(Top Banner Ad)
codified knowledge
C1
noun phrase C1 Quản lý tri thức, Khoa học thông tin, Kinh doanh

codified knowledge

UK: /ˈkɒd.ɪ.faɪd ˈnɒl.ɪdʒ/ • US: /ˈkɑː.də.faɪd ˈnɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức được hệ thống hóa tri thức được mã hóa kiến thức được chuẩn hóa tri thức tường minh đã được hệ thống hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that has been organized, documented, and formalized into a structured system or format, making it easily accessible, understandable, and applicable.

Vietnamese Meaning

Kiến thức đã được tổ chức, ghi lại và chính thức hóa thành một hệ thống hoặc định dạng có cấu trúc, giúp kiến thức dễ dàng truy cập, dễ hiểu và có thể áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a system to manage its codified knowledge."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống để quản lý kiến thức đã được hệ thống hóa của mình."

  • "Codified knowledge allows organizations to capture and share expertise more effectively."

    "Kiến thức được hệ thống hóa cho phép các tổ chức nắm bắt và chia sẻ chuyên môn một cách hiệu quả hơn."

  • "The university maintains a database of codified knowledge to support research and teaching."

    "Trường đại học duy trì một cơ sở dữ liệu kiến thức được hệ thống hóa để hỗ trợ nghiên cứu và giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb codify Hệ thống hóa, pháp điển hóa (biên soạn thành luật)
Noun code Bộ luật, quy tắc
Noun knowledge Kiến thức
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý tri thức, Khoa học thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex (book)
French
codifier
English
codify
English
knowledge
English
codified knowledge

Nguồn gốc của 'Codified Knowledge'

Cụm từ 'codified knowledge' xuất phát từ việc con người luôn muốn sắp xếp và hệ thống hóa kiến thức để dễ dàng lưu trữ và truyền đạt. Từ 'codified' liên quan đến việc ghi chép luật lệ và thông tin quan trọng thành văn bản, còn 'knowledge' chỉ kiến thức nói chung. Vì vậy, 'codified knowledge' mang ý nghĩa kiến thức được hệ thống hóa và ghi chép cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tri thức, hệ thống thông tin, và các lĩnh vực mà việc lưu trữ và chia sẻ kiến thức một cách có hệ thống là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kiến thức tiềm ẩn (tacit knowledge), khó diễn đạt và chia sẻ, và kiến thức tường minh (explicit knowledge), có thể dễ dàng ghi lại và truyền đạt.

Prepositions

of for in

* of: Liên quan đến bản chất của kiến thức đã được hệ thống hóa. Ví dụ: 'The codification of knowledge is crucial for efficient knowledge transfer.'
* for: Mục đích của việc hệ thống hóa kiến thức. Ví dụ: 'Codified knowledge for training purposes.'
* in: Bối cảnh mà kiến thức được hệ thống hóa được sử dụng. Ví dụ: 'Codified knowledge in a database.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codified knowledge
  • explicit explicit codified knowledge
    (kiến thức tường minh, được hệ thống hóa rõ ràng)
  • formal formal codified knowledge
    (kiến thức chính thức được hệ thống hóa)
Verb + codified knowledge
  • capture capture codified knowledge
    (ghi lại kiến thức được hệ thống hóa)
  • store store codified knowledge
    (lưu trữ kiến thức được hệ thống hóa)
  • access access codified knowledge
    (truy cập kiến thức được hệ thống hóa)

Idioms

  • At one's fingertips (regarding codified knowledge)

    Nắm vững kiến thức (đã được hệ thống hóa) trong lòng bàn tay, dễ dàng truy cập và sử dụng.

    "With online databases, codified knowledge is now at our fingertips."

    (Với các cơ sở dữ liệu trực tuyến, kiến thức được hệ thống hóa hiện nay nằm trong lòng bàn tay của chúng ta.)

  • To be on the books (related to codified knowledge)

    Được ghi chép, hệ thống hóa (như luật lệ, quy định).

    "The regulations regarding data privacy are on the books as codified knowledge."

    (Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu đã được ghi chép lại như kiến thức được hệ thống hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codified knowledge

noun phrase
Lật mặt

Kiến thức đã được tổ chức, ghi lại và chính thức hóa thành một hệ thống hoặc định dạng có cấu trúc, giúp kiến thức dễ dàng truy cập, dễ hiểu và có thể áp dụng.

"The company invested in a system to manage its codified knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codified knowledge".

Tầm quan trọng của việc hệ thống hóa kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa, việc hệ thống hóa kiến thức được coi trọng vì nó giúp bảo tồn, truyền bá và phát triển tri thức. Từ các bộ luật cổ đại đến các thư viện hiện đại, nỗ lực hệ thống hóa kiến thức là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội.

Quản lý tri thức trong tổ chức

Trong các tổ chức, 'codified knowledge' đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất. Việc này giúp nâng cao hiệu quả làm việc và giảm thiểu rủi ro sai sót. Các công ty thường sử dụng cơ sở dữ liệu và tài liệu nội bộ để lưu trữ kiến thức được hệ thống hóa.