(Top Banner Ad)
talkative
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

talkative

UK: /ˈtɔːkətɪv/ • US: /ˈtɔːkətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhiều hay nói lắm lời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fond of or given to talking a great deal.

Vietnamese Meaning

Thích nói chuyện, nói nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very talkative girl."

    "Cô ấy là một cô gái rất hay nói."

  • "The students became very talkative after the exam."

    "Các sinh viên trở nên rất nói nhiều sau bài kiểm tra."

  • "He's too talkative to keep a secret."

    "Anh ta quá hay nói để giữ bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện
Noun talk cuộc trò chuyện
Noun talker người nói nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Nguồn gốc của 'Talkative'

Từ 'talkative' xuất phát trực tiếp từ động từ 'to talk' (nói chuyện). Thêm hậu tố '-ative' vào một động từ thường tạo ra một tính từ chỉ đặc điểm của việc thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'talkative' có nghĩa là 'thích nói chuyện' hoặc 'nói nhiều'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh khá lâu, thể hiện một đặc điểm tính cách phổ biến và dễ nhận thấy.

Usage Note

Từ 'talkative' thường được dùng để mô tả người nói nhiều một cách tự nhiên, có thể gây phiền toái cho người khác trong một số tình huống. Khác với 'loquacious' mang nghĩa trang trọng hơn và thường ám chỉ khả năng nói lưu loát, 'talkative' đơn giản chỉ là nói nhiều. So với 'garrulous' và 'chatty', 'talkative' ít tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talkative
  • very very talkative
    (rất nói nhiều)
  • extremely extremely talkative
    (cực kỳ nói nhiều)
  • rather rather talkative
    (khá là nói nhiều)
Verb + talkative
  • become become talkative
    (trở nên nói nhiều)
  • remain remain talkative
    (vẫn nói nhiều)
  • find find someone talkative
    (thấy ai đó nói nhiều)

Idioms

  • Silence is golden; talkative is brazen.

    Im lặng là vàng, nói nhiều là vô duyên.

    "In that meeting, silence is golden; talkative is brazen."

    (Trong cuộc họp đó, im lặng là vàng, nói nhiều là vô duyên.)

  • Loose lips sink ships (relates to being talkative and revealing secrets)

    Hở môi hại răng (liên quan đến việc nói nhiều và tiết lộ bí mật).

    "Remember, loose lips sink ships, so don't tell anyone about the surprise party."

    (Nhớ đấy, hở môi hại răng, đừng nói cho ai biết về bữa tiệc bất ngờ nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talkative

Tính từ
Lật mặt

Thích nói chuyện, nói nhiều.

"She's a very talkative girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talkative".

Văn hóa phương Tây và sự hướng ngoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính hướng ngoại và khả năng giao tiếp tốt thường được đánh giá cao. Người 'talkative' có thể được coi là thân thiện và dễ gần, mặc dù đôi khi cũng bị xem là hơi ồn ào. Sự im lặng thường bị đánh giá tiêu cực hơn so với việc nói nhiều.