unspoken knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that is understood or implied without being explicitly stated.
Vietnamese Meaning
Kiến thức được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải diễn đạt một cách rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best leaders possess an unspoken knowledge of how to motivate their team."
"Những nhà lãnh đạo giỏi nhất sở hữu một kiến thức ngầm về cách thúc đẩy đội ngũ của họ."
-
"Much of the expertise in a skilled trade is based on unspoken knowledge gained through years of practice."
"Phần lớn chuyên môn trong một nghề thủ công lành nghề dựa trên kiến thức ngầm thu được qua nhiều năm thực hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speech | bài nói, lời nói |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả |
| Adjective | unspoken | không được nói ra, ngầm |
| Adjective | unspeakable | không thể nói ra, kinh khủng |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knower | người biết |
| Adjective | knowing | có hiểu biết, thông thạo |
| Adverb | knowingly | cố ý, chủ tâm |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến những kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết mà một người có được thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc tương tác xã hội, đến mức chúng trở thành bản năng hoặc được ngầm hiểu trong một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể. Nó khác với kiến thức chính thức hoặc tường minh, được dạy hoặc truyền đạt một cách có ý thức. 'Unspoken knowledge' thường liên quan đến sự khéo léo, trực giác, hoặc 'bí quyết' mà không dễ dàng giải thích hoặc hệ thống hóa. Nó có thể bao gồm các quy tắc ngầm, các giá trị văn hóa, hoặc các kỹ năng thực tế được học hỏi thông qua thực hành.
Prepositions
'Unspoken knowledge of' thường chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'unspoken knowledge of human behavior'. 'Unspoken knowledge about' có thể đề cập đến thông tin chung hơn mà mọi người ngầm hiểu về một tình huống hoặc vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tacit tacit unspoken knowledge (kiến thức ngầm hiển nhiên)
-
shared shared unspoken knowledge (kiến thức ngầm được chia sẻ)
-
collective collective unspoken knowledge (kiến thức ngầm tập thể)
-
intuitive intuitive unspoken knowledge (kiến thức ngầm trực giác)
-
acquire acquire unspoken knowledge (tiếp thu kiến thức ngầm)
-
possess possess unspoken knowledge (sở hữu kiến thức ngầm)
-
apply apply unspoken knowledge (áp dụng kiến thức ngầm)
-
share share unspoken knowledge (chia sẻ kiến thức ngầm)
-
transfer transfer unspoken knowledge (chuyển giao kiến thức ngầm)
-
tap into tap into unspoken knowledge (khai thác kiến thức ngầm)
-
rely on rely on unspoken knowledge (dựa vào kiến thức ngầm)
Idioms
-
tap into unspoken knowledge
khai thác, sử dụng kiến thức ngầm; tiếp cận những hiểu biết không lời
"A good leader knows how to tap into the unspoken knowledge of their team members."
(Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách khai thác kiến thức ngầm của các thành viên trong nhóm.)
-
a wealth of unspoken knowledge
một kho tàng kiến thức ngầm, một lượng lớn kiến thức không được nói ra
"Through years of experience, she accumulated a wealth of unspoken knowledge about human behavior."
(Qua nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã tích lũy được một kho tàng kiến thức ngầm về hành vi con người.)
-
bridge the gap of unspoken knowledge
thu hẹp khoảng cách kiến thức ngầm; giúp người khác hiểu những điều không được nói ra
"Mentorship programs often help bridge the gap of unspoken knowledge between senior and junior employees."
(Các chương trình cố vấn thường giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức ngầm giữa nhân viên cấp cao và cấp dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unspoken knowledge
Danh từ ghépKiến thức được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải diễn đạt một cách rõ ràng.
"The best leaders possess an unspoken knowledge of how to motivate their team."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often possess unspoken knowledge that guides their actions. |
Mọi người thường sở hữu kiến thức ngầm hướng dẫn hành động của họ. |
| Phủ định | Rarely do leaders acknowledge the power of unspoken knowledge within their teams. |
Hiếm khi các nhà lãnh đạo thừa nhận sức mạnh của kiến thức ngầm trong nhóm của họ. |
| Nghi vấn | Does true mastery not rely, in part, on unspoken knowledge accumulated over time? |
Chẳng phải sự thành thạo thực sự, một phần, dựa vào kiến thức ngầm được tích lũy theo thời gian sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspoken knowledge".
