taker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes something, especially something offered or available.
Vietnamese Meaning
Một người lấy thứ gì đó, đặc biệt là thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a taker, always accepting help but never offering it."
"Cô ấy là một người chỉ biết nhận, luôn chấp nhận sự giúp đỡ nhưng không bao giờ đề nghị giúp đỡ người khác."
-
"He's a bit of a taker, always looking for handouts."
"Anh ta hơi bị là người chỉ biết nhận, luôn tìm kiếm sự bố thí."
-
"Don't be a taker; try to give back as well."
"Đừng là người chỉ biết nhận; hãy cố gắng cho đi lại nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | Lấy, cầm, mang đi, nhận |
| Noun/Adjective | taking | Sự chiếm đoạt; sự quyến rũ, hấp dẫn (adj) |
| Noun | give-and-take | Sự cho và nhận, sự thỏa hiệp |
| Noun | undertaker | Người làm dịch vụ tang lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'taker' thường mang ý nghĩa thụ động, chỉ người nhận chứ không chủ động tạo ra. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chỉ biết nhận mà không cho đi hoặc đóng góp. So sánh với 'giver', người chủ động cho đi và đóng góp.
Prepositions
‘Taker of’: Người lấy/nhận cái gì. Ví dụ: ‘a taker of bribes’ (người nhận hối lộ). ‘Taker for’: Người lấy/nhận thay cho ai, hoặc vì mục đích gì. Ví dụ: ‘a taker for granted’ (thường dùng trong cụm ‘taken for granted’ – bị coi là điều hiển nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk-taker (Người chấp nhận rủi ro)
-
note note-taker (Người ghi chép, người tốc ký)
-
decision decision-taker (Người đưa ra quyết định)
-
find a find a taker (Tìm được người mua/nhận/chấp nhận)
-
no no takers (Không có ai nhận/mua/chấp nhận)
Idioms
-
no takers
Không có ai nhận, mua, chấp nhận (lời đề nghị/mặt hàng)
"The old car was offered for free, but there were no takers."
(Chiếc xe cũ được tặng miễn phí nhưng không có ai nhận.)
-
a risk-taker
Một người thích hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro, mạo hiểm
"Successful entrepreneurs are often big risk-takers."
(Các doanh nhân thành công thường là những người rất dám chấp nhận rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taker
danh từMột người lấy thứ gì đó, đặc biệt là thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn.
"She's a taker, always accepting help but never offering it."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were less of a taker and more of a giver, she would respect him more. |
Nếu anh ấy bớt chỉ biết nhận và biết cho đi hơn, cô ấy sẽ tôn trọng anh ấy hơn. |
| Phủ định | If she weren't such a ruthless taker, she wouldn't be so disliked by her colleagues. |
Nếu cô ấy không phải là một người chỉ biết nhận một cách tàn nhẫn như vậy, cô ấy sẽ không bị đồng nghiệp ghét đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he be such a successful entrepreneur if he weren't a risk-taker? |
Liệu anh ấy có thể trở thành một doanh nhân thành công như vậy nếu anh ấy không phải là một người chấp nhận rủi ro? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be a risk taker in his new job. |
Anh ấy sẽ là một người chấp nhận rủi ro trong công việc mới của mình. |
| Phủ định | She is not going to be a taker of opportunities; she's going to create them. |
Cô ấy sẽ không phải là người nắm bắt cơ hội; cô ấy sẽ tạo ra chúng. |
| Nghi vấn | Are you going to be a taker or a giver in this relationship? |
Bạn sẽ là người nhận hay người cho đi trong mối quan hệ này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taker".
