(Top Banner Ad)
systematization
C1
Noun C1 Nghiên cứu, Khoa học, Quản lý, Công nghệ

systematization

UK: /ˌsɪstəmətɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsɪstəmətɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hệ thống hóa quá trình hệ thống hóa việc hệ thống hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of arranging something according to a system or method.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sắp xếp một cái gì đó theo một hệ thống hoặc phương pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systematization of data is crucial for effective analysis."

    "Việc hệ thống hóa dữ liệu là rất quan trọng để phân tích hiệu quả."

  • "The company underwent a complete systematization of its accounting procedures."

    "Công ty đã trải qua một quá trình hệ thống hóa hoàn chỉnh các thủ tục kế toán của mình."

  • "Systematization of the research process improved the reliability of the results."

    "Việc hệ thống hóa quy trình nghiên cứu đã cải thiện độ tin cậy của kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống, chế độ
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Noun systematizer Người/vật hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systēma
English (17th C)
system
English (18th C)
systematize
English (19th C)
systematization

Nguồn Gốc Của Sự Sắp Xếp Có Hệ Thống

Từ 'systematization' có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Gốc rễ của nó là 'systēma' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần' hoặc 'sự sắp xếp'. Ý tưởng về việc các thành phần kết nối lại thành một chỉnh thể có tổ chức đã được truyền qua tiếng Latin thành 'systēma' rồi đi vào tiếng Anh thành 'system' (hệ thống). Về sau, người ta thêm đuôi '-atize' để tạo thành động từ 'systematize' (hệ thống hóa) và cuối cùng là đuôi '-ation' để tạo ra danh từ 'systematization' (sự hệ thống hóa), diễn tả hành động tổ chức mọi thứ một cách có trật tự và logic.

Usage Note

Systematization nhấn mạnh việc tạo ra hoặc áp dụng một hệ thống có trật tự để tổ chức hoặc thực hiện một nhiệm vụ, quá trình hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ sự ngẫu nhiên hoặc hỗn loạn và thay thế bằng cấu trúc và tính nhất quán.

Prepositions

of in for

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được hệ thống hóa (ví dụ: 'systematization of knowledge'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà hệ thống hóa đang được áp dụng (ví dụ: 'systematization in the workplace'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc hệ thống hóa (ví dụ: 'systematization for efficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systematization
  • complete complete systematization
    (sự hệ thống hóa hoàn chỉnh)
  • thorough thorough systematization
    (sự hệ thống hóa triệt để)
  • effective effective systematization
    (sự hệ thống hóa hiệu quả)
  • scientific scientific systematization
    (sự hệ thống hóa khoa học)
Verb + systematization
  • achieve achieve systematization
    (đạt được sự hệ thống hóa)
  • require require systematization
    (đòi hỏi sự hệ thống hóa)
  • undertake undertake systematization
    (thực hiện sự hệ thống hóa)
  • facilitate facilitate systematization
    (tạo điều kiện cho sự hệ thống hóa)
Noun + of + systematization
  • process process of systematization
    (quá trình hệ thống hóa)
  • need need for systematization
    (nhu cầu hệ thống hóa)
  • benefits benefits of systematization
    (lợi ích của sự hệ thống hóa)

Idioms

  • the systematization of knowledge

    sự hệ thống hóa tri thức

    "The project focused on the systematization of knowledge from various scientific fields."

    (Dự án tập trung vào việc hệ thống hóa tri thức từ nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.)

  • a move towards systematization

    một động thái/bước tiến tới sự hệ thống hóa

    "The company announced a move towards systematization in its operational procedures."

    (Công ty đã công bố một động thái hướng tới sự hệ thống hóa trong các quy trình vận hành của mình.)

  • bring about systematization

    mang lại/thực hiện sự hệ thống hóa

    "New software will bring about the systematization of customer data."

    (Phần mềm mới sẽ mang lại sự hệ thống hóa dữ liệu khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sắp xếp một cái gì đó theo một hệ thống hoặc phương pháp.

"The systematization of data is crucial for effective analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematization".

Khoa Học và Tư Duy Hệ Thống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự phát triển của khoa học và triết học, tư duy hệ thống hóa đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ thời Hy Lạp cổ đại với Aristotle phân loại sinh vật, cho đến cuộc Cách mạng Khoa học đã nhấn mạnh việc sắp xếp kiến thức theo logic, có phương pháp. 'Systematization' là nền tảng cho sự phát triển của các ngành khoa học hiện đại, giúp con người hiểu và kiểm soát thế giới một cách hiệu quả, phản ánh giá trị sâu sắc của trật tự và phương pháp luận.

Hệ Thống Hóa trong Quản Lý và Tổ Chức

Trong kỷ nguyên công nghiệp và hiện đại, khái niệm 'systematization' đã trở thành kim chỉ nam trong quản lý và tổ chức. Việc hệ thống hóa quy trình làm việc, dữ liệu và nguồn lực không chỉ giúp tăng năng suất, giảm thiểu sai sót mà còn đảm bảo tính nhất quán trong các hoạt động. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây về hiệu quả, trật tự và cấu trúc rõ ràng trong mọi khía cạnh của đời sống xã hội và kinh tế.