(Top Banner Ad)
tail
A1
danh từ A1

tail

UK: /teɪl/ • US: /teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đuôi theo dõi bám đuôi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hindmost part of an animal, especially when prolonged beyond the trunk or body.

Vietnamese Meaning

Phần sau cùng của một con vật, đặc biệt khi nó kéo dài ra khỏi thân mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat swished its tail back and forth."

    "Con mèo vẫy đuôi qua lại."

  • "The dog's tail was wagging excitedly."

    "Đuôi con chó vẫy một cách phấn khích."

  • "He had to tail the suspect all day."

    "Anh ta phải theo dõi nghi phạm cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tail Đuôi (của động vật); phần cuối, phần sau của vật gì
Verb tail Đi theo sát, theo dõi (ai đó)
Adjective tailed Có đuôi (ví dụ: long-tailed bird - chim có đuôi dài)
Adjective tailless Không có đuôi
Noun tailback Tình trạng kẹt xe kéo dài, hàng dài xe cộ ùn tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dok-
Proto-Germanic
*taglą
Old English
tægl
Modern English
tail

Nguồn gốc cổ xưa của 'tail'

Từ 'tail' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'tægl' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'taglą' trong tiếng Đức nguyên thủy. Gốc rễ cổ đại này bắt nguồn từ một từ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *dok-, có nghĩa là 'tóc', 'chùm lông' hoặc 'bờm'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'tail' có thể liên quan đến một phần cơ thể dạng sợi hoặc chùm lông ở phía sau.

Usage Note

Từ 'tail' thường dùng để chỉ bộ phận kéo dài ra từ phía sau của động vật. Đuôi có nhiều chức năng khác nhau, ví dụ như giữ thăng bằng, giao tiếp, hoặc đuổi côn trùng. Trong một số trường hợp, 'tail' còn có thể chỉ phần cuối của một vật thể, ví dụ như 'tail of an airplane' (đuôi máy bay).

Prepositions

with of

'With' thường được dùng để mô tả một đặc điểm: 'The dog wagged its tail with excitement' (Con chó vẫy đuôi vì phấn khích). 'Of' được dùng để chỉ bộ phận của một cái gì đó: 'The tail of the kite broke' (Đuôi diều bị đứt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tail
  • long a long tail
    (một cái đuôi dài)
  • bushy a bushy tail
    (một cái đuôi rậm, xù)
  • wagging a wagging tail
    (một cái đuôi đang ve vẩy)
  • curly a curly tail
    (một cái đuôi xoăn)
Verb + tail
  • wag wag its tail
    (ve vẩy đuôi)
  • tuck tuck its tail between its legs
    (cúp đuôi vào giữa hai chân (thể hiện sự sợ hãi, thua cuộc))
  • chase chase its tail
    (đuổi theo đuôi của mình (ám chỉ làm việc vô ích, loanh quanh))
  • turn turn tail
    (quay lưng bỏ chạy, tháo chạy)

Idioms

  • with your tail between your legs

    Với vẻ mặt xấu hổ, thất bại hoặc hối hận (như một con chó cúp đuôi)

    "He left the meeting with his tail between his legs after his proposal was rejected."

    (Anh ấy rời cuộc họp với vẻ mặt xấu hổ sau khi đề xuất của anh ấy bị từ chối.)

  • turn tail (and run)

    Tháo chạy, bỏ chạy vì sợ hãi hoặc thua cuộc

    "When they saw the police, the burglars turned tail and ran."

    (Khi nhìn thấy cảnh sát, bọn trộm tháo chạy.)

  • chase your tail

    Làm việc bận rộn nhưng không đạt được kết quả gì đáng kể, làm việc vô ích

    "I've been chasing my tail all day, trying to finish this report."

    (Tôi đã làm việc vô ích cả ngày, cố gắng hoàn thành báo cáo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tail

danh từ
Lật mặt

Phần sau cùng của một con vật, đặc biệt khi nó kéo dài ra khỏi thân mình.

"The cat swished its tail back and forth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tail".

Đuôi động vật và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đuôi của động vật, đặc biệt là chó và mèo, được coi là một công cụ giao tiếp quan trọng. Chẳng hạn, một con chó ve vẩy đuôi thường biểu thị sự vui vẻ hoặc thân thiện, trong khi cúp đuôi vào giữa hai chân thể hiện sự sợ hãi hoặc phục tùng. Học cách giải thích ngôn ngữ đuôi giúp con người hiểu rõ hơn về cảm xúc của vật nuôi.

Trò chơi 'Pin the Tail on the Donkey'

Ở các nước phương Tây, 'Pin the Tail on the Donkey' là một trò chơi phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật trẻ em. Người chơi bị bịt mắt và cố gắng gắn một chiếc đuôi giấy vào đúng vị trí trên bức tranh con lừa. Trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp trẻ phát triển kỹ năng phối hợp và nhận thức không gian.