(Top Banner Ad)
taker
B2
danh từ B2 Tổng quát

taker

UK: /ˈteɪkər/ • US: /ˈteɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận người chỉ biết nhận người hưởng lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes something, especially something offered or available.

Vietnamese Meaning

Một người lấy thứ gì đó, đặc biệt là thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a taker, always accepting help but never offering it."

    "Cô ấy là một người chỉ biết nhận, luôn chấp nhận sự giúp đỡ nhưng không bao giờ đề nghị giúp đỡ người khác."

  • "He's a bit of a taker, always looking for handouts."

    "Anh ta hơi bị là người chỉ biết nhận, luôn tìm kiếm sự bố thí."

  • "Don't be a taker; try to give back as well."

    "Đừng là người chỉ biết nhận; hãy cố gắng cho đi lại nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Lấy, cầm, mang đi, nhận
Noun/Adjective taking Sự chiếm đoạt; sự quyến rũ, hấp dẫn (adj)
Noun give-and-take Sự cho và nhận, sự thỏa hiệp
Noun undertaker Người làm dịch vụ tang lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
-ere
Middle English
taken (verb), -ere (suffix)
English
taker

Nguồn gốc của 'taker'

Từ 'taker' được hình thành từ động từ 'take' và hậu tố '-er'. Động từ 'take' có nguồn gốc từ 'taka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'nắm lấy, lấy đi'. Hậu tố '-er' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-ere', dùng để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'taker' đơn giản có nghĩa là 'người lấy', 'người nhận' hoặc 'người thực hiện một hành động nào đó'.

Usage Note

Từ 'taker' thường mang ý nghĩa thụ động, chỉ người nhận chứ không chủ động tạo ra. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chỉ biết nhận mà không cho đi hoặc đóng góp. So sánh với 'giver', người chủ động cho đi và đóng góp.

Prepositions

of for

‘Taker of’: Người lấy/nhận cái gì. Ví dụ: ‘a taker of bribes’ (người nhận hối lộ). ‘Taker for’: Người lấy/nhận thay cho ai, hoặc vì mục đích gì. Ví dụ: ‘a taker for granted’ (thường dùng trong cụm ‘taken for granted’ – bị coi là điều hiển nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Nouns with 'taker'
  • risk risk-taker
    (Người chấp nhận rủi ro)
  • note note-taker
    (Người ghi chép, người tốc ký)
  • decision decision-taker
    (Người đưa ra quyết định)
Phrases with 'taker'
  • find a find a taker
    (Tìm được người mua/nhận/chấp nhận)
  • no no takers
    (Không có ai nhận/mua/chấp nhận)

Idioms

  • no takers

    Không có ai nhận, mua, chấp nhận (lời đề nghị/mặt hàng)

    "The old car was offered for free, but there were no takers."

    (Chiếc xe cũ được tặng miễn phí nhưng không có ai nhận.)

  • a risk-taker

    Một người thích hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro, mạo hiểm

    "Successful entrepreneurs are often big risk-takers."

    (Các doanh nhân thành công thường là những người rất dám chấp nhận rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taker

danh từ
Lật mặt

Một người lấy thứ gì đó, đặc biệt là thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn.

"She's a taker, always accepting help but never offering it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were less of a taker and more of a giver, she would respect him more.
Nếu anh ấy bớt chỉ biết nhận và biết cho đi hơn, cô ấy sẽ tôn trọng anh ấy hơn.
Phủ định
If she weren't such a ruthless taker, she wouldn't be so disliked by her colleagues.
Nếu cô ấy không phải là một người chỉ biết nhận một cách tàn nhẫn như vậy, cô ấy sẽ không bị đồng nghiệp ghét đến vậy.
Nghi vấn
Would he be such a successful entrepreneur if he weren't a risk-taker?
Liệu anh ấy có thể trở thành một doanh nhân thành công như vậy nếu anh ấy không phải là một người chấp nhận rủi ro?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a risk taker in his new job.
Anh ấy sẽ là một người chấp nhận rủi ro trong công việc mới của mình.
Phủ định
She is not going to be a taker of opportunities; she's going to create them.
Cô ấy sẽ không phải là người nắm bắt cơ hội; cô ấy sẽ tạo ra chúng.
Nghi vấn
Are you going to be a taker or a giver in this relationship?
Bạn sẽ là người nhận hay người cho đi trong mối quan hệ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taker".

Người cho và người nhận trong quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'người cho' (giver) và 'người nhận' (taker) rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội. Một 'taker' quá mức (người chỉ biết nhận mà không cho) thường bị coi là ích kỷ hoặc lợi dụng, trong khi sự cân bằng giữa cho và nhận được đánh giá cao để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.

Người chấp nhận rủi ro (Risk-taker)

Khái niệm 'risk-taker' (người chấp nhận rủi ro) mang ý nghĩa tích cực trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, đổi mới sáng tạo và thể thao mạo hiểm. Những người dám chấp nhận rủi ro thường được coi là dũng cảm, tiên phong và có khả năng đạt được thành công lớn nhờ những quyết định táo bạo.