(Top Banner Ad)
rapid heart rate
B2
Danh từ B2 Y học

rapid heart rate

UK: /ˈræpɪd hɑːt reɪt/ • US: /ˈræpɪd hɑːrt reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp tim nhanh tim đập nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heart rate that is faster than normal.

Vietnamese Meaning

Nhịp tim nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was concerned about the patient's rapid heart rate."

    "Bác sĩ lo ngại về nhịp tim nhanh của bệnh nhân."

  • "Stress can cause a rapid heart rate."

    "Căng thẳng có thể gây ra nhịp tim nhanh."

  • "She experienced a rapid heart rate after exercising."

    "Cô ấy bị nhịp tim nhanh sau khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ cao
Adjective heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim
Adjective hearty nồng hậu, nhiệt tình; bổ dưỡng (thức ăn)
Verb rate đánh giá, xếp hạng; tính toán
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng; chỉ số

Synonyms

tachycardia (chứng tim nhanh)fast heart rate (nhịp tim nhanh)

Antonyms

slow heart rate (nhịp tim chậm)bradycardia (chứng tim chậm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus
English
rapid
Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
English
heart
Latin
rata
Old French
rate
Middle English
rate
English
rate

Nguồn gốc của cụm từ 'Rapid Heart Rate'

Cụm từ 'rapid heart rate' là một cách mô tả trực tiếp, không phải một từ ghép có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ. 'Rapid' (nhanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus' (hối hả, nhanh chóng). 'Heart' (tim) đến từ gốc Ấn-Âu cổ 'kḗr' và qua tiếng Anh cổ 'heorte'. 'Rate' (tốc độ, nhịp độ) xuất phát từ tiếng Latin 'rata' (đã định, đã xác định). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ y học mô tả rõ ràng tình trạng tim đập nhanh bất thường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng tim đập nhanh, vượt quá mức trung bình. 'Rapid' nhấn mạnh tốc độ, còn 'heart rate' chỉ số lần tim đập mỗi phút. Các từ đồng nghĩa có thể là 'tachycardia' (thuật ngữ y khoa chính xác hơn), nhưng 'rapid heart rate' thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và dễ hiểu hơn. 'Fast heart rate' cũng là một lựa chọn thay thế đơn giản hơn.

Prepositions

of with

'Rapid heart rate of' dùng để chỉ nhịp tim nhanh của ai đó hoặc của một loại động vật nào đó. Ví dụ: 'The patient had a rapid heart rate of 120 bpm.' 'Rapid heart rate with' thường đi kèm với các triệu chứng khác. Ví dụ: 'He experienced a rapid heart rate with shortness of breath.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapid heart rate
  • severe severe rapid heart rate
    (nhịp tim nhanh nghiêm trọng)
  • persistent persistent rapid heart rate
    (nhịp tim nhanh dai dẳng)
  • intermittent intermittent rapid heart rate
    (nhịp tim nhanh không liên tục)
  • unexplained unexplained rapid heart rate
    (nhịp tim nhanh không rõ nguyên nhân)
Verb + rapid heart rate
  • experience experience a rapid heart rate
    (trải qua/bị nhịp tim nhanh)
  • cause cause a rapid heart rate
    (gây ra nhịp tim nhanh)
  • monitor monitor a rapid heart rate
    (theo dõi nhịp tim nhanh)
  • have have a rapid heart rate
    (có nhịp tim nhanh)
Prepositional phrases/Nouns with rapid heart rate
  • symptoms of symptoms of rapid heart rate
    (các triệu chứng của nhịp tim nhanh)
  • treatment for treatment for rapid heart rate
    (điều trị nhịp tim nhanh)
  • with a patient with a rapid heart rate
    (bệnh nhân bị nhịp tim nhanh)

Idioms

  • to have a rapid heart rate

    có nhịp tim nhanh (tình trạng tim đập nhanh)

    "After the intense workout, she continued to have a rapid heart rate for several minutes."

    (Sau buổi tập luyện cường độ cao, cô ấy vẫn tiếp tục có nhịp tim nhanh trong vài phút.)

  • a rapid heart rate can be a symptom of...

    nhịp tim nhanh có thể là triệu chứng của...

    "A rapid heart rate can be a symptom of anxiety, dehydration, or certain medical conditions."

    (Nhịp tim nhanh có thể là triệu chứng của lo âu, mất nước, hoặc một số tình trạng bệnh lý nhất định.)

  • to develop a rapid heart rate

    bắt đầu/xuất hiện nhịp tim nhanh

    "He began to develop a rapid heart rate and shortness of breath after hearing the shocking news."

    (Anh ấy bắt đầu xuất hiện nhịp tim nhanh và khó thở sau khi nghe tin sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid heart rate

Danh từ
Lật mặt

Nhịp tim nhanh hơn bình thường.

"The doctor was concerned about the patient's rapid heart rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid heart rate".

Nhịp tim và cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, trái tim không chỉ là một cơ quan sinh học mà còn là biểu tượng của cảm xúc, tình yêu và sự sống. Nhịp tim nhanh thường được liên kết với những trạng thái cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, lo lắng, phấn khích, hoặc thậm chí là tình yêu mãnh liệt (cảm giác 'tim đập loạn xạ'). Nó là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với stress hoặc kích thích, được cảm nhận và diễn giải theo nhiều cách khác nhau.

Dấu hiệu sức khỏe

Trong y học hiện đại, nhịp tim nhanh là một dấu hiệu quan trọng cần được chú ý. Mặc dù đôi khi nó là phản ứng bình thường khi vận động mạnh hoặc căng thẳng, nhịp tim nhanh không rõ nguyên nhân hoặc kéo dài có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như rối loạn nhịp tim (ví dụ, nhịp nhanh trên thất - SVT), cường giáp, thiếu máu, hoặc các bệnh lý tim mạch khác. Việc theo dõi và thăm khám y tế khi có nhịp tim nhanh bất thường là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị kịp thời.