(Top Banner Ad)
rubbish
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

rubbish

UK: /ˈrʌbɪʃ/ • US: /ˈrʌbɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rác rưởi đồ bỏ đi nhảm nhí tào lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material; refuse or litter.

Vietnamese Meaning

Rác thải; vật liệu bỏ đi; đồ bỏ đi hoặc rác rưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council collects the rubbish every Tuesday."

    "Hội đồng thu gom rác thải vào mỗi thứ Ba."

  • "The streets were full of rubbish after the festival."

    "Đường phố đầy rác sau lễ hội."

  • "Don't talk such rubbish!"

    "Đừng nói nhảm nhí như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubbish rác, đồ bỏ đi, chuyện vô lý
Verb rubbish chê bai, nói nhảm nhí, vứt bỏ (ít dùng với nghĩa này)
Adjective rubbishy đầy rác, chất lượng kém, vô giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
robysshe
Modern English
rubbish

Nguồn gốc của 'Rubbish'

Từ 'rubbish' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, ban đầu được viết là 'robysshe' và có nghĩa là những mảnh vụn, đồ phế thải. Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến động từ 'rub' (chà xát, cọ xát), ám chỉ những thứ bị mài mòn, vứt bỏ đi sau khi sử dụng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'rubbish' thường chỉ những thứ vô dụng, không cần thiết và cần vứt bỏ. Nó có thể bao gồm đồ thừa thức ăn, giấy vụn, hoặc những vật dụng cũ hỏng. So với 'trash' (Mỹ) hoặc 'garbage' (Mỹ), 'rubbish' (Anh) có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm cả những vật liệu có thể tái chế.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí của rác (ví dụ: 'the rubbish in the bin'). Khi dùng 'with', nó chỉ thành phần hoặc thuộc tính của rác (ví dụ: 'a bag filled with rubbish').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rubbish
  • complete complete rubbish
    (hoàn toàn vô nghĩa, hoàn toàn vớ vẩn)
  • absolute absolute rubbish
    (rác rưởi/vô lý tuyệt đối)
  • household household rubbish
    (rác thải sinh hoạt)
Động từ + rubbish
  • talk talk rubbish
    (nói nhảm, nói vớ vẩn)
  • dump dump rubbish
    (đổ rác)
  • sort sort rubbish
    (phân loại rác)
Danh từ + rubbish
  • rubbish rubbish bin
    (thùng rác)
  • rubbish rubbish dump
    (bãi rác)

Idioms

  • talk rubbish

    nói nhảm nhí, nói vớ vẩn, nói những điều vô nghĩa

    "Don't listen to him, he's just talking rubbish."

    (Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang nói nhảm thôi.)

  • (a load of) rubbish

    (một đống) vớ vẩn, hoàn toàn sai sự thật, vô lý (dùng để bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ hoặc coi thường)

    "That's a load of rubbish! The report is full of errors."

    (Thật là vớ vẩn! Báo cáo toàn lỗi là lỗi.)

  • to rubbish something/someone (verb)

    chê bai, chỉ trích gay gắt (một ý tưởng, sản phẩm, hoặc người nào đó)

    "The critics completely rubbished his new movie."

    (Các nhà phê bình đã chê bai thậm tệ bộ phim mới của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbish

Danh từ
Lật mặt

Rác thải; vật liệu bỏ đi; đồ bỏ đi hoặc rác rưởi.

"The council collects the rubbish every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbish".

Sự khác biệt Anh-Mỹ: Rubbish vs. Trash/Garbage

Trong tiếng Anh, 'rubbish' chủ yếu được dùng ở Anh để chỉ rác thải nói chung hoặc những thứ vô giá trị. Ở Mỹ, các từ tương đương thường là 'trash' (cho rác khô, giấy, bao bì) và 'garbage' (cho rác thực phẩm, rác ướt). Nắm vững sự khác biệt này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ.

Văn hóa tái chế và giảm thiểu rác thải

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại và tái chế 'rubbish' (rác thải) là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày. Người dân thường có nhiều thùng rác khác nhau cho giấy, nhựa, thủy tinh và rác hữu cơ, thể hiện ý thức bảo vệ môi trường cao.