(Top Banner Ad)
explicit knowledge
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Giáo dục, Khoa học nhận thức

explicit knowledge

UK: /ɪkˈsplɪsɪt ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức tường minh tri thức tường minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is easily articulated, codified, stored and accessed. It can be readily transmitted to others.

Vietnamese Meaning

Kiến thức có thể dễ dàng diễn đạt, mã hóa, lưu trữ và truy cập. Nó có thể được truyền đạt dễ dàng cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Explicit knowledge is crucial for effective documentation and knowledge sharing within an organization."

    "Kiến thức tường minh là rất quan trọng để tài liệu hóa hiệu quả và chia sẻ kiến thức trong một tổ chức."

  • "Training programs often aim to transfer explicit knowledge to new employees."

    "Các chương trình đào tạo thường nhắm đến việc chuyển giao kiến thức tường minh cho nhân viên mới."

  • "Textbooks and manuals are repositories of explicit knowledge."

    "Sách giáo khoa và hướng dẫn sử dụng là kho lưu trữ kiến thức tường minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective explicit rõ ràng, dứt khoát
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun explicitness sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb explicate giải thích, làm rõ
Noun explication sự giải thích, sự làm rõ
Verb know biết
Noun knower người biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowledgeably một cách am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Giáo dục, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
explicare
Latin
explicitus
Old French
explicite
Middle English
explicit
Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnawan
Old English
cnawlǣċan
Middle English
knowleche
English
knowledge
English
explicit knowledge

Nguồn gốc của 'Explicit'

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'explicitus', có nghĩa là 'đã được mở ra, làm rõ ràng'. Gốc từ 'plicare' có nghĩa là 'gấp lại'. Khi thêm tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và hậu tố '-itus' (dạng quá khứ phân từ), 'explicare' mang ý nghĩa 'mở ra, làm rõ ràng, giải thích'. Điều này phản ánh bản chất của kiến thức tường minh: được thể hiện rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' (kiến thức) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 13, bắt nguồn từ động từ 'know' (biết). Gốc 'know' từ tiếng Anh cổ 'cnawan' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu 'gno-' (biết). Hậu tố '-ledge' ban đầu có thể liên quan đến trạng thái hoặc hành động. Vì vậy, 'knowledge' mang ý nghĩa là 'trạng thái của việc biết' hoặc 'những gì đã được biết'.

Usage Note

Explicit knowledge là loại kiến thức được thể hiện một cách rõ ràng, có hệ thống và được ghi lại. Nó trái ngược với tacit knowledge (kiến thức tiềm ẩn), là loại kiến thức khó diễn đạt bằng lời và thường chỉ có được thông qua kinh nghiệm thực tế.

Prepositions

of about

of: explicit knowledge of a subject (kiến thức tường minh về một chủ đề). about: explicit knowledge about a process (kiến thức tường minh về một quy trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit knowledge
  • codified codified explicit knowledge
    (kiến thức tường minh đã được mã hóa)
  • documented documented explicit knowledge
    (kiến thức tường minh đã được văn bản hóa)
  • structured structured explicit knowledge
    (kiến thức tường minh có cấu trúc)
  • shared shared explicit knowledge
    (kiến thức tường minh được chia sẻ)
  • formal formal explicit knowledge
    (kiến thức tường minh chính thức)
  • tacit and tacit and explicit knowledge
    (kiến thức ngầm và tường minh)
Verb + explicit knowledge
  • acquire acquire explicit knowledge
    (tiếp thu kiến thức tường minh)
  • share share explicit knowledge
    (chia sẻ kiến thức tường minh)
  • transfer transfer explicit knowledge
    (chuyển giao kiến thức tường minh)
  • manage manage explicit knowledge
    (quản lý kiến thức tường minh)
  • capture capture explicit knowledge
    (thu thập kiến thức tường minh)
  • disseminate disseminate explicit knowledge
    (truyền bá kiến thức tường minh)
Noun + of explicit knowledge
  • management management of explicit knowledge
    (quản lý kiến thức tường minh)
  • conversion conversion of explicit knowledge
    (chuyển đổi kiến thức tường minh)
  • sharing sharing of explicit knowledge
    (việc chia sẻ kiến thức tường minh)

Idioms

  • tacit and explicit knowledge

    kiến thức ngầm và kiến thức tường minh (cặp khái niệm cốt lõi trong quản lý tri thức)

    "Organizations strive to convert tacit knowledge into explicit knowledge for easier sharing."

