(Top Banner Ad)
palpitation
C1
Danh từ C1 Y học

palpitation

UK: /ˌpælpɪˈteɪʃən/ • US: /ˌpælpɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tim đập nhanh đánh trống ngực hồi hộp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeably rapid, strong, or irregular heartbeat due to agitation, exertion, or illness.

Vietnamese Meaning

Sự đập nhanh, mạnh hoặc không đều của tim một cách đáng chú ý, do lo lắng, gắng sức hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced palpitations after drinking too much coffee."

    "Cô ấy bị tim đập nhanh sau khi uống quá nhiều cà phê."

  • "The doctor asked her about any palpitations she had been experiencing."

    "Bác sĩ hỏi cô ấy về bất kỳ cơn tim đập nhanh nào mà cô ấy đã trải qua."

  • "Palpitations can be a symptom of anxiety."

    "Tim đập nhanh có thể là một triệu chứng của lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb palpitate đập nhanh, rung động (tim); run rẩy (do hồi hộp, lo lắng)
Adjective palpitating đang đập nhanh, rung động; đang hồi hộp, lo lắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palpitare
Latin
palpitatio
Old French
palpitacion
Middle English
palpitacioun
English
palpitation

Nhịp Đập Từ Cảm Giác

Từ 'palpitation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palpitatio', nghĩa là 'sự đập, sự rung động'. Nó xuất phát từ động từ 'palpitare' ('đập, rung mạnh') mà bản thân nó lại liên quan đến 'palpare' ('vuốt ve, chạm nhẹ'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự rung động hoặc giật nhẹ, nhưng ngày nay thường dùng để mô tả cảm giác tim đập nhanh hoặc mạnh bất thường, thường do lo lắng, hồi hộp hoặc nguyên nhân y tế.

Usage Note

Palpitation thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan về nhịp tim bất thường. Nó khác với 'arrhythmia' (rối loạn nhịp tim), là một thuật ngữ y khoa chỉ sự bất thường khách quan trong nhịp tim, được phát hiện qua các xét nghiệm như điện tâm đồ (ECG). Palpitation nhấn mạnh vào trải nghiệm của bệnh nhân, trong khi arrhythmia tập trung vào chẩn đoán y tế.

Prepositions

with

Thường dùng trong cụm 'palpitation with anxiety' (tim đập nhanh do lo lắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palpitation
  • heart heart palpitation
    (chứng tim đập nhanh, đánh trống ngực)
  • rapid rapid palpitation
    (tim đập nhanh bất thường)
  • irregular irregular palpitation
    (tim đập không đều)
  • severe severe palpitation
    (tình trạng tim đập mạnh/dữ dội)
  • mild mild palpitation
    (tình trạng tim đập nhanh nhẹ)
Verb + palpitation
  • experience experience palpitation
    (trải qua/cảm thấy tim đập nhanh/mạnh)
  • suffer from suffer from palpitation
    (bị đánh trống ngực, bị tim đập nhanh)
  • cause cause palpitation
    (gây ra cảm giác tim đập nhanh)
  • notice notice palpitation
    (nhận thấy tim đập nhanh/mạnh)

Idioms

  • have heart palpitations

    bị đánh trống ngực, tim đập nhanh (do y tế hoặc hồi hộp)

    "I often have heart palpitations when I drink too much coffee."

    (Tôi thường bị đánh trống ngực khi uống quá nhiều cà phê.)

  • a palpitation of excitement/fear

    một sự rộn ràng/hồi hộp của phấn khích/sợ hãi

    "A slight palpitation of excitement ran through her as she waited for the results."

    (Một chút hồi hộp phấn khích chạy qua người cô khi cô chờ đợi kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palpitation

Danh từ
Lật mặt

Sự đập nhanh, mạnh hoặc không đều của tim một cách đáng chú ý, do lo lắng, gắng sức hoặc bệnh tật.

"She experienced palpitations after drinking too much coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't drunk so much coffee, she wouldn't have a palpitation now.
Nếu cô ấy không uống quá nhiều cà phê, cô ấy đã không bị tim đập nhanh bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been exercising so strenuously, he wouldn't experience palpitation now.
Nếu anh ấy không tập thể dục quá sức, anh ấy sẽ không bị tim đập nhanh bây giờ.
Nghi vấn
If you had taken the medicine on time, would you still have a palpitation now?
Nếu bạn đã uống thuốc đúng giờ, bạn có còn bị tim đập nhanh bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palpitation".

Tim Đập Nhanh: Dấu Hiệu Cơ Thể và Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác tim đập nhanh hay 'palpitation' thường được liên kết chặt chẽ với cả tình trạng sức khỏe (ví dụ, do lo âu, caffeine, hoặc vấn đề tim mạch) lẫn các trạng thái cảm xúc mạnh như sợ hãi, hồi hộp tột độ, hay thậm chí là sự phấn khích lãng mạn. Nó được sử dụng trong văn học và điện ảnh để mô tả phản ứng vật lý của nhân vật trước một biến cố quan trọng, nhấn mạnh cường độ cảm xúc.