implicit knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that is acquired and used unconsciously, and is difficult to verbalize.
Vietnamese Meaning
Kiến thức thu được và sử dụng một cách vô thức, và khó diễn đạt thành lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef's implicit knowledge of spices allowed him to create unique and delicious dishes."
"Kiến thức ngầm về các loại gia vị của đầu bếp cho phép anh ta tạo ra những món ăn độc đáo và ngon miệng."
-
"Much of our implicit knowledge is gained through experience."
"Phần lớn kiến thức ngầm của chúng ta có được thông qua kinh nghiệm."
-
"Developing implicit knowledge requires practice and reflection."
"Phát triển kiến thức ngầm đòi hỏi sự thực hành và suy ngẫm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | implicit | ẩn tàng, ngụ ý, không rõ ràng |
| Adv | implicitly | một cách ẩn tàng, ngụ ý |
| Verb | imply | ngụ ý, hàm ý |
| Noun | implication | sự hàm ý, ngụ ý, ẩn ý |
| Adj | explicit | rõ ràng, minh bạch (từ trái nghĩa phổ biến) |
| Adv | explicitly | một cách rõ ràng, minh bạch |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Adj | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Implicit knowledge, còn được gọi là 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm), khác với 'explicit knowledge' (kiến thức tường minh) là loại kiến thức có thể dễ dàng ghi lại, truyền đạt và chia sẻ. Implicit knowledge thường liên quan đến kỹ năng, kinh nghiệm, và trực giác cá nhân. Nó thường 'nằm trong đầu' của một người và được thể hiện thông qua hành động, không phải bằng lời nói hay văn bản. Ví dụ, một người đạp xe giỏi có thể không giải thích được chính xác cách giữ thăng bằng, nhưng họ vẫn có thể đạp xe thành thạo. Sự khác biệt quan trọng là khả năng truyền đạt: kiến thức tường minh có thể dễ dàng được truyền đạt, trong khi kiến thức ngầm thì khó khăn hơn nhiều và thường đòi hỏi sự thực hành và trải nghiệm.
Prepositions
Ví dụ: 'Implicit knowledge of the language' (Kiến thức ngầm về ngôn ngữ), 'Implicit knowledge in problem-solving' (Kiến thức ngầm trong giải quyết vấn đề). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng của kiến thức, 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep implicit knowledge (kiến thức ngầm sâu sắc)
-
profound profound implicit knowledge (kiến thức ngầm sâu rộng)
-
practical practical implicit knowledge (kiến thức ngầm thực tiễn)
-
procedural procedural implicit knowledge (kiến thức ngầm về quy trình)
-
acquire acquire implicit knowledge (tiếp thu kiến thức ngầm)
-
gain gain implicit knowledge (có được kiến thức ngầm)
-
develop develop implicit knowledge (phát triển kiến thức ngầm)
-
utilize utilize implicit knowledge (sử dụng kiến thức ngầm)
-
tap into tap into implicit knowledge (khai thác kiến thức ngầm)
Idioms
-
to possess implicit knowledge
sở hữu kiến thức ngầm
"Experienced craftsmen often possess implicit knowledge about their trade that is hard to articulate."
(Những người thợ thủ công giàu kinh nghiệm thường sở hữu kiến thức ngầm về nghề của họ mà khó có thể diễn đạt bằng lời.)
-
the distinction between explicit and implicit knowledge
sự phân biệt giữa kiến thức rõ ràng và kiến thức ngầm
"In cognitive psychology, a key concept is the distinction between explicit and implicit knowledge."
(Trong tâm lý học nhận thức, một khái niệm then chốt là sự phân biệt giữa kiến thức rõ ràng và kiến thức ngầm.)
-
rely on implicit knowledge
dựa vào kiến thức ngầm
"Many daily activities require us to rely on implicit knowledge, like riding a bike."
(Nhiều hoạt động hàng ngày đòi hỏi chúng ta phải dựa vào kiến thức ngầm, như việc đi xe đạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implicit knowledge
Danh từKiến thức thu được và sử dụng một cách vô thức, và khó diễn đạt thành lời.
"The chef's implicit knowledge of spices allowed him to create unique and delicious dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit knowledge".
