(Top Banner Ad)
tactlessness
C1
noun C1 Giao tiếp xã hội

tactlessness

UK: /ˈtæktləsnəs/ • US: /ˈtæktləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô ý tứ sự thiếu tế nhị sự không khéo léo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tactless; insensitivity in dealing with others or with difficult issues.

Vietnamese Meaning

Sự vô ý tứ; sự thiếu tế nhị trong cách cư xử với người khác hoặc trong những vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His tactlessness embarrassed everyone at the meeting."

    "Sự vô ý tứ của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp xấu hổ."

  • "Her tactlessness often leads to misunderstandings."

    "Sự vô ý tứ của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm."

  • "The politician's tactlessness cost him many votes."

    "Sự vô ý tứ của chính trị gia đã khiến ông ta mất nhiều phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tact sự khéo léo, sự tế nhị, sự tinh tế
Adjective tactful khéo léo, tế nhị, tinh tế
Adverb tactfully một cách khéo léo, một cách tế nhị
Adjective tactless thiếu tế nhị, vô duyên, không khéo léo
Adverb tactlessly một cách thiếu tế nhị, một cách vô duyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tactus
Old French
tact
English
tact
English
tactless
English
tactlessness

Nguồn Gốc Của 'Tact'

Từ 'tact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tactus', nghĩa là 'cảm giác chạm', 'khả năng cảm nhận'. Điều này gợi ý rằng một người có 'tact' là người có khả năng cảm nhận và hiểu được cảm xúc của người khác, từ đó biết cách ứng xử một cách tinh tế và không làm mất lòng ai. 'Tactlessness' (sự thiếu tế nhị) là trạng thái ngược lại, thiếu đi sự nhạy cảm tinh tế này.

Usage Note

Tactlessness ám chỉ sự thiếu khéo léo, tinh tế trong giao tiếp, dẫn đến việc gây khó chịu, bối rối hoặc tổn thương cho người khác. Nó thường liên quan đến việc nói hoặc làm những điều không phù hợp trong một tình huống cụ thể. Khác với 'rudeness' (sự thô lỗ) chỉ đơn thuần là thiếu lịch sự, 'tactlessness' nhấn mạnh vào việc thiếu nhạy bén và cân nhắc đến cảm xúc của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactlessness
  • blatant blatant tactlessness
    (sự thiếu tế nhị trắng trợn, lộ liễu)
  • sheer sheer tactlessness
    (sự thiếu tế nhị hoàn toàn, tuyệt đối)
  • regrettable regrettable tactlessness
    (sự thiếu tế nhị đáng tiếc)
  • complete complete tactlessness
    (sự vô duyên hoàn toàn)
  • extreme extreme tactlessness
    (sự thiếu tế nhị tột độ)
Verb + tactlessness
  • show show tactlessness
    (thể hiện sự thiếu tế nhị)
  • display display tactlessness
    (bộc lộ sự thiếu tế nhị)
  • be guilty of be guilty of tactlessness
    (mắc lỗi thiếu tế nhị)
  • accuse someone of accuse someone of tactlessness
    (buộc tội ai đó thiếu tế nhị)
  • forgive forgive someone's tactlessness
    (tha thứ cho sự thiếu tế nhị của ai đó)

Idioms

  • a lapse in tact

    một khoảnh khắc thiếu tế nhị, một sơ suất trong giao tiếp

    "His comments were a regrettable lapse in tact."

    (Những bình luận của anh ấy là một khoảnh khắc thiếu tế nhị đáng tiếc.)

  • a display of tactlessness

    một sự thể hiện sự thiếu tế nhị

    "Her latest remarks were a shocking display of tactlessness."

    (Những nhận xét gần đây của cô ấy là một sự thể hiện sự thiếu tế nhị gây sốc.)

  • be accused of tactlessness

    bị buộc tội thiếu tế nhị

    "He was often accused of tactlessness when addressing sensitive topics."

    (Anh ấy thường bị buộc tội thiếu tế nhị khi đề cập các chủ đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactlessness

noun
Lật mặt

Sự vô ý tứ; sự thiếu tế nhị trong cách cư xử với người khác hoặc trong những vấn đề khó khăn.

"His tactlessness embarrassed everyone at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactlessness".

Sự Tế Nhị và Giao Tiếp Xã Hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tế nhị (tact) là một phẩm chất được đánh giá cao trong giao tiếp xã hội. Nó liên quan đến khả năng nói hoặc làm điều gì đó mà không gây khó chịu hay xúc phạm người khác, đặc biệt khi xử lý các vấn đề nhạy cảm. Sự thiếu tế nhị (tactlessness) có thể dẫn đến hiểu lầm, gây tổn thương cảm xúc và ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

Ngôn Ngữ Phi Lời và 'Tactlessness'

Sự thiếu tế nhị không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt hoặc giọng điệu. Ví dụ, một cái nhăn mặt không đúng lúc, một câu nói với giọng điệu mỉa mai, hoặc hành động thiếu chú ý đến người đối diện đều có thể được coi là thiếu tế nhị, ngay cả khi nội dung lời nói không có vấn đề gì.