(Top Banner Ad)
talking nonsense
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

talking nonsense

UK: /ˈtɔːkɪŋ ˈnɒnsns/ • US: /ˈtɔːkɪŋ ˈnɑːnsens/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nói tào lao nói vớ vẩn nói lung tung nói xàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say things that are not true or do not make sense.

Vietnamese Meaning

Nói những điều vô nghĩa, nhảm nhí, không có thật hoặc không hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's talking nonsense; don't believe a word he says."

    "Anh ta đang nói nhảm nhí; đừng tin một lời nào anh ta nói."

  • "Stop talking nonsense and tell me what really happened."

    "Đừng nói nhảm nữa và hãy kể cho tôi chuyện gì đã thực sự xảy ra."

  • "That's just a load of talking nonsense."

    "Đó chỉ là một đống những lời nhảm nhí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonsense điều vô nghĩa, sự ngớ ngẩn
Adjective nonsensical vô nghĩa, ngớ ngẩn
Adverb nonsensically một cách vô nghĩa, một cách ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'talking nonsense'

Cụm từ 'talking nonsense' khá trực quan: 'talking' có nghĩa là nói, và 'nonsense' có nghĩa là điều vô nghĩa, không có ý nghĩa. Khi kết hợp lại, nó có nghĩa là 'nói những điều vô nghĩa'. Không có một lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp đơn giản của hai từ thông dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc bác bỏ lời nói của ai đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người nói không coi trọng những gì đang được nói. Sự khác biệt với 'talking rubbish' là 'nonsense' có thể bao hàm cả sự vô nghĩa về mặt logic lẫn sự sai lệch về mặt thông tin, trong khi 'rubbish' thường nhấn mạnh sự sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talking nonsense
  • absolute absolute talking nonsense
    (hoàn toàn nói nhảm nhí)
  • utter utter talking nonsense
    (hoàn toàn nói nhảm nhí)
Verb + talking nonsense
  • stop stop talking nonsense
    (dừng nói nhảm nhí lại)
  • hear hear someone talking nonsense
    (nghe ai đó nói nhảm nhí)
  • spout spout talking nonsense
    (tuôn ra những điều nhảm nhí)

Idioms

  • Talking through your hat

    Nói điều gì đó mà không biết gì về nó; nói bừa.

    "He's talking through his hat if he thinks he can fix that engine."

    (Anh ta đang nói bừa đấy nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể sửa cái động cơ đó.)

  • Baloney

    Tào lao, nhảm nhí.

    "That's a bunch of baloney!"

    (Toàn là tào lao!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking nonsense

Cụm động từ
Lật mặt

Nói những điều vô nghĩa, nhảm nhí, không có thật hoặc không hợp lý.

"He's talking nonsense; don't believe a word he says."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking nonsense".

Sự quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và chính xác được đánh giá cao. 'Talking nonsense' thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc cố gắng lừa dối người khác. Việc này có thể gây mất lòng tin và ảnh hưởng đến các mối quan hệ.