(Top Banner Ad)
tadpole
A2
danh từ A2 Động vật học

tadpole

UK: /ˈtædpəʊl/ • US: /ˈtædpoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nòng nọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aquatic larva of a frog or toad.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng sống dưới nước của ếch hoặc cóc; nòng nọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pond was full of tadpoles."

    "Cái ao đầy nòng nọc."

  • "Children enjoy watching tadpoles grow into frogs."

    "Trẻ em thích xem nòng nọc lớn lên thành ếch."

  • "The tadpoles swam in circles in the clear water."

    "Những con nòng nọc bơi vòng tròn trong làn nước trong veo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tadpole Con nòng nọc (giai đoạn ấu trùng của ếch hoặc cóc)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English origin)
tad
English (Old English origin)
poll
English (Late 16th Century)
tadpole

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tadpole' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của hai từ cũ: 'tad' (một dạng phương ngữ của 'toad' - con cóc) và 'poll' (cái đầu). Tên gọi này rất phù hợp để mô tả con nòng nọc, với phần thân tròn như đầu và cái đuôi nhỏ, chưa có chân.

Usage Note

Từ 'tadpole' chỉ giai đoạn đầu đời của ếch và cóc, khi chúng còn sống dưới nước và thở bằng mang. Giai đoạn này kết thúc khi chúng trải qua quá trình biến thái để trở thành ếch hoặc cóc trưởng thành, có khả năng sống trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tadpole
  • tiny tiny tadpoles
    (những con nòng nọc bé xíu)
  • young young tadpoles
    (những con nòng nọc non)
  • black black tadpoles
    (những con nòng nọc đen)
Động từ + tadpole
  • catch catch tadpoles
    (bắt nòng nọc)
  • observe observe tadpoles
    (quan sát nòng nọc)
  • keep keep tadpoles (as pets)
    (nuôi nòng nọc (làm thú cưng))
Tadpole + Danh từ (dùng như tính từ)
  • tadpole tadpole stage
    (giai đoạn nòng nọc)
  • tadpole tadpole pond
    (ao nòng nọc)

Idioms

  • Every tadpole wants to be a frog.

    Mọi nòng nọc đều muốn trở thành ếch. (Ý nói ai cũng muốn trưởng thành, phát triển hoặc đạt được mục tiêu cao hơn.)

    "Don't discourage his ambition; every tadpole wants to be a frog."

    (Đừng làm nản lòng tham vọng của nó; ai mà chẳng muốn trưởng thành.)

  • to go from a tadpole to a frog

    Từ nòng nọc hóa ếch. (Ý nói trải qua quá trình phát triển, thay đổi lớn, từ bé nhỏ thành lớn hơn hoặc từ trạng thái kém phát triển sang phát triển hoàn chỉnh.)

    "Watching the startup go from a tiny idea to a successful company was like watching a tadpole go to a frog."

    (Chứng kiến công ty khởi nghiệp từ một ý tưởng nhỏ bé trở thành một công ty thành công giống như xem một con nòng nọc hóa ếch vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tadpole

danh từ
Lật mặt

Ấu trùng sống dưới nước của ếch hoặc cóc; nòng nọc.

"The pond was full of tadpoles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tadpole develops legs, it starts to resemble a small frog.
Sau khi nòng nọc phát triển chân, nó bắt đầu giống một con ếch nhỏ.
Phủ định
Unless the pond is polluted, the tadpole will not struggle to survive.
Trừ khi ao bị ô nhiễm, nòng nọc sẽ không phải vật lộn để sống sót.
Nghi vấn
If the water dries up, will the tadpole be able to complete its metamorphosis?
Nếu nước cạn, nòng nọc có thể hoàn thành quá trình biến thái của nó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the tadpole is growing legs!
Ồ, con nòng nọc đang mọc chân kìa!
Phủ định
Well, that's strange, the tadpole isn't swimming today.
Chà, thật lạ, hôm nay con nòng nọc không bơi.
Nghi vấn
Hey, is that a tadpole in the pond?
Này, đó có phải là một con nòng nọc trong ao không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pond was teeming with life: mainly tadpoles, small insects, and algae.
Ao đầy ắp sự sống: chủ yếu là nòng nọc, côn trùng nhỏ và tảo.
Phủ định
The aquarium was surprisingly barren: there were no tadpoles, fish, or even snails.
Bể cá thật đáng ngạc nhiên là trống trơn: không có nòng nọc, cá hay thậm chí ốc sên.
Nghi vấn
Did you see the transformation: from tadpoles to frogs in just a few weeks?
Bạn có thấy sự biến đổi không: từ nòng nọc thành ếch chỉ trong vài tuần?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tadpole doesn't have enough food, it grows slowly.
Nếu một con nòng nọc không có đủ thức ăn, nó phát triển chậm.
Phủ định
When a tadpole lives in polluted water, it doesn't always develop into a frog.
Khi một con nòng nọc sống trong nước ô nhiễm, nó không phải lúc nào cũng phát triển thành ếch.
Nghi vấn
If a tadpole loses its tail, does it grow back?
Nếu một con nòng nọc mất đuôi, nó có mọc lại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little girl found a tadpole in the pond.
Cô bé tìm thấy một con nòng nọc trong ao.
Phủ định
They didn't see a single tadpole swimming in the lake.
Họ không thấy một con nòng nọc nào bơi trong hồ.
Nghi vấn
Where did the tadpole go?
Con nòng nọc đã đi đâu rồi?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been watching the tadpole transform into a frog for weeks.
Bọn trẻ đã quan sát nòng nọc biến thành ếch trong nhiều tuần.
Phủ định
She hadn't been expecting the tadpole to grow so quickly.
Cô ấy đã không mong đợi con nòng nọc lớn nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Had the biologist been studying the tadpole's development before the experiment started?
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu sự phát triển của nòng nọc trước khi thí nghiệm bắt đầu phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tadpole is a young frog.
Nòng nọc là một con ếch con.
Phủ định
A tadpole is not an adult frog.
Nòng nọc không phải là một con ếch trưởng thành.
Nghi vấn
Is the tadpole swimming in the pond?
Con nòng nọc có đang bơi trong ao không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tadpoles' tails are essential for their early swimming abilities.
Đuôi của những con nòng nọc rất cần thiết cho khả năng bơi lội ban đầu của chúng.
Phủ định
The tadpoles' diet isn't solely based on algae; they also consume small insects.
Chế độ ăn của nòng nọc không chỉ dựa vào tảo; chúng còn ăn cả côn trùng nhỏ.
Nghi vấn
Are the tadpoles' gills visible as they develop into frogs?
Mang của nòng nọc có thể nhìn thấy khi chúng phát triển thành ếch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tadpole".

Trải nghiệm tuổi thơ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ em đi bắt nòng nọc trong ao hồ, bỏ vào lọ để quan sát quá trình chúng biến thành ếch là một trải nghiệm tuổi thơ phổ biến và đáng nhớ. Đây là một cách thú vị để học hỏi về vòng đời của động vật.

Biểu tượng của sự biến đổi

Quá trình nòng nọc biến đổi thành ếch (metamorphosis) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự phát triển, thay đổi và trưởng thành. Nó thường được dùng làm phép ẩn dụ cho những quá trình chuyển đổi quan trọng trong cuộc sống hoặc sự phát triển từ một trạng thái ban đầu đơn giản sang một dạng phức tạp hơn.