(Top Banner Ad)
martial arts
B1
Danh từ B1 Thể thao, Văn hóa

martial arts

UK: /ˈmɑːʃəl ɑːrts/ • US: /ˈmɑːrʃəl ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật các môn võ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Various systems of combat and self-defense, especially those practiced as sports.

Vietnamese Meaning

Các hệ thống chiến đấu và tự vệ khác nhau, đặc biệt là những hệ thống được luyện tập như các môn thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing martial arts can improve your physical and mental health."

    "Tập luyện võ thuật có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn."

  • "She has been practicing martial arts since she was a child."

    "Cô ấy đã tập luyện võ thuật từ khi còn nhỏ."

  • "Many people use martial arts for self-defense."

    "Nhiều người sử dụng võ thuật để tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective martial thuộc về chiến tranh, quân sự; hiếu chiến
Noun martial artist võ sĩ, người tập luyện võ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Martialis (thuộc về Mars, thần chiến tranh)
Old French
martial
English
martial (liên quan đến chiến tranh/quân sự)
Latin
ars (kỹ năng, nghề thủ công)
Old French
art
Middle English
art
English
art (nghệ thuật, kỹ năng)

Nguồn gốc của 'Võ thuật'

Cụm từ 'martial arts' trong tiếng Anh được ghép từ hai từ: 'martial' và 'arts'. Từ 'martial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Martialis', có nghĩa là 'thuộc về Mars', vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Nó mang ý nghĩa liên quan đến chiến tranh hoặc quân sự. Từ 'arts' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc phương pháp. Khi được kết hợp lại vào cuối thế kỷ 19, 'martial arts' ban đầu được dùng để chỉ các hệ thống chiến đấu và tự vệ của phương Đông, sau đó mở rộng để bao gồm các môn võ trên toàn thế giới, nhấn mạnh sự kết hợp giữa kỹ năng chiến đấu và tính kỷ luật.

Usage Note

Cụm từ 'martial arts' bao gồm nhiều môn phái khác nhau, từ các môn chú trọng sức mạnh thể chất (như boxing, kickboxing) đến các môn nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ thuật (như aikido, judo). Sự khác biệt chính nằm ở triết lý, kỹ thuật và mục đích (tự vệ, thi đấu, phát triển cá nhân). Không nên nhầm lẫn với 'fighting' (đánh nhau) vốn mang tính tự phát và thiếu hệ thống.

Prepositions

in at for

* **in**: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc có kỹ năng trong một môn võ cụ thể. Ví dụ: He is skilled *in* Karate.
* **at**: Sử dụng khi đề cập đến địa điểm tập luyện hoặc thi đấu. Ví dụ: He is *at* the martial arts studio.
* **for**: Sử dụng khi nói về lợi ích hoặc mục đích của việc tập luyện võ thuật. Ví dụ: He trains *for* self-defense.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + martial arts
  • practice practice martial arts
    (tập luyện võ thuật)
  • learn learn martial arts
    (học võ thuật)
  • teach teach martial arts
    (dạy võ thuật)
  • master master martial arts
    (tinh thông võ thuật)
Adjective + martial arts
  • traditional traditional martial arts
    (võ thuật truyền thống)
  • ancient ancient martial arts
    (võ thuật cổ truyền)
  • effective effective martial arts
    (võ thuật hiệu quả)
Noun + martial arts
  • master martial arts master
    (võ sư)
  • school martial arts school
    (trường dạy võ, võ đường)
  • film martial arts film
    (phim võ thuật)

Idioms

  • to earn/have a black belt in martial arts

    đạt/có đai đen võ thuật (biểu tượng của sự thành thạo và trình độ cao)

    "She earned a black belt in martial arts after ten years of dedicated training."

    (Cô ấy đã đạt đai đen võ thuật sau mười năm tập luyện chuyên cần.)

  • the discipline of martial arts

    kỷ luật của võ thuật (nhấn mạnh sự rèn luyện nghiêm khắc và tự chủ)

    "The discipline of martial arts teaches respect and self-control."

    (Kỷ luật của võ thuật dạy sự tôn trọng và khả năng tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martial arts

Danh từ
Lật mặt

Các hệ thống chiến đấu và tự vệ khác nhau, đặc biệt là những hệ thống được luyện tập như các môn thể thao.

"Practicing martial arts can improve your physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, martial arts are truly fascinating!
Ồ, võ thuật thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, martial arts are not for everyone.
Tiếc thay, võ thuật không phải dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, are martial arts your passion?
Này, võ thuật có phải là đam mê của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They practice martial arts to improve their physical fitness and self-defense skills.
Họ luyện tập võ thuật để cải thiện thể chất và kỹ năng tự vệ của họ.
Phủ định
He doesn't consider martial arts his primary form of exercise, but he enjoys it as a hobby.
Anh ấy không coi võ thuật là hình thức tập thể dục chính của mình, nhưng anh ấy thích nó như một sở thích.
Nghi vấn
Do you know which martial arts she is studying at the moment?
Bạn có biết cô ấy đang học môn võ thuật nào vào lúc này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices martial arts regularly.
Anh ấy tập võ thuật thường xuyên.
Phủ định
She does not enjoy watching martial arts movies.
Cô ấy không thích xem phim võ thuật.
Nghi vấn
Do you have any experience with martial arts?
Bạn có kinh nghiệm gì với võ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial arts".

Võ thuật: Hơn cả chiến đấu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, võ thuật không chỉ là các kỹ thuật chiến đấu thể chất mà còn là một con đường rèn luyện thân thể, tinh thần và phát triển các phẩm chất đạo đức như kỷ luật, kiên nhẫn, tôn trọng và sự tự chủ. Nó thường được coi là một triết lý sống hoặc một phương pháp tự hoàn thiện.

Ảnh hưởng trong điện ảnh phương Tây

Từ những năm 1970, võ thuật đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây, phần lớn nhờ vào các bộ phim hành động của các huyền thoại như Bruce Lee (Lý Tiểu Long), Jackie Chan (Thành Long) và Jet Li (Lý Liên Kiệt). Điều này đã định hình cách nhiều người phương Tây nhìn nhận về võ thuật, thường gắn liền với những pha hành động mãn nhãn, sự nhanh nhẹn, sức mạnh và đôi khi là những yếu tố tâm linh hoặc triết lý bí ẩn.