(Top Banner Ad)
talk
A1
động từ A1 Đời sống hàng ngày

talk

UK: /tɔːk/ • US: /tɔk/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện trò chuyện bàn luận trao đổi nói
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to say words; to express thoughts, feelings, or information by speaking.

Vietnamese Meaning

nói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to talk about your behavior."

    "Chúng ta cần nói chuyện về hành vi của bạn."

  • "I had a long talk with my mother."

    "Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với mẹ tôi."

  • "The president will give a talk on the economy."

    "Tổng thống sẽ có một bài phát biểu về kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talk Cuộc nói chuyện, bài phát biểu
Noun talker Người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative Hay nói, nói nhiều
Adjective talking Đang nói; có khả năng nói (ví dụ: a talking doll - búp bê biết nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talkaną
Old English
talian
Old Norse
tala
Middle English
talken
English
talk

Nguồn gốc của 'Talk'

Từ 'talk' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'talian' (có nghĩa là 'đếm', 'kể lại') và tiếng Bắc Âu cổ 'tala' (có nghĩa là 'nói chuyện'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc 'kể chuyện' hoặc 'đếm các sự kiện'. Sau này, nghĩa 'trò chuyện' hay 'nói chuyện' trở nên phổ biến hơn, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa việc tường thuật và hành động giao tiếp bằng lời nói.

Usage Note

Từ "talk" mang nghĩa giao tiếp bằng lời nói, có thể là một cuộc trò chuyện thông thường hoặc một bài phát biểu trang trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết của nội dung hay mục đích. So với "speak", "talk" thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn. Ví dụ, ta dùng "talk to a friend" hơn là "speak to a friend" trong ngữ cảnh thông thường. "Say" đơn thuần là nói ra, không nhấn mạnh vào cuộc trò chuyện. "Chat" lại mang tính chất tán gẫu, nói chuyện phiếm.

Prepositions

to with about

"talk to" (nói với ai đó): chỉ hành động giao tiếp trực tiếp với ai đó. "talk with" (nói chuyện với ai đó): nhấn mạnh sự tương tác, trao đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều người. "talk about" (nói về điều gì đó): chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talk (Danh từ)
  • small small talk
    (Chuyện phiếm, nói chuyện xã giao)
  • straight straight talk
    (Nói chuyện thẳng thắn, nghiêm túc)
  • empty empty talk
    (Nói suông, lời nói rỗng tuếch)
Verb + talk (Danh từ)
  • have a have a talk
    (Có một cuộc nói chuyện (với ai đó))
  • give a give a talk
    (Thuyết trình, phát biểu trước công chúng)
  • make make talk
    (Nói chuyện, tạo ra cuộc trò chuyện (thường để lấp khoảng trống hoặc đỡ ngượng))
Verb + talk (Động từ)
  • talk about talk about something
    (Nói về điều gì đó)
  • talk to talk to someone
    (Nói chuyện với ai đó)
  • talk nonsense talk nonsense
    (Nói bậy, nói nhảm nhí)
  • talk shop talk shop
    (Nói chuyện công việc/chuyên môn (ngoài giờ làm việc, trong các buổi gặp gỡ xã giao))

Idioms

  • talk shop

    Nói chuyện công việc, trao đổi về chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong các buổi gặp mặt xã giao, thay vì nói về các chủ đề khác)

    "They couldn't help but talk shop even at the weekend barbecue."

    (Họ không thể ngừng nói chuyện công việc ngay cả trong buổi tiệc nướng cuối tuần.)

  • talk someone into/out of something

    Thuyết phục ai đó làm điều gì đó / không làm điều gì đó

    "She talked me into trying the new restaurant, but I couldn't talk her out of buying that expensive dress."

    (Cô ấy đã thuyết phục tôi thử nhà hàng mới, nhưng tôi không thể thuyết phục cô ấy từ bỏ việc mua chiếc váy đắt tiền đó.)

  • talk the talk (but not walk the walk)

    Nói thì hay, nói giỏi (nhưng không thực hiện hoặc không làm được như lời mình nói)

    "He talks the talk about environmental protection, but he rarely recycles."

    (Anh ta nói rất hay về bảo vệ môi trường, nhưng hiếm khi tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk

động từ
Lật mặt

nói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.

"We need to talk about your behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk".

Tầm quan trọng của 'small talk' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (nói chuyện phiếm, xã giao) là một kỹ năng xã hội thiết yếu. Nó giúp phá vỡ sự im lặng, tạo không khí thoải mái, và xây dựng mối quan hệ ban đầu trước khi đi vào các chủ đề sâu sắc hơn. Các chủ đề phổ biến cho small talk bao gồm thời tiết, giao thông, hoặc kế hoạch cuối tuần.

Giá trị của việc 'nói chuyện thẳng thắn'

Trong các mối quan hệ cá nhân và công việc ở phương Tây, 'having a straight talk' (nói chuyện thẳng thắn, trực tiếp) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự minh bạch, chân thành và mong muốn giải quyết vấn đề một cách rõ ràng, dù đôi khi nội dung có thể khó nghe. Nó giúp xây dựng lòng tin và giải quyết hiểu lầm hiệu quả.