    (Các tổ chức nỗ lực chuyển đổi kiến thức ngầm thành kiến thức tường minh để dễ dàng chia sẻ hơn.)

  • capture explicit knowledge

    thu thập/ghi nhận kiến thức tường minh (quá trình ghi chép, lưu trữ kiến thức)

    "The project aims to capture explicit knowledge from experts before they retire."

    (Dự án nhằm mục đích thu thập kiến thức tường minh từ các chuyên gia trước khi họ nghỉ hưu.)

  • transfer explicit knowledge

    chuyển giao kiến thức tường minh (quá trình di chuyển kiến thức đã được ghi nhận giữa các cá nhân, phòng ban)

    "Effective communication channels are vital to transfer explicit knowledge across the company."

    (Các kênh giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng để chuyển giao kiến thức tường minh trong toàn công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức có thể dễ dàng diễn đạt, mã hóa, lưu trữ và truy cập. Nó có thể được truyền đạt dễ dàng cho người khác.

"Explicit knowledge is crucial for effective documentation and knowledge sharing within an organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explicit knowledge is considered crucial for effective training programs.
Kiến thức tường minh được xem là rất quan trọng đối với các chương trình đào tạo hiệu quả.
Phủ định
Explicit knowledge is not always easily transferred between individuals.
Kiến thức tường minh không phải lúc nào cũng dễ dàng được chuyển giao giữa các cá nhân.
Nghi vấn
Is explicit knowledge being emphasized enough in the current curriculum?
Kiến thức tường minh có đang được nhấn mạnh đủ trong chương trình giảng dạy hiện tại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will provide explicit knowledge training to all new employees next quarter.
Công ty sẽ cung cấp đào tạo kiến thức tường minh cho tất cả nhân viên mới vào quý tới.
Phủ định
She is not going to gain much explicit knowledge about quantum physics in a week.
Cô ấy sẽ không thu được nhiều kiến thức tường minh về vật lý lượng tử trong một tuần.
Nghi vấn
Will acquiring explicit knowledge about coding help me get a better job?
Liệu việc thu thập kiến thức tường minh về mã hóa có giúp tôi có được một công việc tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit knowledge".

Mô hình SECI trong quản lý tri thức

Trong lĩnh vực quản lý tri thức, khái niệm 'kiến thức tường minh' (explicit knowledge) là một phần quan trọng của Mô hình SECI (Socialization, Externalization, Combination, Internalization) do Nonaka và Takeuchi phát triển. Mô hình này mô tả cách kiến thức được tạo ra và chuyển đổi trong một tổ chức, đặc biệt nhấn mạnh quá trình chuyển đổi kiến thức ngầm (tacit knowledge) thành kiến thức tường minh và ngược lại. Kiến thức tường minh có thể dễ dàng được ghi lại và chia sẻ, chẳng hạn như trong tài liệu, quy trình, cơ sở dữ liệu.

Tầm quan trọng trong giáo dục và học tập

Kiến thức tường minh đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống giáo dục chính quy và học tập truyền thống. Sách giáo khoa, bài giảng, tài liệu tham khảo, quy tắc ngữ pháp, công thức toán học... đều là những ví dụ điển hình của kiến thức tường minh. Chúng được trình bày một cách rõ ràng, có cấu trúc để người học có thể dễ dàng tiếp thu, ghi nhớ và vận dụng. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng thường tập trung vào khả năng tái tạo và áp dụng kiến thức tường minh này.