(Top Banner Ad)
toad
A2
danh từ A2 Động vật học

toad

UK: /təʊd/ • US: /toʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tailless amphibian with a stout body and short legs, typically having dry, warty skin.

Vietnamese Meaning

Một loài lưỡng cư không đuôi với thân hình mập mạp và chân ngắn, thường có da khô, sần sùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toad hopped across the garden path."

    "Con cóc nhảy qua lối đi trong vườn."

  • "Some people believe that toads can cause warts."

    "Một số người tin rằng cóc có thể gây ra mụn cóc."

  • "The old fairy tale featured a talking toad."

    "Câu chuyện cổ tích cũ có một con cóc biết nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toadstool Loại nấm độc, thường có hình dạng giống như nơi cóc ngồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tadō
Old English
tādige
Middle English
tode
Modern English
toad

Câu chuyện về con cóc

Từ 'toad' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tadō', ám chỉ một loài vật nhỏ, thường sống trên cạn, có da sần sùi. Trong văn hóa dân gian châu Âu, cóc thường gắn liền với phù thủy và phép thuật, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực nhưng cũng có khi tượng trưng cho sự biến đổi và may mắn.

Usage Note

Toad thường được phân biệt với frog (ếch) bởi da khô, sần sùi hơn và xu hướng sống trên cạn nhiều hơn. Trong văn hóa, toad đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự xấu xí hoặc ma thuật đen tối, nhưng cũng có thể tượng trưng cho sự biến đổi và may mắn trong một số nền văn hóa.

Prepositions

on in

* **on:** Sử dụng khi nói về việc một con cóc đang ở trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The toad sat on a rock.' (Con cóc ngồi trên một tảng đá.)
* **in:** Sử dụng khi nói về việc một con cóc đang ở trong một không gian kín nào đó. Ví dụ: 'The toad was hiding in the garden.' (Con cóc đang trốn trong vườn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toad
  • warty a warty toad
    (một con cóc xù xì)
  • poisonous a poisonous toad
    (một con cóc độc)
  • large a large toad
    (một con cóc lớn)
Verb + toad
  • find find a toad
    (tìm thấy một con cóc)
  • catch catch a toad
    (bắt một con cóc)
  • squash squash a toad
    (đè bẹp một con cóc)

Idioms

  • swallow a toad

    chấp nhận một điều gì đó rất khó chịu hoặc không công bằng

    "He had to swallow a toad and admit he was wrong."

    (Anh ấy phải chấp nhận một điều khó chịu và thừa nhận mình đã sai.)

  • You have to kiss a lot of toads before you find your prince.

    Bạn phải trải qua nhiều mối quan hệ không thành công trước khi tìm được người bạn đời lý tưởng.

    "Don't give up on dating! You have to kiss a lot of toads before you find your prince."

    (Đừng từ bỏ việc hẹn hò! Bạn phải trải qua nhiều mối quan hệ không thành công trước khi tìm được hoàng tử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toad

danh từ
Lật mặt

Một loài lưỡng cư không đuôi với thân hình mập mạp và chân ngắn, thường có da khô, sần sùi.

"The toad hopped across the garden path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toad, a creature often misunderstood, is actually quite beneficial to the garden.
Con cóc, một sinh vật thường bị hiểu lầm, thực ra lại rất có lợi cho khu vườn.
Phủ định
Unlike frogs, toads, despite their warty appearance, are not slimy.
Không giống như ếch, cóc, mặc dù có vẻ ngoài sần sùi, lại không hề nhớt.
Nghi vấn
Hey John, is that a toad, or is it just a large frog?
Này John, đó là một con cóc, hay chỉ là một con ếch lớn vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toad".

Cóc trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, cóc thường được liên kết với phép thuật và các thế lực siêu nhiên. Một số nền văn hóa coi cóc là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng, trong khi những nền văn hóa khác lại coi chúng là điềm xấu. Ở Việt Nam, hình ảnh con Cóc gắn liền với câu chuyện 'Cóc kiện trời', tượng trưng cho sự đấu tranh chống lại bất công.