(Top Banner Ad)
take on the onus
Chung

take on the onus

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker người nhận, người đảm nhận
Noun taking sự chiếm đoạt, sự nhận
Verb undertake đảm nhận, cam kết
Noun undertaking công việc, sự đảm nhận, sự cam kết
Adjective onerous nặng nề, phiền hà, khó khăn (chỉ trách nhiệm, nhiệm vụ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃óneh₂s-
Latin
onus
English
onus

Nguồn gốc Latin của "onus"

Từ "onus" trong cụm "take on the onus" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, mang nghĩa "gánh nặng" hoặc "tải trọng". Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc gánh nặng phải chịu đựng, đặc biệt là trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Việc "take on" (đảm nhận) "the onus" (gánh nặng/trách nhiệm) có nghĩa là chấp nhận hoặc gánh vác nghĩa vụ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take on the onus
  • willingly willingly take on the onus
    (tự nguyện đảm nhận trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly take on the onus
    (miễn cưỡng đảm nhận trách nhiệm)
  • personally personally take on the onus
    (đích thân đảm nhận trách nhiệm)
  • bravely bravely take on the onus
    (dũng cảm đảm nhận trách nhiệm)
Verb + take on the onus
  • decide to decide to take on the onus
    (quyết định đảm nhận trách nhiệm)
  • agree to agree to take on the onus
    (đồng ý đảm nhận trách nhiệm)
  • be prepared to be prepared to take on the onus
    (sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm)

Idioms

  • take on the onus

    Đảm nhận trách nhiệm/gánh nặng (thường là điều khó khăn hoặc không mong muốn)

    "The project manager had to take on the onus of the entire team's failure."

    (Người quản lý dự án đã phải đảm nhận trách nhiệm cho toàn bộ thất bại của nhóm.)

  • take on the full/heavy onus

    Đảm nhận toàn bộ/trách nhiệm nặng nề

    "After the CEO resigned, the vice president had to take on the full onus of leading the company."

    (Sau khi CEO từ chức, phó chủ tịch đã phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm lãnh đạo công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take on the onus

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take on the onus".

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, "onus" thường xuất hiện trong cụm "onus of proof" hoặc "burden of proof", chỉ trách nhiệm pháp lý của một bên trong việc chứng minh một sự thật trước tòa án. Đây là một nguyên tắc cơ bản, nhấn mạnh ai là người phải cung cấp bằng chứng để chứng minh lập luận của mình, ví dụ như bên công tố phải chứng minh tội của bị cáo.

Trách nhiệm lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị, người lãnh đạo thường được kỳ vọng sẽ "take on the onus" – gánh vác trách nhiệm, dù đó là trách nhiệm cho thành công hay thất bại. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm cá nhân cao và sự sẵn lòng đối mặt với những thách thức khó khăn vì lợi ích chung, là một phẩm chất được đánh giá cao.