(Top Banner Ad)
hyperventilation
C1
noun C1 Y học

hyperventilation

UK: /ˌhaɪ.pəˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌhaɪ.pərˌven.təˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tăng thông khí thở quá nhanh chứng thở quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally rapid or deep breathing, resulting in excessive loss of carbon dioxide from the blood.

Vietnamese Meaning

Sự thở nhanh và sâu bất thường, dẫn đến mất quá nhiều carbon dioxide từ máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was suffering from hyperventilation due to extreme stress."

    "Cô ấy bị chứng tăng thông khí do căng thẳng tột độ."

  • "During the panic attack, he started hyperventilating."

    "Trong cơn hoảng loạn, anh ấy bắt đầu thở quá nhanh."

  • "Hyperventilation can lead to a decrease in carbon dioxide levels in the blood."

    "Tăng thông khí có thể dẫn đến giảm nồng độ carbon dioxide trong máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hyperventilate thở quá nhanh và sâu; thở gấp
Noun hyperventilator người bị thở gấp; thiết bị gây thở gấp (trong y tế)
Adjective hyperventilating đang thở quá nhanh và sâu; bị thở gấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper-)
Latin
ventilare
English
hyperventilation

Nguồn gốc từ 'hơi thở quá mức'

Từ 'hyperventilation' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'hyper-' (có nghĩa là 'quá mức, trên, vượt trội') và từ Latin 'ventilare' (có nghĩa là 'thổi, làm thông gió', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'ventus' nghĩa là 'gió'). Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng thở quá nhanh và sâu, vượt quá nhu cầu của cơ thể, dẫn đến mất cân bằng khí.

Usage Note

Hyperventilation thường xảy ra do lo lắng, hoảng sợ, đau đớn hoặc một số bệnh lý khác. Nó có thể dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu, tê bì tay chân và các triệu chứng khác. Phân biệt với thở nhanh (tachypnea) là tình trạng thở nhanh nhưng không nhất thiết phải sâu hoặc dẫn đến thay đổi nồng độ carbon dioxide trong máu.

Prepositions

from due to

"from" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mất carbon dioxide (loss of carbon dioxide *from* the blood). "due to" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hyperventilation (hyperventilation *due to* anxiety).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hyperventilation
  • experience experience hyperventilation
    (trải qua/bị thở gấp)
  • suffer from suffer from hyperventilation
    (mắc chứng thở gấp)
  • cause cause hyperventilation
    (gây ra chứng thở gấp)
  • stop stop hyperventilation
    (ngừng thở gấp)
Adjective + hyperventilation
  • acute acute hyperventilation
    (thở gấp cấp tính)
  • severe severe hyperventilation
    (thở gấp nghiêm trọng)
  • anxiety-induced anxiety-induced hyperventilation
    (thở gấp do lo âu)
Noun + hyperventilation
  • attack a hyperventilation attack
    (một cơn thở gấp)
  • syndrome hyperventilation syndrome
    (hội chứng thở gấp)

Idioms

  • to have an attack of hyperventilation

    bị một cơn thở gấp

    "She started to have an attack of hyperventilation after hearing the bad news."

    (Cô ấy bắt đầu bị một cơn thở gấp sau khi nghe tin xấu.)

  • to go into hyperventilation

    bắt đầu thở gấp / rơi vào trạng thái thở gấp

    "When panic set in, he would often go into hyperventilation."

    (Khi hoảng loạn ập đến, anh ấy thường bắt đầu thở gấp.)

  • stress-induced hyperventilation

    tình trạng thở gấp do căng thẳng

    "Deep breathing exercises can help manage stress-induced hyperventilation."

    (Các bài tập thở sâu có thể giúp kiểm soát tình trạng thở gấp do căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperventilation

noun
Lật mặt

Sự thở nhanh và sâu bất thường, dẫn đến mất quá nhiều carbon dioxide từ máu.

"She was suffering from hyperventilation due to extreme stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's hyperventilation was caused by extreme anxiety.
Sự thở gấp của bệnh nhân là do lo lắng tột độ.
Phủ định
She didn't experience hyperventilation despite the stressful situation.
Cô ấy không bị thở gấp mặc dù tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Did his hyperventilation stop after he started breathing into a paper bag?
Sự thở gấp của anh ấy có dừng lại sau khi anh ấy bắt đầu thở vào túi giấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to explain the causes of hyperventilation to the patient.
Bác sĩ sẽ giải thích các nguyên nhân gây ra chứng tăng thông khí cho bệnh nhân.
Phủ định
She is not going to experience hyperventilation if she continues practicing deep breathing exercises.
Cô ấy sẽ không bị chứng tăng thông khí nếu cô ấy tiếp tục thực hành các bài tập thở sâu.
Nghi vấn
Are you going to call an ambulance if he starts hyperventilating?
Bạn có định gọi xe cứu thương nếu anh ấy bắt đầu bị tăng thông khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperventilation".

Liên hệ với sự lo lắng và hoảng loạn

Hyperventilation thường được liên hệ chặt chẽ với các cơn hoảng loạn (panic attacks) và lo lắng cực độ. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên khi cơ thể cảm thấy bị đe dọa, dù mối đe dọa đó có thể không thực sự hiện hữu, dẫn đến việc thở nhanh và sâu hơn để chuẩn bị cho phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'.

Kỹ thuật kiểm soát hơi thở

Trong văn hóa phương Tây, một trong những cách phổ biến và thường thấy trong phim ảnh để giúp người bị hyperventilation là hướng dẫn họ thở chậm lại, có thể là thở vào một chiếc túi giấy hoặc tập trung vào nhịp thở đều đặn. Điều này giúp cân bằng lại nồng độ carbon dioxide trong máu, làm dịu các triệu chứng.