talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
nói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to talk about your behavior."
"Chúng ta cần nói chuyện về hành vi của bạn."
-
"I had a long talk with my mother."
"Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với mẹ tôi."
-
"The president will give a talk on the economy."
"Tổng thống sẽ có một bài phát biểu về kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "talk" mang nghĩa giao tiếp bằng lời nói, có thể là một cuộc trò chuyện thông thường hoặc một bài phát biểu trang trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết của nội dung hay mục đích. So với "speak", "talk" thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn. Ví dụ, ta dùng "talk to a friend" hơn là "speak to a friend" trong ngữ cảnh thông thường. "Say" đơn thuần là nói ra, không nhấn mạnh vào cuộc trò chuyện. "Chat" lại mang tính chất tán gẫu, nói chuyện phiếm.
Prepositions
"talk to" (nói với ai đó): chỉ hành động giao tiếp trực tiếp với ai đó. "talk with" (nói chuyện với ai đó): nhấn mạnh sự tương tác, trao đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều người. "talk about" (nói về điều gì đó): chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small talk (Chuyện phiếm, nói chuyện xã giao)
-
straight straight talk (Nói chuyện thẳng thắn, nghiêm túc)
-
empty empty talk (Nói suông, lời nói rỗng tuếch)
-
have a have a talk (Có một cuộc nói chuyện (với ai đó))
-
give a give a talk (Thuyết trình, phát biểu trước công chúng)
-
make make talk (Nói chuyện, tạo ra cuộc trò chuyện (thường để lấp khoảng trống hoặc đỡ ngượng))
-
talk about talk about something (Nói về điều gì đó)
-
talk to talk to someone (Nói chuyện với ai đó)
-
talk nonsense talk nonsense (Nói bậy, nói nhảm nhí)
-
talk shop talk shop (Nói chuyện công việc/chuyên môn (ngoài giờ làm việc, trong các buổi gặp gỡ xã giao))
Idioms
-
talk shop
Nói chuyện công việc, trao đổi về chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong các buổi gặp mặt xã giao, thay vì nói về các chủ đề khác)
"They couldn't help but talk shop even at the weekend barbecue."
(Họ không thể ngừng nói chuyện công việc ngay cả trong buổi tiệc nướng cuối tuần.)
-
talk someone into/out of something
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó / không làm điều gì đó
"She talked me into trying the new restaurant, but I couldn't talk her out of buying that expensive dress."
(Cô ấy đã thuyết phục tôi thử nhà hàng mới, nhưng tôi không thể thuyết phục cô ấy từ bỏ việc mua chiếc váy đắt tiền đó.)
-
talk the talk (but not walk the walk)
Nói thì hay, nói giỏi (nhưng không thực hiện hoặc không làm được như lời mình nói)
"He talks the talk about environmental protection, but he rarely recycles."
(Anh ta nói rất hay về bảo vệ môi trường, nhưng hiếm khi tái chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk
động từnói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.
"We need to talk about your behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk".
