(Top Banner Ad)
talking rubbish
B1
Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

talking rubbish

UK: /ˈtɔːkɪŋ ˈrʌbɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nói xàm nói tào lao nói vớ vẩn chém gió (slang)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say things that are not true or sensible.

Vietnamese Meaning

Nói những điều không đúng sự thật, vô nghĩa, nhảm nhí hoặc ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's talking rubbish, don't believe a word he says."

    "Anh ta đang nói nhảm nhí, đừng tin một lời nào anh ta nói."

  • "Stop talking rubbish! You know that's not true."

    "Đừng có nói nhảm nữa! Bạn biết điều đó không đúng mà."

  • "What he said about the economy was just talking rubbish."

    "Những gì anh ta nói về nền kinh tế chỉ là nói nhảm nhí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk Nói chuyện, trò chuyện
Noun talker Người nói chuyện (đôi khi ám chỉ người nói nhiều)
Adjective talkative Nói nhiều, hoạt ngôn
Noun rubbish Rác rưởi; điều vô nghĩa, điều nhảm nhí
Adjective rubbishy Vô giá trị, dở tệ, đáng vứt đi

Synonyms

talking nonsense (nói nhảm nhí, nói vô nghĩa)talking trash (nói vớ vẩn, khoác lác)talking garbage (nói rác rưởi)talking bull (nói xạo, nói láo)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
talian
Middle English
talken
Anglo-French
robous
Middle English
rubbish

Nguồn gốc của 'talk' và 'rubbish'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian', ban đầu mang nghĩa 'đếm' hoặc 'kể lại', sau đó phát triển thành 'nói chuyện'. Từ 'rubbish' xuất hiện từ tiếng Anglo-Pháp 'robous' có nghĩa là 'gạch vụn, đồ bỏ đi' hoặc 'rác rưởi'. Khi hai từ này kết hợp, 'talking rubbish' mang ý nghĩa 'nói những điều vô giá trị, vô nghĩa, hoặc sai sự thật', ví như đang nói những lời rác rưởi.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất informal, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bác bỏ những gì người khác đang nói. Nó hàm ý rằng người nói đang đưa ra những thông tin sai lệch, không có căn cứ hoặc đơn giản là ngớ ngẩn. Mức độ gay gắt có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực. Khác với 'talking nonsense' (nói nhảm), 'talking rubbish' có thể mang ý nghĩa mạnh hơn, ám chỉ người nói không chỉ nói điều vô nghĩa mà còn có thể đang cố tình lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + talking rubbish
  • stop stop talking rubbish
    (ngừng nói nhảm)
  • keep keep talking rubbish
    (cứ tiếp tục nói nhảm)
  • hear hear someone talking rubbish
    (nghe ai đó nói nhảm)
Adverb + talking rubbish
  • just just talking rubbish
    (chỉ là nói nhảm thôi)
  • constantly constantly talking rubbish
    (liên tục nói nhảm)
  • always always talking rubbish
    (luôn luôn nói nhảm)

Idioms

  • You're talking rubbish!

    Bạn đang nói nhảm đấy!

    "That's completely wrong. You're talking rubbish!"

    (Điều đó hoàn toàn sai rồi. Bạn đang nói nhảm đấy!)

  • Don't talk rubbish.

    Đừng có nói nhảm.

    "Oh, don't talk rubbish, it's not that bad."

    (Ôi, đừng nói nhảm, nó không tệ đến thế đâu.)

  • He's always talking rubbish.

    Anh ấy lúc nào cũng nói nhảm.

    "I ignore him; he's always talking rubbish."

    (Tôi phớt lờ anh ta; anh ấy lúc nào cũng nói nhảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking rubbish

Phrase
Lật mặt

Nói những điều không đúng sự thật, vô nghĩa, nhảm nhí hoặc ngu ngốc.

"He's talking rubbish, don't believe a word he says."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is talking rubbish again about his 'amazing' achievements.
Anh ta lại đang nói nhảm nhí về những thành tích 'tuyệt vời' của mình.
Phủ định
They aren't talking rubbish; they have solid evidence to support their claims.
Họ không nói nhảm nhí; họ có bằng chứng xác thực để hỗ trợ cho những tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Are you talking rubbish, or do you really believe what you're saying?
Bạn đang nói nhảm nhí, hay bạn thực sự tin vào những gì bạn đang nói?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be talking rubbish if he thinks he can win the race without training.
Anh ta sẽ nói nhảm nhí nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể thắng cuộc đua mà không cần tập luyện.
Phủ định
They are not going to be talking rubbish anymore, they have learned their lesson.
Họ sẽ không nói nhảm nhí nữa, họ đã học được bài học của mình.
Nghi vấn
Is she going to be talking rubbish again about how easy the test was?
Cô ấy có định nói nhảm nhí nữa về việc bài kiểm tra dễ như thế nào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be talking rubbish if he claims to have seen a unicorn.
Anh ta sẽ nói nhảm nhí nếu anh ta khẳng định đã nhìn thấy kỳ lân.
Phủ định
I won't be talking rubbish; I have evidence to support my claims.
Tôi sẽ không nói nhảm nhí; tôi có bằng chứng để chứng minh những tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Will she be talking rubbish when she gives her presentation, or will it be well-researched?
Liệu cô ấy sẽ nói nhảm nhí khi cô ấy thuyết trình, hay nó sẽ được nghiên cứu kỹ lưỡng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking rubbish".

Tính chất thông tục và ý nghĩa phủ nhận

Cụm từ 'talking rubbish' mang tính chất thông tục, đôi khi hơi thô lỗ, được sử dụng để bác bỏ hoặc coi thường những gì người khác nói, ngụ ý rằng lời nói của họ không có giá trị, thiếu cơ sở, hoặc hoàn toàn sai sự thật. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi tức giận, thất vọng.

Cách diễn đạt sự hoài nghi hoặc không đồng tình

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này là một cách thẳng thắn để thể hiện sự hoài nghi sâu sắc hoặc hoàn toàn không đồng tình với một ý kiến, quan điểm nào đó. Nó cho thấy người nói xem điều đang được nhắc đến là phi lý, vô nghĩa, hoặc khó tin. Ví dụ, khi ai đó đưa ra một lý lẽ yếu ớt hoặc một thông tin sai lệch.