(Top Banner Ad)
frog
A2
danh từ A2 Động vật học

frog

UK: /frɒɡ/ • US: /frɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

con ếch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tailless amphibian with a short body, webbed digits, protruding eyes, and strong, long hind limbs adapted for leaping.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật lưỡng cư không đuôi với thân ngắn, ngón chân có màng, mắt lồi và chân sau dài, khỏe, thích nghi cho việc nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frog jumped into the pond."

    "Con ếch nhảy xuống ao."

  • "Frogs are common in many parts of the world."

    "Ếch phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The children were catching frogs by the river."

    "Bọn trẻ đang bắt ếch bên bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective froggy Giống ếch; có nhiều ếch
Adjective froglike Có hình dáng hoặc đặc điểm giống ếch
Noun frogging Hoạt động săn bắt ếch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preu-
Proto-Germanic
*froskaz
Old English
frogga
Middle English
frogge
Modern English
frog

Nguồn gốc tên gọi "Frog"

Từ "frog" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "frogga" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc "*froskaz" trong tiếng German nguyên thủy. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng tên gọi này liên quan đến khả năng nhảy hoặc âm thanh đặc trưng của chúng, vì gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy "*preu-" có nghĩa là "nhảy, bật lên".

Usage Note

Từ 'frog' thường dùng để chỉ các loài ếch nói chung. Nó mang nghĩa phổ biến, trung tính. Cần phân biệt với 'toad' (con cóc), có da sần sùi và thường sống trên cạn hơn.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong môi trường sống của ếch (ví dụ: in the pond - trong ao). 'on' thường được dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt (ví dụ: on a lily pad - trên lá súng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frog
  • green green frog
    (ếch xanh)
  • poisonous poisonous frog
    (ếch độc)
  • tiny tiny frog
    (ếch nhỏ xíu)
  • common common frog
    (ếch thông thường)
Verb + frog
  • catch catch a frog
    (bắt một con ếch)
  • kiss kiss a frog
    (hôn một con ếch (ám chỉ truyền thuyết cổ tích))
Frog + Verb
  • croaks the frog croaks
    (ếch kêu)
  • jumps the frog jumps
    (ếch nhảy)

Idioms

  • (have) a frog in one's throat

    Bị khản giọng, khó nói (do khô họng, viêm họng nhẹ)

    "I had a frog in my throat after shouting so much at the concert."

    (Tôi bị khản giọng sau khi la hét quá nhiều ở buổi hòa nhạc.)

  • kiss a lot of frogs (before finding your prince/princess)

    Phải trải qua nhiều thử thách, mối quan hệ không thành công trước khi tìm thấy điều/người phù hợp

    "She had to kiss a lot of frogs before she found her true love."

    (Cô ấy đã phải trải qua nhiều mối tình không như ý trước khi tìm được tình yêu đích thực.)

  • eat the frog

    Làm công việc khó khăn, khó chịu hoặc quan trọng nhất trước tiên (để tránh trì hoãn)

    "I always try to eat the frog first thing in the morning to get the toughest task out of the way."

    (Tôi luôn cố gắng làm việc khó chịu nhất vào đầu buổi sáng để hoàn thành nhiệm vụ khó khăn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frog

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật lưỡng cư không đuôi với thân ngắn, ngón chân có màng, mắt lồi và chân sau dài, khỏe, thích nghi cho việc nhảy.

"The frog jumped into the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frog, a small amphibian, sat on the lily pad.
Con ếch, một loài lưỡng cư nhỏ, ngồi trên lá súng.
Phủ định
Unlike most amphibians, this frog, a rare species, doesn't croak loudly.
Không giống như hầu hết các loài lưỡng cư, con ếch này, một loài quý hiếm, không kêu lớn.
Nghi vấn
Hey, is that frog, the one near the pond, green or brown?
Này, con ếch đó, con ở gần ao, có màu xanh lá cây hay nâu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frog jumped into the pond.
Con ếch nhảy xuống ao.
Phủ định
There isn't a frog in my garden.
Không có con ếch nào trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Is that a frog or a toad?
Đó là ếch hay cóc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw a big frog in the garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con ếch to trong vườn.
Phủ định
He said that he did not like frogs.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích ếch.
Nghi vấn
She asked if I had ever eaten frog legs.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn đùi ếch chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has studied the frog's habitat extensively.
Nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng môi trường sống của ếch.
Phủ định
She hasn't seen a frog in her garden this year.
Cô ấy đã không nhìn thấy con ếch nào trong vườn của mình năm nay.
Nghi vấn
Have you ever eaten frog legs?
Bạn đã bao giờ ăn đùi ếch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frog".

Ếch trong cổ tích phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích như 'Hoàng tử ếch' ('The Princess and the Frog'), ếch thường là biểu tượng của sự biến đổi, hy vọng và niềm tin vào việc tìm kiếm cái đẹp bên trong. Hình ảnh một nàng công chúa hôn ếch để biến nó thành hoàng tử là một motif quen thuộc, tượng trưng cho việc nhìn vượt ra ngoài vẻ bề ngoài.

Ếch - Chỉ số sức khỏe môi trường

Ếch và các loài lưỡng cư khác được coi là 'sinh vật chỉ thị' quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái. Da của chúng rất nhạy cảm với môi trường, nên sự suy giảm số lượng ếch thường báo hiệu các vấn đề về ô nhiễm hoặc biến đổi khí hậu trong một khu vực, là dấu hiệu cảnh báo cho môi trường.