take care
Thành ngữNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take care'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cẩn thận, giữ gìn sức khỏe; chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Take care'
-
"Take care, I'll see you next week."
"Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp lại bạn vào tuần tới."
-
"Please take care of my cat while I'm away."
"Làm ơn hãy chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng."
-
"Take care on the roads tonight, it's icy."
"Hãy cẩn thận trên đường tối nay, trời đóng băng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Take care'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: take
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Take care'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng như một lời chúc tốt đẹp khi tạm biệt, mang ý nghĩa quan tâm đến sức khỏe và sự an toàn của người khác. Cũng có thể mang nghĩa là chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Take care of" được sử dụng để chỉ việc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "Take care of your health." (Hãy chăm sóc sức khỏe của bạn.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Take care'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Taking care of your health is crucial for a long and happy life.
|
Việc chăm sóc sức khỏe của bạn là rất quan trọng để có một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc. |
| Phủ định |
Not taking care of the environment will have serious consequences.
|
Không chăm sóc môi trường sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Is taking care of elderly parents your responsibility?
|
Việc chăm sóc cha mẹ già có phải là trách nhiệm của bạn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He takes care of his younger brother.
|
Anh ấy chăm sóc em trai của mình. |
| Phủ định |
They don't take care of the environment.
|
Họ không chăm sóc môi trường. |
| Nghi vấn |
Does she take care of her elderly parents?
|
Cô ấy có chăm sóc cha mẹ già của mình không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will take care of her younger brother while her parents are away.
|
Cô ấy sẽ chăm sóc em trai của mình khi bố mẹ cô ấy đi vắng. |
| Phủ định |
They are not going to take care of the stray dog; they already have two pets.
|
Họ sẽ không chăm sóc con chó hoang; họ đã có hai thú cưng rồi. |
| Nghi vấn |
Will you take care of my plants while I'm on vacation?
|
Bạn sẽ chăm sóc cây của tôi khi tôi đi nghỉ mát chứ? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She took great care of her grandmother when she was sick.
|
Cô ấy đã chăm sóc bà rất chu đáo khi bà bị ốm. |
| Phủ định |
They didn't take care of the environment properly last year.
|
Họ đã không chăm sóc môi trường đúng cách vào năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Did he take care to lock the door before leaving?
|
Anh ấy có cẩn thận khóa cửa trước khi rời đi không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been taking care of her elderly mother for the past five years.
|
Cô ấy đã chăm sóc mẹ già của mình trong suốt năm năm qua. |
| Phủ định |
They haven't been taking care of the garden properly, so it looks quite messy.
|
Họ đã không chăm sóc vườn đúng cách, vì vậy nó trông khá lộn xộn. |
| Nghi vấn |
Have you been taking care of yourself lately? You look tired.
|
Dạo này bạn có chăm sóc bản thân không? Bạn trông mệt mỏi quá. |