(Top Banner Ad)
systematic pattern
Thống kê / Khoa học xã hội / Báo chí

systematic pattern

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective patterned có hoa văn, có họa tiết, theo mẫu
Verb pattern tạo thành mẫu, lặp lại theo mẫu

Subject Area

Thống kê / Khoa học xã hội / Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sýstēma)
Latin
systema
Late Latin
systematicus
French
systématique
English
systematic

Nguồn gốc của 'Systematic'

Từ 'systematic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýstēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'systema', rồi qua tiếng Pháp 'systématique' trước khi đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nó mang ý nghĩa của sự sắp xếp có trật tự, theo một quy tắc hay kế hoạch nhất định.

Nguồn gốc của 'Pattern'

Từ 'pattern' (kiểu mẫu) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'patron', có nghĩa là 'một mô hình, một khuôn mẫu' hoặc 'một người chủ, người bảo trợ'. Qua thời gian, nghĩa 'mô hình, khuôn mẫu' đã được giữ lại và phát triển, dùng để chỉ một thiết kế, một cấu trúc lặp lại hoặc một cách thức hành động nhất quán.

Sự kết hợp 'Systematic Pattern'

'Systematic pattern' là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'có hệ thống, có trật tự' và 'kiểu mẫu, sự lặp lại'. Nó thường dùng để chỉ một khuôn mẫu hoặc quy tắc rõ ràng, có tổ chức, thường xuất hiện một cách nhất quán và có thể dự đoán được trong dữ liệu, hành vi, hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + systematic pattern
  • identify identify a systematic pattern
    (nhận diện một kiểu mẫu có hệ thống)
  • discover discover a systematic pattern
    (khám phá một kiểu mẫu có hệ thống)
  • recognize recognize a systematic pattern
    (nhận ra một kiểu mẫu có hệ thống)
  • follow follow a systematic pattern
    (tuân theo một kiểu mẫu có hệ thống)

Idioms

  • a systematic pattern of behavior

    một kiểu hành vi có hệ thống, một thói quen có trật tự

    "The psychologist observed a systematic pattern of behavior in the children during playtime."

    (Nhà tâm lý học đã quan sát một kiểu hành vi có hệ thống ở trẻ em trong giờ chơi.)

  • a systematic pattern of errors

    một kiểu lỗi có hệ thống, những lỗi lặp đi lặp lại có quy luật

    "We need to analyze the data to understand if there's a systematic pattern of errors in the manufacturing process."

    (Chúng ta cần phân tích dữ liệu để hiểu xem có một kiểu lỗi có hệ thống nào trong quy trình sản xuất không.)

  • break a systematic pattern

    phá vỡ một kiểu mẫu có hệ thống, thay đổi một thói quen hoặc quy luật

    "To improve, you often need to identify and break a systematic pattern of unproductive habits."

    (Để cải thiện, bạn thường cần nhận diện và phá vỡ một kiểu mẫu có hệ thống của những thói quen không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic pattern

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic pattern".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, thống kê và phân tích dữ liệu, việc tìm kiếm và nhận diện các 'systematic pattern' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ nguyên nhân, dự đoán xu hướng và phát triển các mô hình lý thuyết. Ví dụ, trong y học, việc phát hiện ra một mô hình bệnh tật có hệ thống có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới.

Tư duy Lập kế hoạch và Tổ chức

Khái niệm 'systematic pattern' cũng phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự có tổ chức, lập kế hoạch và hiệu quả. Từ việc quản lý dự án cho đến giáo dục, việc tuân thủ hoặc tạo ra các mô hình có hệ thống được xem là chìa khóa để đạt được mục tiêu một cách bền vững và đáng tin cậy. Điều này thể hiện trong cách người phương Tây thường tiếp cận các vấn đề với một lộ trình rõ ràng và các bước tuần tự.