(Top Banner Ad)
Take care!
A1
Lời chào/Lời chúc A1 Giao tiếp hàng ngày

Take care!

UK: /teɪk keər/ • US: /teɪk ker/

Nghĩa tiếng Việt

Cẩn thận nhé! Bảo trọng nhé! Giữ gìn sức khỏe nhé!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used as a farewell, meaning 'be careful' or 'stay safe'.

Vietnamese Meaning

Được dùng như một lời tạm biệt, mang ý nghĩa 'hãy cẩn thận' hoặc 'giữ an toàn'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm heading home now. Take care!"

    "Tôi về nhà đây. Cẩn thận nhé!"

  • "It was nice seeing you. Take care!"

    "Rất vui được gặp bạn. Cẩn thận nhé!"

  • "I have to go now, but take care of yourself."

    "Tôi phải đi bây giờ, nhưng hãy tự chăm sóc bản thân nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker người lấy, người nhận
Noun taking hành động lấy, việc thu nhận
Noun intake lượng nạp vào, sự hấp thụ
Noun undertaking công việc, sự cam kết
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Noun caretaker người trông nom, quản gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
Modern English
care

Nguồn gốc của lời tạm biệt ân cần

Cụm từ 'Take care!' ngày nay được dùng rộng rãi như một lời chào tạm biệt thân mật và quan tâm. Từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', nghĩa là nắm giữ, nhận lấy. Từ 'care' lại đến từ tiếng Đức nguyên thủy '*karō' và tiếng Anh cổ 'caru', mang nghĩa lo lắng, quan tâm. Khi kết hợp lại, 'take care' ban đầu mang nghĩa đen là 'hãy chú ý, cẩn thận' hoặc 'tự chăm sóc mình'. Qua thời gian, nó dần phát triển thành một lời tạm biệt, thể hiện sự mong muốn người đối diện được bình an và khỏe mạnh, được ghi nhận từ thế kỷ 16-17.

Usage Note

Đây là một cách nói tạm biệt thân mật và thông dụng. Nó thường được dùng khi bạn quan tâm đến sự an toàn và sức khỏe của người khác. Thái độ thân thiện hơn 'Goodbye' trang trọng. Khác với 'Be careful!' mang tính cảnh báo rõ rệt hơn về một nguy cơ cụ thể, 'Take care!' có tính khái quát và nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự quan tâm chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời chào tạm biệt thân mật
  • Please Please take care!
    (Xin hãy bảo trọng! (Lời dặn dò lịch sự))
  • Well, Well, take care!
    (Thôi nhé, bảo trọng! (Lời tạm biệt thân mật))
  • Alright, Alright, take care!
    (Được rồi, bảo trọng nhé! (Lời tạm biệt đồng tình))
Lời khuyên/nhắc nhở quan tâm
  • Always Always take care!
    (Luôn luôn bảo trọng nhé! (Lời dặn dò thường xuyên))
  • Take good care! Take good care!
    (Hãy thật cẩn thận/bảo trọng nhé! (Nhấn mạnh sự cẩn thận))
  • Take care of yourself! Take care of yourself!
    (Hãy tự chăm sóc bản thân! (Lời khuyên trực tiếp))

Idioms

  • Take care of someone/something

    Chăm sóc, trông nom ai/cái gì; giải quyết, xử lý việc gì

    "Could you take care of my plants while I'm away?"

    (Bạn có thể chăm sóc mấy chậu cây của tôi khi tôi đi vắng không?)

  • Take care to do something

    Cẩn thận để làm gì, chú ý làm gì

    "She took care to lock all the doors before leaving."

    (Cô ấy cẩn thận khóa tất cả các cửa trước khi rời đi.)

  • Take care of business

    Giải quyết công việc quan trọng, làm những gì cần làm

    "I need to take care of business before I can relax."

    (Tôi cần phải giải quyết xong công việc thì mới có thể thư giãn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take care!

Lời chào/Lời chúc
Lật mặt

Được dùng như một lời tạm biệt, mang ý nghĩa 'hãy cẩn thận' hoặc 'giữ an toàn'.

"I'm heading home now. Take care!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew you were sick, I would take care of you.
Nếu tôi biết bạn bị ốm, tôi đã chăm sóc bạn.
Phủ định
If she didn't have to work, she wouldn't take care of her neighbor's children.
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy đã không trông nom lũ trẻ nhà hàng xóm.
Nghi vấn
Would you take care of the stray dog if you had more space?
Bạn có chăm sóc con chó đi lạc nếu bạn có nhiều không gian hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is sick, you tell them to take care.
Nếu ai đó bị ốm, bạn bảo họ hãy giữ gìn sức khỏe.
Phủ định
If you don't take care of your health, you get sick more often.
Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe của mình, bạn sẽ bị ốm thường xuyên hơn.
Nghi vấn
If someone says they're not feeling well, do you tell them to take care?
Nếu ai đó nói rằng họ không cảm thấy khỏe, bạn có bảo họ hãy giữ gìn sức khỏe không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You'll take care of the plants while I'm away, won't you?
Bạn sẽ chăm sóc cây cối khi tôi đi vắng, phải không?
Phủ định
We shouldn't take care of this issue later, should we?
Chúng ta không nên giải quyết vấn đề này sau, phải không?
Nghi vấn
Take care, will you?
Hãy cẩn thận, được không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been taking care of your plants for a week.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã chăm sóc cây của bạn được một tuần.
Phủ định
By the end of the month, he won't have been taking care of his health properly.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa chăm sóc sức khỏe của mình đúng cách.
Nghi vấn
Will you have been taking care of the animals while I'm on vacation?
Bạn sẽ đã chăm sóc động vật trong khi tôi đi nghỉ chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he would take care of himself better.
Tôi ước anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn.
Phủ định
If only she wouldn't take care of my plants, I prefer doing it myself.
Ước gì cô ấy không chăm sóc cây của tôi, tôi thích tự mình làm hơn.
Nghi vấn
Do you wish they would take care of the environment?
Bạn có ước họ sẽ chăm sóc môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take care!".

Sự ấm áp của lời tạm biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'Take care!' không chỉ là một lời tạm biệt đơn thuần mà còn chứa đựng sự quan tâm chân thành. Nó ngụ ý rằng người nói mong muốn người nghe được khỏe mạnh, an toàn và bình an, đặc biệt khi họ biết người kia sắp trải qua một chuyến đi, một thử thách, hoặc một giai đoạn khó khăn. Đây là cách thể hiện sự gắn kết và lòng tốt bụng.

Tính linh hoạt trong giao tiếp

Cụm từ 'Take care!' rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình huống thân mật (với bạn bè, gia đình) đến bán trang trọng (với đồng nghiệp). Nó là một lựa chọn tuyệt vời khi bạn muốn thể hiện sự quan tâm mà không quá trang trọng như 'Goodbye' hay quá thân mật như 'See ya'. Đặc biệt, nó thường được dùng khi người ta không chắc sẽ gặp lại nhau sớm hoặc không có kế hoạch gặp lại cụ thể, hoặc khi biết người kia sẽ có một hành trình dài/khó khăn.