palpitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noticeably rapid, strong, or irregular heartbeat due to agitation, exertion, or illness.
Vietnamese Meaning
Sự đập nhanh, mạnh hoặc không đều của tim một cách đáng chú ý, do lo lắng, gắng sức hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced palpitations after drinking too much coffee."
"Cô ấy bị tim đập nhanh sau khi uống quá nhiều cà phê."
-
"The doctor asked her about any palpitations she had been experiencing."
"Bác sĩ hỏi cô ấy về bất kỳ cơn tim đập nhanh nào mà cô ấy đã trải qua."
-
"Palpitations can be a symptom of anxiety."
"Tim đập nhanh có thể là một triệu chứng của lo âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | palpitate | đập nhanh, rung động (tim); run rẩy (do hồi hộp, lo lắng) |
| Adjective | palpitating | đang đập nhanh, rung động; đang hồi hộp, lo lắng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Palpitation thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan về nhịp tim bất thường. Nó khác với 'arrhythmia' (rối loạn nhịp tim), là một thuật ngữ y khoa chỉ sự bất thường khách quan trong nhịp tim, được phát hiện qua các xét nghiệm như điện tâm đồ (ECG). Palpitation nhấn mạnh vào trải nghiệm của bệnh nhân, trong khi arrhythmia tập trung vào chẩn đoán y tế.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'palpitation with anxiety' (tim đập nhanh do lo lắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart heart palpitation (chứng tim đập nhanh, đánh trống ngực)
-
rapid rapid palpitation (tim đập nhanh bất thường)
-
irregular irregular palpitation (tim đập không đều)
-
severe severe palpitation (tình trạng tim đập mạnh/dữ dội)
-
mild mild palpitation (tình trạng tim đập nhanh nhẹ)
-
experience experience palpitation (trải qua/cảm thấy tim đập nhanh/mạnh)
-
suffer from suffer from palpitation (bị đánh trống ngực, bị tim đập nhanh)
-
cause cause palpitation (gây ra cảm giác tim đập nhanh)
-
notice notice palpitation (nhận thấy tim đập nhanh/mạnh)
Idioms
-
have heart palpitations
bị đánh trống ngực, tim đập nhanh (do y tế hoặc hồi hộp)
"I often have heart palpitations when I drink too much coffee."
(Tôi thường bị đánh trống ngực khi uống quá nhiều cà phê.)
-
a palpitation of excitement/fear
một sự rộn ràng/hồi hộp của phấn khích/sợ hãi
"A slight palpitation of excitement ran through her as she waited for the results."
(Một chút hồi hộp phấn khích chạy qua người cô khi cô chờ đợi kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palpitation
Danh từSự đập nhanh, mạnh hoặc không đều của tim một cách đáng chú ý, do lo lắng, gắng sức hoặc bệnh tật.
"She experienced palpitations after drinking too much coffee."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't drunk so much coffee, she wouldn't have a palpitation now. |
Nếu cô ấy không uống quá nhiều cà phê, cô ấy đã không bị tim đập nhanh bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been exercising so strenuously, he wouldn't experience palpitation now. |
Nếu anh ấy không tập thể dục quá sức, anh ấy sẽ không bị tim đập nhanh bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had taken the medicine on time, would you still have a palpitation now? |
Nếu bạn đã uống thuốc đúng giờ, bạn có còn bị tim đập nhanh bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palpitation".
