(Top Banner Ad)
unspoken knowledge
C1
Danh từ ghép C1 Giáo dục, Tâm lý học, Xã hội học

unspoken knowledge

UK: /ˌʌnˈspəʊkən ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌʌnˈspoʊkən ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức ngầm hiểu biết ngầm sự hiểu biết không lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is understood or implied without being explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Kiến thức được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải diễn đạt một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best leaders possess an unspoken knowledge of how to motivate their team."

    "Những nhà lãnh đạo giỏi nhất sở hữu một kiến thức ngầm về cách thúc đẩy đội ngũ của họ."

  • "Much of the expertise in a skilled trade is based on unspoken knowledge gained through years of practice."

    "Phần lớn chuyên môn trong một nghề thủ công lành nghề dựa trên kiến thức ngầm thu được qua nhiều năm thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speech bài nói, lời nói
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective unspoken không được nói ra, ngầm
Adjective unspeakable không thể nói ra, kinh khủng
Verb know biết, hiểu
Noun knower người biết
Adjective knowing có hiểu biết, thông thạo
Adverb knowingly cố ý, chủ tâm
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
sprecan
Old English
cnāwan
Old English
-læc
Middle English
knouleche
English
unspoken knowledge

Nguồn gốc 'Kiến thức ngầm'

Cụm từ 'unspoken knowledge' được ghép từ 'unspoken' (không được nói ra) và 'knowledge' (kiến thức). 'Unspoken' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và động từ 'speak' (nói). 'Knowledge' có nguồn gốc từ 'know' (biết) và hậu tố '-ledge' trong tiếng Anh cổ. Ghép lại, nó chỉ những gì chúng ta biết nhưng không hoặc khó diễn đạt bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến những kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết mà một người có được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác xã hội, đến mức chúng trở thành bản năng hoặc được ngầm hiểu trong một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể. Nó khác với kiến thức chính thức hoặc tường minh, được dạy hoặc truyền đạt một cách có ý thức. 'Unspoken knowledge' thường liên quan đến sự khéo léo, trực giác, hoặc 'bí quyết' mà không dễ dàng giải thích hoặc hệ thống hóa. Nó có thể bao gồm các quy tắc ngầm, các giá trị văn hóa, hoặc các kỹ năng thực tế được học hỏi thông qua thực hành.

Prepositions

of about

'Unspoken knowledge of' thường chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'unspoken knowledge of human behavior'. 'Unspoken knowledge about' có thể đề cập đến thông tin chung hơn mà mọi người ngầm hiểu về một tình huống hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspoken knowledge
  • tacit tacit unspoken knowledge
    (kiến thức ngầm hiển nhiên)
  • shared shared unspoken knowledge
    (kiến thức ngầm được chia sẻ)
  • collective collective unspoken knowledge
    (kiến thức ngầm tập thể)
  • intuitive intuitive unspoken knowledge
    (kiến thức ngầm trực giác)
Verb + unspoken knowledge
  • acquire acquire unspoken knowledge
    (tiếp thu kiến thức ngầm)
  • possess possess unspoken knowledge
    (sở hữu kiến thức ngầm)
  • apply apply unspoken knowledge
    (áp dụng kiến thức ngầm)
  • share share unspoken knowledge
    (chia sẻ kiến thức ngầm)
  • transfer transfer unspoken knowledge
    (chuyển giao kiến thức ngầm)
Prepositional Phrase + unspoken knowledge
  • tap into tap into unspoken knowledge
    (khai thác kiến thức ngầm)
  • rely on rely on unspoken knowledge
    (dựa vào kiến thức ngầm)

Idioms

  • tap into unspoken knowledge

    khai thác, sử dụng kiến thức ngầm; tiếp cận những hiểu biết không lời

    "A good leader knows how to tap into the unspoken knowledge of their team members."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách khai thác kiến thức ngầm của các thành viên trong nhóm.)

  • a wealth of unspoken knowledge

    một kho tàng kiến thức ngầm, một lượng lớn kiến thức không được nói ra

    "Through years of experience, she accumulated a wealth of unspoken knowledge about human behavior."

    (Qua nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã tích lũy được một kho tàng kiến thức ngầm về hành vi con người.)

  • bridge the gap of unspoken knowledge

    thu hẹp khoảng cách kiến thức ngầm; giúp người khác hiểu những điều không được nói ra

    "Mentorship programs often help bridge the gap of unspoken knowledge between senior and junior employees."

    (Các chương trình cố vấn thường giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức ngầm giữa nhân viên cấp cao và cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspoken knowledge

Danh từ ghép
Lật mặt

Kiến thức được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải diễn đạt một cách rõ ràng.

"The best leaders possess an unspoken knowledge of how to motivate their team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often possess unspoken knowledge that guides their actions.
Mọi người thường sở hữu kiến thức ngầm hướng dẫn hành động của họ.
Phủ định
Rarely do leaders acknowledge the power of unspoken knowledge within their teams.
Hiếm khi các nhà lãnh đạo thừa nhận sức mạnh của kiến thức ngầm trong nhóm của họ.
Nghi vấn
Does true mastery not rely, in part, on unspoken knowledge accumulated over time?
Chẳng phải sự thành thạo thực sự, một phần, dựa vào kiến thức ngầm được tích lũy theo thời gian sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspoken knowledge".

Kiến thức ngầm (Tacit Knowledge) và Michael Polanyi

Thuật ngữ 'kiến thức ngầm' (tacit knowledge) được nhà triết học Michael Polanyi giới thiệu, chỉ loại kiến thức khó có thể diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản, thường được tiếp thu qua kinh nghiệm và thực hành. Nó đối lập với 'kiến thức rõ ràng' (explicit knowledge) và là nền tảng cho nhiều kỹ năng thủ công, nghệ thuật, hoặc kinh nghiệm chuyên môn mà người ta 'biết cách làm' hơn là 'biết để nói ra'.

Kỹ năng 'Đọc vị tình huống' (Reading the Room)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa tập thể phương Đông, khả năng 'đọc vị tình huống' (reading the room) – tức là nhận biết và hiểu các tín hiệu không lời, cảm xúc, và động lực ẩn giấu trong một cuộc gặp gỡ xã hội – là một dạng kiến thức ngầm vô cùng quan trọng. Nó giúp cá nhân điều chỉnh hành vi và giao tiếp sao cho phù hợp, duy trì sự hài hòa trong nhóm.