Take care!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng như một lời tạm biệt, mang ý nghĩa 'hãy cẩn thận' hoặc 'giữ an toàn'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm heading home now. Take care!"
"Tôi về nhà đây. Cẩn thận nhé!"
-
"It was nice seeing you. Take care!"
"Rất vui được gặp bạn. Cẩn thận nhé!"
-
"I have to go now, but take care of yourself."
"Tôi phải đi bây giờ, nhưng hãy tự chăm sóc bản thân nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taker | người lấy, người nhận |
| Noun | taking | hành động lấy, việc thu nhận |
| Noun | intake | lượng nạp vào, sự hấp thụ |
| Noun | undertaking | công việc, sự cam kết |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Adjective | caring | chu đáo, biết quan tâm |
| Noun | caretaker | người trông nom, quản gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách nói tạm biệt thân mật và thông dụng. Nó thường được dùng khi bạn quan tâm đến sự an toàn và sức khỏe của người khác. Thái độ thân thiện hơn 'Goodbye' trang trọng. Khác với 'Be careful!' mang tính cảnh báo rõ rệt hơn về một nguy cơ cụ thể, 'Take care!' có tính khái quát và nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự quan tâm chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please take care! (Xin hãy bảo trọng! (Lời dặn dò lịch sự))
-
Well, Well, take care! (Thôi nhé, bảo trọng! (Lời tạm biệt thân mật))
-
Alright, Alright, take care! (Được rồi, bảo trọng nhé! (Lời tạm biệt đồng tình))
-
Always Always take care! (Luôn luôn bảo trọng nhé! (Lời dặn dò thường xuyên))
-
Take good care! Take good care! (Hãy thật cẩn thận/bảo trọng nhé! (Nhấn mạnh sự cẩn thận))
-
Take care of yourself! Take care of yourself! (Hãy tự chăm sóc bản thân! (Lời khuyên trực tiếp))
Idioms
-
Take care of someone/something
Chăm sóc, trông nom ai/cái gì; giải quyết, xử lý việc gì
"Could you take care of my plants while I'm away?"
(Bạn có thể chăm sóc mấy chậu cây của tôi khi tôi đi vắng không?)
-
Take care to do something
Cẩn thận để làm gì, chú ý làm gì
"She took care to lock all the doors before leaving."
(Cô ấy cẩn thận khóa tất cả các cửa trước khi rời đi.)
-
Take care of business
Giải quyết công việc quan trọng, làm những gì cần làm
"I need to take care of business before I can relax."
(Tôi cần phải giải quyết xong công việc thì mới có thể thư giãn được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take care!
Lời chào/Lời chúcĐược dùng như một lời tạm biệt, mang ý nghĩa 'hãy cẩn thận' hoặc 'giữ an toàn'.
"I'm heading home now. Take care!"
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew you were sick, I would take care of you. |
Nếu tôi biết bạn bị ốm, tôi đã chăm sóc bạn. |
| Phủ định | If she didn't have to work, she wouldn't take care of her neighbor's children. |
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy đã không trông nom lũ trẻ nhà hàng xóm. |
| Nghi vấn | Would you take care of the stray dog if you had more space? |
Bạn có chăm sóc con chó đi lạc nếu bạn có nhiều không gian hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is sick, you tell them to take care. |
Nếu ai đó bị ốm, bạn bảo họ hãy giữ gìn sức khỏe. |
| Phủ định | If you don't take care of your health, you get sick more often. |
Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe của mình, bạn sẽ bị ốm thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | If someone says they're not feeling well, do you tell them to take care? |
Nếu ai đó nói rằng họ không cảm thấy khỏe, bạn có bảo họ hãy giữ gìn sức khỏe không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You'll take care of the plants while I'm away, won't you? |
Bạn sẽ chăm sóc cây cối khi tôi đi vắng, phải không? |
| Phủ định | We shouldn't take care of this issue later, should we? |
Chúng ta không nên giải quyết vấn đề này sau, phải không? |
| Nghi vấn | Take care, will you? |
Hãy cẩn thận, được không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been taking care of your plants for a week. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã chăm sóc cây của bạn được một tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, he won't have been taking care of his health properly. |
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa chăm sóc sức khỏe của mình đúng cách. |
| Nghi vấn | Will you have been taking care of the animals while I'm on vacation? |
Bạn sẽ đã chăm sóc động vật trong khi tôi đi nghỉ chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he would take care of himself better. |
Tôi ước anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn. |
| Phủ định | If only she wouldn't take care of my plants, I prefer doing it myself. |
Ước gì cô ấy không chăm sóc cây của tôi, tôi thích tự mình làm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish they would take care of the environment? |
Bạn có ước họ sẽ chăm sóc môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take care!".
