systematic approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | hệ thống, thể chế, cơ chế |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp, sự đến gần |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần, lại gần |
| Adjective | approachable | dễ gần, dễ tiếp cận |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous systematic approach (phương pháp tiếp cận có hệ thống và nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive systematic approach (phương pháp tiếp cận có hệ thống và toàn diện)
-
logical logical systematic approach (phương pháp tiếp cận có hệ thống và logic)
-
scientific scientific systematic approach (phương pháp tiếp cận có hệ thống và khoa học)
-
holistic holistic systematic approach (phương pháp tiếp cận có hệ thống và tổng thể)
-
adopt adopt a systematic approach (áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
take take a systematic approach (thực hiện một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
develop develop a systematic approach (phát triển một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
implement implement a systematic approach (triển khai một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
use use a systematic approach (sử dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
need for a the need for a systematic approach (nhu cầu về một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
-
importance of a the importance of a systematic approach (tầm quan trọng của một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
Idioms
-
A systematic approach to problem-solving
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề
"Companies often use a systematic approach to problem-solving to identify root causes efficiently."
(Các công ty thường sử dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ một cách hiệu quả.)
-
Take a systematic approach
Áp dụng/Thực hiện một phương pháp tiếp cận có hệ thống
"You should take a systematic approach to your studies for better organization and results."
(Bạn nên áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong học tập để tổ chức tốt hơn và đạt kết quả cao hơn.)
-
Employ a systematic approach
Sử dụng/Vận dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống
"Engineers must employ a systematic approach when designing complex structures to ensure safety and stability."
(Các kỹ sư phải vận dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống khi thiết kế các cấu trúc phức tạp để đảm bảo an toàn và ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
systematic approach
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic approach".
