(Top Banner Ad)
tall tale
B2
danh từ B2 Văn học, Truyền khẩu

tall tale

UK: /ˈtɔːl ˌteɪl/ • US: /ˈtɔl ˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện bịa đặt chuyện phóng đại chuyện tào lao chuyện trên trời dưới đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extravagantly exaggerated story or account.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc lời kể được phóng đại quá mức, thường là khó tin và hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a tall tale about catching a fish that was bigger than a boat."

    "Anh ấy kể một câu chuyện bịa đặt về việc bắt được một con cá to hơn cả một chiếc thuyền."

  • "The frontiersman was known for spinning tall tales around the campfire."

    "Người sống ở vùng biên giới đó nổi tiếng với việc kể những câu chuyện bịa đặt bên đống lửa trại."

  • "Her grandfather always entertained them with tall tales of his youth."

    "Ông cô ấy luôn làm họ vui bằng những câu chuyện phóng đại về thời trẻ của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase tall tale chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt, chuyện phóng đại
Noun Phrase tall story chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt (từ đồng nghĩa, cách nói phổ biến khác)
Noun story câu chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Truyền khẩu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tæl (tall)
Old English
talu (tale)
English
tall tale

Nguồn gốc của 'tall tale'

Cụm từ 'tall tale' được tạo thành từ hai từ 'tall' (cao, lớn) và 'tale' (câu chuyện). Trong ngữ cảnh này, 'tall' không chỉ đơn thuần là 'cao về mặt vật lý' mà còn mang nghĩa 'vĩ đại, quá mức, khó tin', một nghĩa đã tồn tại trong tiếng Anh cổ. 'Tale' có nguồn gốc từ 'talu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'câu chuyện, bản tường thuật'. Khi ghép lại, 'tall tale' dùng để chỉ một câu chuyện được phóng đại quá mức, phi thực tế, thường mang tính hài hước và giải trí, đặc biệt phổ biến trong văn hóa dân gian Mỹ.

Usage Note

"Tall tale" thường được sử dụng để mô tả những câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm, những chiến công kỳ lạ, hoặc những sự kiện không tưởng. Nó khác với một lời nói dối thông thường ở chỗ nó thường được kể với mục đích giải trí hơn là lừa dối. Thường mang tính hài hước và khó tin đến mức người nghe dễ dàng nhận ra sự phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tall tale
  • tell tell a tall tale
    (kể một chuyện hoang đường/bịa đặt)
  • spin spin a tall tale
    (bịa đặt, thêu dệt một chuyện hoang đường (thường mang tính sáng tạo, kể lể))
  • believe believe a tall tale
    (tin vào một chuyện hoang đường)
  • make up make up a tall tale
    (tự bịa ra một chuyện hoang đường)
Adjective + tall tale
  • wild a wild tall tale
    (một chuyện hoang đường điên rồ/kỳ lạ)
  • classic a classic tall tale
    (một chuyện hoang đường kinh điển)
  • unbelievable an unbelievable tall tale
    (một chuyện hoang đường khó tin)

Idioms

  • spin a tall tale

    bịa đặt, kể chuyện hoang đường hoặc phóng đại

    "He loves to spin a tall tale about his adventures."

    (Anh ấy thích bịa chuyện hoang đường về những cuộc phiêu lưu của mình.)

  • tell a tall tale

    kể một câu chuyện phóng đại, không có thật

    "Don't believe everything he says; he's known to tell a tall tale or two."

    (Đừng tin tất cả những gì anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện hoang đường.)

  • that's a tall tale!

    đó là chuyện bịa đặt/khó tin! (thường dùng để thể hiện sự hoài nghi)

    "You caught a fish that big? That's a tall tale!"

    (Bạn bắt được con cá to đến vậy ư? Thật là chuyện khó tin!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall tale

danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc lời kể được phóng đại quá mức, thường là khó tin và hài hước.

"He told a tall tale about catching a fish that was bigger than a boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to impress her, he told a tall tale about his adventures in the jungle.
Bởi vì anh ấy muốn gây ấn tượng với cô ấy, anh ấy đã kể một câu chuyện bịa đặt về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.
Phủ định
Even though the story sounded exciting, she didn't believe it was anything more than a tall tale.
Mặc dù câu chuyện nghe có vẻ thú vị, cô ấy không tin rằng đó là gì khác ngoài một câu chuyện bịa đặt.
Nghi vấn
If he keeps exaggerating like that, will anyone believe him, or will they just think it's another tall tale?
Nếu anh ấy cứ phóng đại như vậy, liệu ai có tin anh ấy không, hay họ sẽ chỉ nghĩ đó là một câu chuyện bịa đặt khác?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told a tall tale about catching a fish that was bigger than his boat.
Anh ấy kể một câu chuyện bịa đặt về việc bắt được một con cá lớn hơn cả thuyền của anh ấy.
Phủ định
That's not a true story; it's just a tall tale.
Đó không phải là một câu chuyện có thật; đó chỉ là một câu chuyện bịa đặt.
Nghi vấn
Is that a tall tale, or did you really see a UFO?
Đó là một câu chuyện bịa đặt, hay bạn thực sự đã nhìn thấy một UFO?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall tale".

Văn hóa dân gian Mỹ

'Tall tale' là một thể loại truyện dân gian đặc trưng của Mỹ, thường kể về những nhân vật anh hùng có sức mạnh siêu phàm hoặc thực hiện những kỳ công không tưởng. Những câu chuyện này thường được truyền miệng, mang tính hài hước, giải trí và phóng đại thực tế một cách ngoạn mục, phản ánh tinh thần khám phá và vượt khó của người Mỹ. Các nhân vật nổi tiếng như Paul Bunyan (người đốn gỗ khổng lồ), Pecos Bill (cao bồi vĩ đại) hay John Henry (người thép) là những ví dụ điển hình của 'tall tale' trong văn hóa Mỹ.

Mục đích và ý nghĩa

Mặc dù 'tall tale' là những câu chuyện không có thật hoặc được phóng đại, mục đích chính của chúng không phải là lừa dối mà là để giải trí, truyền cảm hứng và thường ẩn chứa những bài học về sự kiên cường, óc sáng tạo hoặc tinh thần vượt khó. Chúng cũng có thể là một cách để miêu tả sự vượt trội, dũng cảm của các nhân vật, hoặc chỉ đơn thuần là sự phóng đại hài hước trong các cuộc trò chuyện thân mật.