(Top Banner Ad)
table d'hôte
B2
noun B2 Ẩm thực, Du lịch

table d'hôte

UK: /ˌtɑːbl ˈdəʊt/ • US: /ˌtɑːbl ˈdoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn giá cố định bữa ăn trọn gói giá cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A menu offering a complete meal at a fixed price.

Vietnamese Meaning

Thực đơn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a table d'hôte menu for dinner."

    "Khách sạn cung cấp thực đơn table d'hôte cho bữa tối."

  • "We decided to go for the table d'hôte as it was better value."

    "Chúng tôi quyết định chọn thực đơn table d'hôte vì nó đáng giá hơn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

French
table d'hôte
English
table d'hôte

Nguồn gốc 'Thực đơn cố định của chủ nhà'

Cụm từ 'table d'hôte' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'bàn của chủ nhà'. Trong lịch sử, cụm từ này dùng để chỉ một bữa ăn chung được phục vụ tại một chiếc bàn lớn, nơi các vị khách cùng dùng bữa với chủ nhà tại một nhà trọ hoặc quán trọ. Bữa ăn thường có một thực đơn cố định với một mức giá đã định trước, không có nhiều lựa chọn món ăn.

Usage Note

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được dùng trong bối cảnh nhà hàng và khách sạn. Nó chỉ một bữa ăn có nhiều món (thường là 3 món trở lên) được bán với một mức giá thống nhất, thay vì khách hàng phải gọi từng món riêng lẻ và trả tiền theo từng món. Khái niệm này đối lập với 'à la carte', trong đó khách hàng tự chọn món và trả tiền theo từng món.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table d'hôte
  • fixed-price a fixed-price table d'hôte
    (một thực đơn cố định giá)
  • daily the daily table d'hôte menu
    (thực đơn cố định hàng ngày)
  • special a special table d'hôte meal
    (một bữa ăn đặc biệt theo thực đơn cố định)
Verb + table d'hôte
  • offer restaurants often offer a table d'hôte
    (các nhà hàng thường phục vụ thực đơn cố định)
  • choose choose the table d'hôte option
    (chọn lựa chọn thực đơn cố định)
  • include the price includes table d'hôte
    (giá đã bao gồm bữa ăn theo thực đơn cố định)
Noun + table d'hôte
  • menu table d'hôte menu
    (thực đơn cố định)
  • meal table d'hôte meal
    (bữa ăn theo thực đơn cố định)
  • option table d'hôte option
    (lựa chọn thực đơn cố định)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table d'hôte

noun
Lật mặt

Thực đơn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.

"The hotel offers a table d'hôte menu for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers a table d'hôte menu tonight, doesn't it?
Khách sạn cung cấp thực đơn table d'hôte tối nay, phải không?
Phủ định
They don't serve table d'hôte on weekends, do they?
Họ không phục vụ table d'hôte vào cuối tuần, phải không?
Nghi vấn
It is a good deal to order a table d'hôte, isn't it?
Gọi một bàn table d'hôte là một món hời, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table d'hôte".

Sự khác biệt với 'À la carte'

Khác với 'à la carte' (gọi món riêng lẻ theo ý muốn), 'table d'hôte' là một thực đơn cố định với số lượng món ăn và lựa chọn giới hạn, được bán với một mức giá duy nhất. Điều này giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định và thường tiết kiệm chi phí hơn.

Ý nghĩa lịch sử và sự tiện lợi

Ban đầu, 'table d'hôte' mang ý nghĩa của sự cộng đồng, nơi khách hàng ăn cùng chủ nhà. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là một lựa chọn tiện lợi và tiết kiệm cho thực khách, đặc biệt trong các khách sạn hoặc nhà hàng phục vụ bữa trưa hoặc bữa tối theo kiểu set menu, giúp tối ưu hóa việc chuẩn bị và phục vụ.