tail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hindmost part of an animal, especially when prolonged beyond the trunk or body.
Vietnamese Meaning
Phần sau cùng của một con vật, đặc biệt khi nó kéo dài ra khỏi thân mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat swished its tail back and forth."
"Con mèo vẫy đuôi qua lại."
-
"The dog's tail was wagging excitedly."
"Đuôi con chó vẫy một cách phấn khích."
-
"He had to tail the suspect all day."
"Anh ta phải theo dõi nghi phạm cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tail' thường dùng để chỉ bộ phận kéo dài ra từ phía sau của động vật. Đuôi có nhiều chức năng khác nhau, ví dụ như giữ thăng bằng, giao tiếp, hoặc đuổi côn trùng. Trong một số trường hợp, 'tail' còn có thể chỉ phần cuối của một vật thể, ví dụ như 'tail of an airplane' (đuôi máy bay).
Prepositions
'With' thường được dùng để mô tả một đặc điểm: 'The dog wagged its tail with excitement' (Con chó vẫy đuôi vì phấn khích). 'Of' được dùng để chỉ bộ phận của một cái gì đó: 'The tail of the kite broke' (Đuôi diều bị đứt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long tail (một cái đuôi dài)
-
bushy a bushy tail (một cái đuôi rậm, xù)
-
wagging a wagging tail (một cái đuôi đang ve vẩy)
-
curly a curly tail (một cái đuôi xoăn)
-
wag wag its tail (ve vẩy đuôi)
-
tuck tuck its tail between its legs (cúp đuôi vào giữa hai chân (thể hiện sự sợ hãi, thua cuộc))
-
chase chase its tail (đuổi theo đuôi của mình (ám chỉ làm việc vô ích, loanh quanh))
-
turn turn tail (quay lưng bỏ chạy, tháo chạy)
Idioms
-
with your tail between your legs
Với vẻ mặt xấu hổ, thất bại hoặc hối hận (như một con chó cúp đuôi)
"He left the meeting with his tail between his legs after his proposal was rejected."
(Anh ấy rời cuộc họp với vẻ mặt xấu hổ sau khi đề xuất của anh ấy bị từ chối.)
-
turn tail (and run)
Tháo chạy, bỏ chạy vì sợ hãi hoặc thua cuộc
"When they saw the police, the burglars turned tail and ran."
(Khi nhìn thấy cảnh sát, bọn trộm tháo chạy.)
-
chase your tail
Làm việc bận rộn nhưng không đạt được kết quả gì đáng kể, làm việc vô ích
"I've been chasing my tail all day, trying to finish this report."
(Tôi đã làm việc vô ích cả ngày, cố gắng hoàn thành báo cáo này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tail
danh từPhần sau cùng của một con vật, đặc biệt khi nó kéo dài ra khỏi thân mình.
"The cat swished its tail back and forth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tail".
