(Top Banner Ad)
talkativeness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tính cách

talkativeness

UK: /ˈtɔːkətɪvnəs/ • US: /ˈtɔːkətɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nói nhiều sự nói nhiều tật nói nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being talkative; the habit of talking a lot.

Vietnamese Meaning

Tính nói nhiều; thói quen nói nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her talkativeness made it difficult to concentrate on the movie."

    "Tính nói nhiều của cô ấy khiến tôi khó tập trung vào bộ phim."

  • "The candidate's talkativeness during the debate was both a strength and a weakness."

    "Tính nói nhiều của ứng cử viên trong cuộc tranh luận vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu."

  • "Despite her talkativeness, she was a good listener."

    "Mặc dù nói nhiều, cô ấy là một người biết lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói chuyện
Noun talker người nói, người nói chuyện (thường là người nói nhiều)
Adjective talkative hay nói, nói nhiều, ba hoa
Adverb talkatively một cách nói nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talō
Middle English
talken
Modern English
talkative
Modern English
talkativeness

Nguồn gốc của 'Talkativeness'

Từ 'talkativeness' là một danh từ được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ động từ gốc 'talk' (nói chuyện), hậu tố tính từ '-ative' (có xu hướng, hay làm gì đó) và hậu tố danh từ '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Động từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'talken', liên quan đến các từ cổ hơn trong ngữ tộc German chỉ hành động 'kể chuyện' hoặc 'nói'. Khi các yếu tố này kết hợp lại, nó tạo ra một từ hoàn chỉnh để mô tả tính cách hay trạng thái nói nhiều.

Usage Note

Từ 'talkativeness' nhấn mạnh đến khuynh hướng tự nhiên hoặc thói quen nói nhiều của một người. Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'garrulousness' (tính ba hoa) hoặc 'loquacity' (tính hoạt ngôn), 'talkativeness' mang tính chất tổng quát hơn.

Prepositions

about regarding

* about: Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà người nói nhiều đang nói về. Ví dụ: His talkativeness about politics annoyed everyone. * regarding: Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: Her talkativeness regarding her personal life made some uncomfortable.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talkativeness
  • excessive excessive talkativeness
    (tính nói nhiều quá mức)
  • surprising surprising talkativeness
    (sự nói nhiều đáng ngạc nhiên)
  • unusual unusual talkativeness
    (tính nói nhiều bất thường)
  • natural natural talkativeness
    (tính nói nhiều tự nhiên)
Verb + talkativeness
  • curb curb one's talkativeness
    (kiềm chế tính nói nhiều của ai đó)
  • restrain restrain one's talkativeness
    (nén lại tính nói nhiều của ai đó)
  • reveal reveal his talkativeness
    (tiết lộ tính nói nhiều của anh ấy)
  • overcome overcome her talkativeness
    (vượt qua tính nói nhiều của cô ấy)

Idioms

  • a fit of talkativeness

    một cơn/lúc nói nhiều đột ngột hoặc không kiểm soát được

    "She suddenly fell into a fit of talkativeness after having a few drinks."

    (Cô ấy bỗng nhiên rơi vào một cơn nói nhiều sau khi uống vài ly.)

  • overcome by talkativeness

    bị tính nói nhiều chế ngự/lấn át

    "Despite his shyness, he was sometimes overcome by talkativeness in familiar company."

    (Mặc dù nhút nhát, đôi khi anh ấy lại bị tính nói nhiều chế ngự khi ở cùng những người quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talkativeness

Danh từ
Lật mặt

Tính nói nhiều; thói quen nói nhiều.

"Her talkativeness made it difficult to concentrate on the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so talkative in the meeting, she would be in charge of the project now.
Nếu cô ấy không quá nói nhiều trong cuộc họp, cô ấy đã phụ trách dự án bây giờ.
Phủ định
If he were less talkative, he wouldn't have lost the client's trust.
Nếu anh ấy ít nói hơn, anh ấy đã không mất lòng tin của khách hàng.
Nghi vấn
If she had controlled her talkativeness, would she be the team leader today?
Nếu cô ấy đã kiểm soát được sự nói nhiều của mình, liệu cô ấy có phải là trưởng nhóm ngày hôm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been so talkative that everyone felt exhausted after the meeting.
Cô ấy đã nói quá nhiều đến nỗi mọi người cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp.
Phủ định
He had not been talkative at all before he drank coffee; it completely changed his personality.
Anh ấy đã không hề nói nhiều trước khi uống cà phê; nó đã thay đổi hoàn toàn tính cách của anh ấy.
Nghi vấn
Had she been talkative during the presentation, or was I just imagining it?
Có phải cô ấy đã nói nhiều trong suốt bài thuyết trình, hay là tôi chỉ tưởng tượng thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talkativeness".

Cái nhìn đa chiều về tính nói nhiều

Trong văn hóa phương Tây, tính nói nhiều ('talkativeness') có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Một mặt, nó có thể được coi là dấu hiệu của sự thân thiện, hòa đồng và khả năng giao tiếp tốt. Một người nói nhiều thường dễ dàng bắt chuyện và tạo không khí sôi nổi. Mặt khác, nó cũng có thể bị xem là thiếu kín đáo, không biết lắng nghe, hoặc thậm chí là hời hợt. Việc thể hiện tính nói nhiều cần sự tinh tế để phù hợp với ngữ cảnh, tránh gây khó chịu cho người đối diện.

Sự cân bằng giữa nói và nghe

Mặc dù 'talkativeness' mô tả xu hướng nói nhiều, nhưng trong giao tiếp hiệu quả, việc lắng nghe cũng quan trọng không kém. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao đổi hai chiều và sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác. Một người nói quá nhiều mà không lắng nghe có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ sâu sắc và bỏ lỡ thông tin quan trọng.