take on the onus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taker | người nhận, người đảm nhận |
| Noun | taking | sự chiếm đoạt, sự nhận |
| Verb | undertake | đảm nhận, cam kết |
| Noun | undertaking | công việc, sự đảm nhận, sự cam kết |
| Adjective | onerous | nặng nề, phiền hà, khó khăn (chỉ trách nhiệm, nhiệm vụ) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
willingly willingly take on the onus (tự nguyện đảm nhận trách nhiệm)
-
reluctantly reluctantly take on the onus (miễn cưỡng đảm nhận trách nhiệm)
-
personally personally take on the onus (đích thân đảm nhận trách nhiệm)
-
bravely bravely take on the onus (dũng cảm đảm nhận trách nhiệm)
-
decide to decide to take on the onus (quyết định đảm nhận trách nhiệm)
-
agree to agree to take on the onus (đồng ý đảm nhận trách nhiệm)
-
be prepared to be prepared to take on the onus (sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm)
Idioms
-
take on the onus
Đảm nhận trách nhiệm/gánh nặng (thường là điều khó khăn hoặc không mong muốn)
"The project manager had to take on the onus of the entire team's failure."
(Người quản lý dự án đã phải đảm nhận trách nhiệm cho toàn bộ thất bại của nhóm.)
-
take on the full/heavy onus
Đảm nhận toàn bộ/trách nhiệm nặng nề
"After the CEO resigned, the vice president had to take on the full onus of leading the company."
(Sau khi CEO từ chức, phó chủ tịch đã phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm lãnh đạo công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take on the onus
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take on the onus".
