approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of dealing with something.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a new approach to solving this problem."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này."
-
"The approach to the airport was difficult because of the fog."
"Việc tiếp cận sân bay rất khó khăn vì sương mù."
-
"She has a very positive approach to her work."
"Cô ấy có một cách tiếp cận rất tích cực đối với công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | sự tiếp cận, phương pháp |
| Adjective | approachable | dễ gần, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'approach' là danh từ, nó nhấn mạnh đến phương pháp hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó. Nó thường mang tính chiến lược hoặc kế hoạch. So sánh với 'method', 'approach' có thể mang tính khái quát và linh hoạt hơn, trong khi 'method' thường đề cập đến một quy trình cụ thể và có hệ thống.
Prepositions
'approach to': được sử dụng để chỉ cách tiếp cận, phương pháp đối với một vấn đề, công việc cụ thể. Ví dụ: 'His approach to teaching is very innovative'. 'approach towards': tương tự như 'approach to', nhưng có thể mang ý nghĩa một xu hướng hoặc hướng đi. Ví dụ: 'The company is adopting a new approach towards sustainable development'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different approach (phương pháp khác nhau)
-
new approach (phương pháp mới)
-
fresh approach (cách tiếp cận mới mẻ)
-
take an approach (áp dụng một phương pháp)
-
adopt an approach (tiếp nhận một phương pháp)
-
reconsider an approach (xem xét lại một phương pháp)
Idioms
-
a soft approach
một cách tiếp cận nhẹ nhàng, tế nhị
"We need to take a soft approach with him because he is very sensitive."
(Chúng ta cần tiếp cận anh ấy một cách nhẹ nhàng vì anh ấy rất nhạy cảm.)
-
a hard approach
một cách tiếp cận cứng rắn, quyết liệt
"Sometimes a hard approach is necessary to get things done."
(Đôi khi cần một cách tiếp cận cứng rắn để hoàn thành công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approach
Danh từMột cách tiếp cận, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
"We need a new approach to solving this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approach".
