(Top Banner Ad)
urban legend
B2
noun B2 Văn hóa dân gian, Xã hội học

urban legend

UK: /ˈɜːbən ˈledʒənd/ • US: /ˈɜːrbən ˈledʒənd/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thuyết đô thị giai thoại thành thị huyền thoại thành thị chuyện ma đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensational story, typically of dubious origin, circulated as though true.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện giật gân, thường có nguồn gốc đáng ngờ, được lan truyền như thể là thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story about the hitchhiker who vanished from the backseat of the car is a classic urban legend."

    "Câu chuyện về người đi nhờ xe biến mất khỏi ghế sau xe hơi là một urban legend kinh điển."

  • "Many urban legends are spread through email chains."

    "Nhiều urban legends được lan truyền qua các chuỗi email."

  • "The story of the alligators in the sewers is a well-known urban legend."

    "Câu chuyện về những con cá sấu trong cống rãnh là một urban legend nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization Sự đô thị hóa
Adjective urban Thuộc về đô thị
Adjective urbane Lịch sự, tao nhã (thường chỉ người, cư xử như người thành thị)
Noun suburb Vùng ngoại ô
Adjective legendary Mang tính truyền thuyết, nổi tiếng
Noun legend Truyền thuyết, huyền thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus
English
urban
Latin
legenda
Old French
legende
English
legend
English (mid-20th century)
urban legend

Sự ra đời của thuật ngữ 'urban legend'

Thuật ngữ 'urban legend' (truyền thuyết đô thị) không phải là một cụm từ cổ xưa mà được phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20. Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian người Mỹ Jan Harold Brunvand đã đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa và đưa cụm từ này vào công chúng qua các cuốn sách của ông từ những năm 1980, giúp mọi người nhận ra những câu chuyện này như một phần của văn hóa dân gian hiện đại.

Usage Note

Urban legends thường liên quan đến các sự kiện xảy ra gần đây, thường có yếu tố kinh dị, hài hước hoặc cảnh báo. Chúng thường được lan truyền qua truyền miệng hoặc qua email và mạng xã hội. Điểm đặc biệt là chúng thường được kể lại như là 'chuyện có thật' hoặc 'bạn của bạn tôi đã trải qua chuyện này'. Sự khác biệt với các loại truyện dân gian khác (như thần thoại, cổ tích) là urban legends thường được đặt trong bối cảnh hiện đại và có xu hướng thay đổi theo thời gian và địa điểm.

Prepositions

about of

- *urban legend about*: ám chỉ nội dung, chủ đề của câu chuyện (ví dụ: an urban legend about a haunted house).
- *urban legend of*: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thể loại (ví dụ: an urban legend of the internet age).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban legend
  • common a common urban legend
    (một truyền thuyết đô thị phổ biến)
  • widespread a widespread urban legend
    (một truyền thuyết đô thị lan rộng)
  • persistent a persistent urban legend
    (một truyền thuyết đô thị dai dẳng)
  • classic a classic urban legend
    (một truyền thuyết đô thị kinh điển)
  • debunked a debunked urban legend
    (một truyền thuyết đô thị đã bị bác bỏ)
Verb + urban legend
  • spread to spread an urban legend
    (lan truyền một truyền thuyết đô thị)
  • debunk to debunk an urban legend
    (bác bỏ một truyền thuyết đô thị)
  • believe to believe an urban legend
    (tin vào một truyền thuyết đô thị)
  • hear to hear an urban legend
    (nghe kể một truyền thuyết đô thị)

Idioms

  • to become an urban legend

    trở thành một truyền thuyết đô thị (nghĩa là câu chuyện được kể đi kể lại nhiều lần đến mức mọi người tin là thật)

    "That story about the alligators in the sewers has become an urban legend."

    (Câu chuyện về cá sấu trong cống rãnh đã trở thành một truyền thuyết đô thị.)

  • just an urban legend

    chỉ là một truyền thuyết đô thị (dùng để phủ nhận tính xác thực của một câu chuyện)

    "Don't worry, the monster under the bed is just an urban legend."

    (Đừng lo, con quái vật dưới gầm giường chỉ là một truyền thuyết đô thị thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban legend

noun
Lật mặt

Một câu chuyện giật gân, thường có nguồn gốc đáng ngờ, được lan truyền như thể là thật.

"The story about the hitchhiker who vanished from the backseat of the car is a classic urban legend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban legend".

Bản chất của Truyền thuyết đô thị

Truyền thuyết đô thị là những câu chuyện dân gian hiện đại, thường được lan truyền qua truyền miệng, mạng xã hội, hoặc email. Chúng thường có vẻ đáng tin, có yếu tố gây sốc hoặc hài hước, và hay chứa đựng một bài học đạo đức, một lời cảnh báo, hoặc phản ánh nỗi sợ hãi và lo lắng của xã hội. Dù thường không có bằng chứng xác thực, chúng vẫn được kể lại và lan truyền rộng rãi.

Tại sao chúng ta tin vào Truyền thuyết đô thị?

Con người có xu hướng tin vào truyền thuyết đô thị vì chúng thường khai thác nỗi sợ hãi, sự tò mò, hoặc mong muốn được xác nhận niềm tin hiện có. Việc chia sẻ những câu chuyện này cũng tạo ra cảm giác kết nối xã hội và giúp người kể cảm thấy mình là người 'biết chuyện', nắm bắt được thông tin thú vị hoặc quan trọng.