(Top Banner Ad)
systematic approach
Kinh doanh, Quản lý, Khoa học

systematic approach

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể chế, cơ chế
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp, sự đến gần
Verb approach tiếp cận, đến gần, lại gần
Adjective approachable dễ gần, dễ tiếp cận

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Greek
συστηματικός (systēmatikós)
Late Latin
systematicus
French
systématique
English
systematic

Nguồn gốc của 'Systematic Approach'

Từ 'systematic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một hệ thống'). Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'có trật tự, theo hệ thống'. 'Approach' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropiare' (nghĩa là 'đến gần') qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'systematic approach' mô tả một phương pháp có cấu trúc, từng bước, đảm bảo mọi khía cạnh được xem xét một cách có trật tự và logic.

Tầm quan trọng của tư duy hệ thống

Ý tưởng về một 'phương pháp có hệ thống' đã trở nên cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học kỹ thuật, quản lý dự án đến giáo dục và giải quyết vấn đề. Nó phản ánh giá trị của sự logic, hiệu quả và khả năng dự đoán trong tư duy phương Tây, giúp con người tiếp cận và giải quyết các vấn đề phức tạp một cách rõ ràng, minh bạch và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systematic approach
  • rigorous rigorous systematic approach
    (phương pháp tiếp cận có hệ thống và nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive systematic approach
    (phương pháp tiếp cận có hệ thống và toàn diện)
  • logical logical systematic approach
    (phương pháp tiếp cận có hệ thống và logic)
  • scientific scientific systematic approach
    (phương pháp tiếp cận có hệ thống và khoa học)
  • holistic holistic systematic approach
    (phương pháp tiếp cận có hệ thống và tổng thể)
Verb + systematic approach
  • adopt adopt a systematic approach
    (áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
  • take take a systematic approach
    (thực hiện một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
  • develop develop a systematic approach
    (phát triển một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
  • implement implement a systematic approach
    (triển khai một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
  • use use a systematic approach
    (sử dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
Noun phrase + systematic approach
  • need for a the need for a systematic approach
    (nhu cầu về một phương pháp tiếp cận có hệ thống)
  • importance of a the importance of a systematic approach
    (tầm quan trọng của một phương pháp tiếp cận có hệ thống)

Idioms

  • A systematic approach to problem-solving

    Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề

    "Companies often use a systematic approach to problem-solving to identify root causes efficiently."

    (Các công ty thường sử dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ một cách hiệu quả.)

  • Take a systematic approach

    Áp dụng/Thực hiện một phương pháp tiếp cận có hệ thống

    "You should take a systematic approach to your studies for better organization and results."

    (Bạn nên áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong học tập để tổ chức tốt hơn và đạt kết quả cao hơn.)

  • Employ a systematic approach

    Sử dụng/Vận dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống

    "Engineers must employ a systematic approach when designing complex structures to ensure safety and stability."

    (Các kỹ sư phải vận dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống khi thiết kế các cấu trúc phức tạp để đảm bảo an toàn và ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic approach

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic approach".

Giá trị của sự logic và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh, việc áp dụng 'phương pháp tiếp cận có hệ thống' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với logic, hiệu quả và khả năng dự đoán, được xem là chìa khóa để đạt được mục tiêu một cách bền vững, tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro. Điều này hình thành nên một phần quan trọng trong triết lý làm việc và tư duy của phương Tây.

Nền tảng của phương pháp khoa học

Phương pháp tiếp cận có hệ thống là cốt lõi của phương pháp khoa học hiện đại. Từ các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận, việc thu thập dữ liệu khách quan đến phân tích kết quả một cách logic, tất cả đều tuân thủ một trình tự cụ thể, có thể lặp lại và kiểm chứng. Chính sự 'có hệ thống' này đã thúc đẩy nhiều tiến bộ vượt bậc trong mọi lĩnh vực khoa học và y học, định hình cách chúng ta hiểu và tương tác với thế giới tự nhiên.