(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ talk
A1

talk

động từ

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện trò chuyện bàn luận trao đổi nói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

nói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.

Definition (English Meaning)

to say words; to express thoughts, feelings, or information by speaking.

Ví dụ Thực tế với 'Talk'

  • "We need to talk about your behavior."

    "Chúng ta cần nói chuyện về hành vi của bạn."

  • "I had a long talk with my mother."

    "Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với mẹ tôi."

  • "The president will give a talk on the economy."

    "Tổng thống sẽ có một bài phát biểu về kinh tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Talk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Talk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "talk" mang nghĩa giao tiếp bằng lời nói, có thể là một cuộc trò chuyện thông thường hoặc một bài phát biểu trang trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết của nội dung hay mục đích. So với "speak", "talk" thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn. Ví dụ, ta dùng "talk to a friend" hơn là "speak to a friend" trong ngữ cảnh thông thường. "Say" đơn thuần là nói ra, không nhấn mạnh vào cuộc trò chuyện. "Chat" lại mang tính chất tán gẫu, nói chuyện phiếm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with about

"talk to" (nói với ai đó): chỉ hành động giao tiếp trực tiếp với ai đó. "talk with" (nói chuyện với ai đó): nhấn mạnh sự tương tác, trao đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều người. "talk about" (nói về điều gì đó): chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Talk'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)