(Top Banner Ad)
implicit knowledge
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Triết học

implicit knowledge

UK: /ɪmˈplɪsɪt ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪmˈplɪsɪt ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức ngầm tri thức ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is acquired and used unconsciously, and is difficult to verbalize.

Vietnamese Meaning

Kiến thức thu được và sử dụng một cách vô thức, và khó diễn đạt thành lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef's implicit knowledge of spices allowed him to create unique and delicious dishes."

    "Kiến thức ngầm về các loại gia vị của đầu bếp cho phép anh ta tạo ra những món ăn độc đáo và ngon miệng."

  • "Much of our implicit knowledge is gained through experience."

    "Phần lớn kiến thức ngầm của chúng ta có được thông qua kinh nghiệm."

  • "Developing implicit knowledge requires practice and reflection."

    "Phát triển kiến thức ngầm đòi hỏi sự thực hành và suy ngẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj implicit ẩn tàng, ngụ ý, không rõ ràng
Adv implicitly một cách ẩn tàng, ngụ ý
Verb imply ngụ ý, hàm ý
Noun implication sự hàm ý, ngụ ý, ẩn ý
Adj explicit rõ ràng, minh bạch (từ trái nghĩa phổ biến)
Adv explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adj knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicitus
Old English
cnāwlæċ
English
implicit
English
knowledge
Modern English
implicit knowledge

Nguồn gốc của 'Implicit'

Từ 'implicit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicitus', có nghĩa là 'được cuộn vào, liên quan', xuất phát từ động từ 'implicare' (cuộn vào, vướng vào). Điều này thể hiện ý nghĩa của điều gì đó không được nói ra một cách rõ ràng mà 'ẩn chứa' bên trong.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwlæċ', mang ý nghĩa 'hành động hoặc kết quả của việc biết'. Nó liên quan đến động từ 'cnāwan' (biết), cho thấy sự tích lũy thông tin và hiểu biết.

Sự kết hợp 'Implicit Knowledge'

'Implicit knowledge' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'implicit' (ngụ ý, ẩn tàng) và 'knowledge' (kiến thức) để chỉ loại kiến thức mà chúng ta sở hữu nhưng không thể dễ dàng diễn đạt bằng lời nói hoặc nhận thức đầy đủ về nó.

Usage Note

Implicit knowledge, còn được gọi là 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm), khác với 'explicit knowledge' (kiến thức tường minh) là loại kiến thức có thể dễ dàng ghi lại, truyền đạt và chia sẻ. Implicit knowledge thường liên quan đến kỹ năng, kinh nghiệm, và trực giác cá nhân. Nó thường 'nằm trong đầu' của một người và được thể hiện thông qua hành động, không phải bằng lời nói hay văn bản. Ví dụ, một người đạp xe giỏi có thể không giải thích được chính xác cách giữ thăng bằng, nhưng họ vẫn có thể đạp xe thành thạo. Sự khác biệt quan trọng là khả năng truyền đạt: kiến thức tường minh có thể dễ dàng được truyền đạt, trong khi kiến thức ngầm thì khó khăn hơn nhiều và thường đòi hỏi sự thực hành và trải nghiệm.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'Implicit knowledge of the language' (Kiến thức ngầm về ngôn ngữ), 'Implicit knowledge in problem-solving' (Kiến thức ngầm trong giải quyết vấn đề). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng của kiến thức, 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicit knowledge
  • deep deep implicit knowledge
    (kiến thức ngầm sâu sắc)
  • profound profound implicit knowledge
    (kiến thức ngầm sâu rộng)
  • practical practical implicit knowledge
    (kiến thức ngầm thực tiễn)
  • procedural procedural implicit knowledge
    (kiến thức ngầm về quy trình)
Verb + implicit knowledge
  • acquire acquire implicit knowledge
    (tiếp thu kiến thức ngầm)
  • gain gain implicit knowledge
    (có được kiến thức ngầm)
  • develop develop implicit knowledge
    (phát triển kiến thức ngầm)
  • utilize utilize implicit knowledge
    (sử dụng kiến thức ngầm)
  • tap into tap into implicit knowledge
    (khai thác kiến thức ngầm)

Idioms

  • to possess implicit knowledge

    sở hữu kiến thức ngầm

    "Experienced craftsmen often possess implicit knowledge about their trade that is hard to articulate."

    (Những người thợ thủ công giàu kinh nghiệm thường sở hữu kiến thức ngầm về nghề của họ mà khó có thể diễn đạt bằng lời.)

  • the distinction between explicit and implicit knowledge

    sự phân biệt giữa kiến thức rõ ràng và kiến thức ngầm

    "In cognitive psychology, a key concept is the distinction between explicit and implicit knowledge."

    (Trong tâm lý học nhận thức, một khái niệm then chốt là sự phân biệt giữa kiến thức rõ ràng và kiến thức ngầm.)

  • rely on implicit knowledge

    dựa vào kiến thức ngầm

    "Many daily activities require us to rely on implicit knowledge, like riding a bike."

    (Nhiều hoạt động hàng ngày đòi hỏi chúng ta phải dựa vào kiến thức ngầm, như việc đi xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức thu được và sử dụng một cách vô thức, và khó diễn đạt thành lời.

"The chef's implicit knowledge of spices allowed him to create unique and delicious dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit knowledge".

Học hỏi qua trải nghiệm

Kiến thức ngầm (implicit knowledge) thường được hình thành và củng cố thông qua kinh nghiệm thực hành và lặp lại, thay vì qua giảng dạy trực tiếp hay sách vở. Điều này đặc biệt đúng trong các ngành nghề thủ công, nghệ thuật, hoặc thể thao, nơi 'cảm giác' và 'trực giác' đóng vai trò quan trọng mà khó có thể diễn đạt bằng lời.

Giá trị trong môi trường làm việc

Trong các tổ chức và doanh nghiệp, kiến thức ngầm của nhân viên (thường được gọi là 'tacit knowledge') là một tài sản vô giá. Nó bao gồm những kỹ năng, bí quyết và sự hiểu biết không chính thức giúp công việc vận hành trơn tru. Tuy nhiên, việc truyền đạt loại kiến thức này cho người khác là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp như học việc, cố vấn hoặc làm việc nhóm.