(Top Banner Ad)
approach
B1
Danh từ B1

approach

UK: /əˈprəʊtʃ/ • US: /əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận phương pháp đến gần tiếp cận giải quyết (vấn đề)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dealing with something.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a new approach to solving this problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này."

  • "The approach to the airport was difficult because of the fog."

    "Việc tiếp cận sân bay rất khó khăn vì sương mù."

  • "She has a very positive approach to her work."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận rất tích cực đối với công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach sự tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable dễ gần, dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approproare
Old French
aprochier
English
approach

Gốc gác của 'Approach'

Từ 'approach' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approproare', có nghĩa là 'đến gần'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprochier'. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với dạng 'approach' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự 'tiến gần' của từ ngữ qua các ngôn ngữ và thời gian!

Usage Note

Khi 'approach' là danh từ, nó nhấn mạnh đến phương pháp hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó. Nó thường mang tính chiến lược hoặc kế hoạch. So sánh với 'method', 'approach' có thể mang tính khái quát và linh hoạt hơn, trong khi 'method' thường đề cập đến một quy trình cụ thể và có hệ thống.

Prepositions

to towards

'approach to': được sử dụng để chỉ cách tiếp cận, phương pháp đối với một vấn đề, công việc cụ thể. Ví dụ: 'His approach to teaching is very innovative'. 'approach towards': tương tự như 'approach to', nhưng có thể mang ý nghĩa một xu hướng hoặc hướng đi. Ví dụ: 'The company is adopting a new approach towards sustainable development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approach
  • different approach
    (phương pháp khác nhau)
  • new approach
    (phương pháp mới)
  • fresh approach
    (cách tiếp cận mới mẻ)
Verb + approach
  • take an approach
    (áp dụng một phương pháp)
  • adopt an approach
    (tiếp nhận một phương pháp)
  • reconsider an approach
    (xem xét lại một phương pháp)

Idioms

  • a soft approach

    một cách tiếp cận nhẹ nhàng, tế nhị

    "We need to take a soft approach with him because he is very sensitive."

    (Chúng ta cần tiếp cận anh ấy một cách nhẹ nhàng vì anh ấy rất nhạy cảm.)

  • a hard approach

    một cách tiếp cận cứng rắn, quyết liệt

    "Sometimes a hard approach is necessary to get things done."

    (Đôi khi cần một cách tiếp cận cứng rắn để hoàn thành công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approach

Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

"We need a new approach to solving this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approach".

Văn hóa giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'approach' có thể chỉ cách một người tiếp cận một vấn đề hoặc một người khác. Sự trực tiếp và cởi mở thường được đánh giá cao, nhưng cần phải cân nhắc đến sự nhạy cảm và tôn trọng đối phương.