ingredients.
|
Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa các thành phần tổng hợp. |
| Phủ định |
This natural skincare product does not include any synthetic ingredients.
|
Sản phẩm chăm sóc da tự nhiên này không chứa bất kỳ thành phần tổng hợp nào. |
| Nghi vấn |
Do you know which products have synthetic ingredients?
|
Bạn có biết sản phẩm nào có chứa thành phần tổng hợp không? |