martial arts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Various systems of combat and self-defense, especially those practiced as sports.
Vietnamese Meaning
Các hệ thống chiến đấu và tự vệ khác nhau, đặc biệt là những hệ thống được luyện tập như các môn thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Practicing martial arts can improve your physical and mental health."
"Tập luyện võ thuật có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn."
-
"She has been practicing martial arts since she was a child."
"Cô ấy đã tập luyện võ thuật từ khi còn nhỏ."
-
"Many people use martial arts for self-defense."
"Nhiều người sử dụng võ thuật để tự vệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | martial | thuộc về chiến tranh, quân sự; hiếu chiến |
| Noun | martial artist | võ sĩ, người tập luyện võ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'martial arts' bao gồm nhiều môn phái khác nhau, từ các môn chú trọng sức mạnh thể chất (như boxing, kickboxing) đến các môn nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ thuật (như aikido, judo). Sự khác biệt chính nằm ở triết lý, kỹ thuật và mục đích (tự vệ, thi đấu, phát triển cá nhân). Không nên nhầm lẫn với 'fighting' (đánh nhau) vốn mang tính tự phát và thiếu hệ thống.
Prepositions
* **in**: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc có kỹ năng trong một môn võ cụ thể. Ví dụ: He is skilled *in* Karate.
* **at**: Sử dụng khi đề cập đến địa điểm tập luyện hoặc thi đấu. Ví dụ: He is *at* the martial arts studio.
* **for**: Sử dụng khi nói về lợi ích hoặc mục đích của việc tập luyện võ thuật. Ví dụ: He trains *for* self-defense.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice martial arts (tập luyện võ thuật)
-
learn learn martial arts (học võ thuật)
-
teach teach martial arts (dạy võ thuật)
-
master master martial arts (tinh thông võ thuật)
-
traditional traditional martial arts (võ thuật truyền thống)
-
ancient ancient martial arts (võ thuật cổ truyền)
-
effective effective martial arts (võ thuật hiệu quả)
-
master martial arts master (võ sư)
-
school martial arts school (trường dạy võ, võ đường)
-
film martial arts film (phim võ thuật)
Idioms
-
to earn/have a black belt in martial arts
đạt/có đai đen võ thuật (biểu tượng của sự thành thạo và trình độ cao)
"She earned a black belt in martial arts after ten years of dedicated training."
(Cô ấy đã đạt đai đen võ thuật sau mười năm tập luyện chuyên cần.)
-
the discipline of martial arts
kỷ luật của võ thuật (nhấn mạnh sự rèn luyện nghiêm khắc và tự chủ)
"The discipline of martial arts teaches respect and self-control."
(Kỷ luật của võ thuật dạy sự tôn trọng và khả năng tự chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
martial arts
Danh từCác hệ thống chiến đấu và tự vệ khác nhau, đặc biệt là những hệ thống được luyện tập như các môn thể thao.
"Practicing martial arts can improve your physical and mental health."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, martial arts are truly fascinating! |
Ồ, võ thuật thật sự rất hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, martial arts are not for everyone. |
Tiếc thay, võ thuật không phải dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, are martial arts your passion? |
Này, võ thuật có phải là đam mê của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They practice martial arts to improve their physical fitness and self-defense skills. |
Họ luyện tập võ thuật để cải thiện thể chất và kỹ năng tự vệ của họ. |
| Phủ định | He doesn't consider martial arts his primary form of exercise, but he enjoys it as a hobby. |
Anh ấy không coi võ thuật là hình thức tập thể dục chính của mình, nhưng anh ấy thích nó như một sở thích. |
| Nghi vấn | Do you know which martial arts she is studying at the moment? |
Bạn có biết cô ấy đang học môn võ thuật nào vào lúc này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He practices martial arts regularly. |
Anh ấy tập võ thuật thường xuyên. |
| Phủ định | She does not enjoy watching martial arts movies. |
Cô ấy không thích xem phim võ thuật. |
| Nghi vấn | Do you have any experience with martial arts? |
Bạn có kinh nghiệm gì với võ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial arts".
