be reckless
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be reckless'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động mà không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.
Definition (English Meaning)
Without thinking or caring about the consequences of one's actions.
Ví dụ Thực tế với 'Be reckless'
-
"He was found guilty of reckless driving."
"Anh ta bị kết tội lái xe ẩu."
-
"It was reckless to climb the mountain in such bad weather."
"Thật liều lĩnh khi leo núi trong thời tiết tồi tệ như vậy."
-
"His reckless spending led to financial ruin."
"Việc tiêu xài hoang phí của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ tài chính."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be reckless'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recklessness
- Adjective: reckless
- Adverb: recklessly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be reckless'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'reckless' mô tả một hành động hoặc cách cư xử thiếu thận trọng, có thể dẫn đến rủi ro hoặc nguy hiểm. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động bốc đồng và thiếu cân nhắc. Khác với 'careless' (cẩu thả, bất cẩn) chỉ sự thiếu chú ý, 'reckless' nhấn mạnh sự bất chấp nguy hiểm và hậu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Reckless with' thường đi kèm với một thứ gì đó mà người ta đang bất cẩn, ví dụ: 'He was reckless with his money.' (Anh ta tiêu tiền rất bừa bãi).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be reckless'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he weren't so reckless, he would have a much safer life.
|
Nếu anh ấy không quá liều lĩnh, anh ấy đã có một cuộc sống an toàn hơn nhiều. |
| Phủ định |
If she didn't drive so recklessly, she wouldn't have gotten into that accident.
|
Nếu cô ấy không lái xe một cách liều lĩnh như vậy, cô ấy đã không gặp phải tai nạn đó. |
| Nghi vấn |
Would they be in so much trouble if they weren't known for their recklessness?
|
Liệu họ có gặp nhiều rắc rối đến vậy nếu họ không nổi tiếng vì sự liều lĩnh của mình? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to be reckless when he was younger, driving too fast and taking unnecessary risks.
|
Anh ấy từng rất liều lĩnh khi còn trẻ, lái xe quá nhanh và chấp nhận những rủi ro không cần thiết. |
| Phủ định |
She didn't use to be reckless with her money; she always saved carefully.
|
Cô ấy đã không từng liều lĩnh với tiền bạc của mình; cô ấy luôn tiết kiệm cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Did he use to act recklessly before he had children?
|
Có phải anh ấy đã từng hành động một cách liều lĩnh trước khi có con không? |