(Top Banner Ad)
taijiquan
B2
danh từ B2 Thể thao, Võ thuật

taijiquan

UK: /ˌtaɪˈdʒiːˈkwɑːn/ • US: /ˌtaɪˈdʒiːˈkwɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thái cực quyền thái cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese martial art and form of exercise, characterized by slow, flowing movements.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật và hình thức tập luyện của Trung Quốc, đặc trưng bởi các chuyển động chậm, uyển chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people practice taijiquan for its health benefits and meditative qualities."

    "Nhiều người tập thái cực quyền vì những lợi ích sức khỏe và tính chất thiền định của nó."

  • "Taijiquan is a popular morning exercise in many Chinese parks."

    "Thái cực quyền là một bài tập buổi sáng phổ biến trong nhiều công viên ở Trung Quốc."

  • "She finds practicing taijiquan to be very relaxing."

    "Cô ấy thấy việc tập thái cực quyền rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taiji Thái cực (triết học về sự cân bằng âm dương)
Noun quan Quyền (trong võ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
太極拳 (tàijíquán)
English
taijiquan

Nguồn gốc của Thái Cực Quyền

Thái Cực Quyền, hay còn gọi là taijiquan trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Trung Quốc, được cho là do Trương Tam Phong sáng tạo vào khoảng thế kỷ 12. Môn võ này kết hợp các nguyên tắc của Đạo giáo về sự cân bằng âm dương và các kỹ thuật chiến đấu để tạo ra một hệ thống tập luyện giúp cải thiện sức khỏe và khả năng tự vệ.

Usage Note

Taijiquan thường được thực hành vì lợi ích sức khỏe, thiền định và tự vệ. Nó nhấn mạnh sự thư giãn, cân bằng và phối hợp giữa tâm trí và cơ thể. Khác với các môn võ thuật khác tập trung vào sức mạnh và tốc độ, Taijiquan chú trọng vào việc sử dụng năng lượng nội tại (qi) một cách hiệu quả.

Prepositions

in for

‘In taijiquan’ ám chỉ việc thực hành hoặc tham gia vào môn thái cực quyền. Ví dụ: 'He is skilled in taijiquan.' ‘For taijiquan’ ám chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc tập thái cực quyền. Ví dụ: 'She practices taijiquan for its health benefits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taijiquan
  • gentle gentle taijiquan
    (Thái cực quyền nhẹ nhàng)
  • classical classical taijiquan
    (Thái cực quyền cổ điển)
  • Chen-style Chen-style taijiquan
    (Thái cực quyền theo phong cách Trần)
Verb + taijiquan
  • practice practice taijiquan
    (Tập thái cực quyền)
  • learn learn taijiquan
    (Học thái cực quyền)
  • teach teach taijiquan
    (Dạy thái cực quyền)

Idioms

  • Taijiquan is a moving meditation.

    Thái cực quyền là một hình thức thiền động.

    "For me, taijiquan is a moving meditation, helping me to find inner peace."

    (Đối với tôi, thái cực quyền là một hình thức thiền động, giúp tôi tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)

  • The slow movements of taijiquan are deceiving.

    Những động tác chậm rãi của thái cực quyền rất dễ gây hiểu lầm.

    "The slow movements of taijiquan are deceiving; they require immense strength and balance."

    (Những động tác chậm rãi của thái cực quyền rất dễ gây hiểu lầm; chúng đòi hỏi sức mạnh và sự cân bằng rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taijiquan

danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật và hình thức tập luyện của Trung Quốc, đặc trưng bởi các chuyển động chậm, uyển chuyển.

"Many people practice taijiquan for its health benefits and meditative qualities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices taijiquan every morning to improve her balance.
Cô ấy tập thái cực quyền mỗi sáng để cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Phủ định
They don't teach taijiquan at that particular martial arts school.
Họ không dạy thái cực quyền ở trường võ thuật cụ thể đó.
Nghi vấn
Why do some people find taijiquan so beneficial for stress relief?
Tại sao một số người thấy thái cực quyền rất có lợi cho việc giảm căng thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taijiquan".

Âm Dương và Thái Cực Quyền

Thái Cực Quyền dựa trên triết lý âm dương của Đạo giáo. Các động tác chậm rãi và uyển chuyển tượng trưng cho sự cân bằng và hòa hợp giữa hai thế lực đối lập này. Việc luyện tập giúp người tập đạt được sự cân bằng về thể chất và tinh thần.

Sức Khỏe và Tuổi Thọ

Thái Cực Quyền được biết đến với những lợi ích sức khỏe tuyệt vời. Nó giúp cải thiện sự linh hoạt, tăng cường sức mạnh cơ bắp, giảm căng thẳng và cải thiện hệ tim mạch. Nhiều người lớn tuổi ở Trung Quốc tập Thái Cực Quyền mỗi ngày để duy trì sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.