urban legend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sensational story, typically of dubious origin, circulated as though true.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện giật gân, thường có nguồn gốc đáng ngờ, được lan truyền như thể là thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story about the hitchhiker who vanished from the backseat of the car is a classic urban legend."
"Câu chuyện về người đi nhờ xe biến mất khỏi ghế sau xe hơi là một urban legend kinh điển."
-
"Many urban legends are spread through email chains."
"Nhiều urban legends được lan truyền qua các chuỗi email."
-
"The story of the alligators in the sewers is a well-known urban legend."
"Câu chuyện về những con cá sấu trong cống rãnh là một urban legend nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urban legends thường liên quan đến các sự kiện xảy ra gần đây, thường có yếu tố kinh dị, hài hước hoặc cảnh báo. Chúng thường được lan truyền qua truyền miệng hoặc qua email và mạng xã hội. Điểm đặc biệt là chúng thường được kể lại như là 'chuyện có thật' hoặc 'bạn của bạn tôi đã trải qua chuyện này'. Sự khác biệt với các loại truyện dân gian khác (như thần thoại, cổ tích) là urban legends thường được đặt trong bối cảnh hiện đại và có xu hướng thay đổi theo thời gian và địa điểm.
Prepositions
- *urban legend about*: ám chỉ nội dung, chủ đề của câu chuyện (ví dụ: an urban legend about a haunted house).
- *urban legend of*: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thể loại (ví dụ: an urban legend of the internet age).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common urban legend (một truyền thuyết đô thị phổ biến)
-
widespread a widespread urban legend (một truyền thuyết đô thị lan rộng)
-
persistent a persistent urban legend (một truyền thuyết đô thị dai dẳng)
-
classic a classic urban legend (một truyền thuyết đô thị kinh điển)
-
debunked a debunked urban legend (một truyền thuyết đô thị đã bị bác bỏ)
-
spread to spread an urban legend (lan truyền một truyền thuyết đô thị)
-
debunk to debunk an urban legend (bác bỏ một truyền thuyết đô thị)
-
believe to believe an urban legend (tin vào một truyền thuyết đô thị)
-
hear to hear an urban legend (nghe kể một truyền thuyết đô thị)
Idioms
-
to become an urban legend
trở thành một truyền thuyết đô thị (nghĩa là câu chuyện được kể đi kể lại nhiều lần đến mức mọi người tin là thật)
"That story about the alligators in the sewers has become an urban legend."
(Câu chuyện về cá sấu trong cống rãnh đã trở thành một truyền thuyết đô thị.)
-
just an urban legend
chỉ là một truyền thuyết đô thị (dùng để phủ nhận tính xác thực của một câu chuyện)
"Don't worry, the monster under the bed is just an urban legend."
(Đừng lo, con quái vật dưới gầm giường chỉ là một truyền thuyết đô thị thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban legend
nounMột câu chuyện giật gân, thường có nguồn gốc đáng ngờ, được lan truyền như thể là thật.
"The story about the hitchhiker who vanished from the backseat of the car is a classic urban legend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban legend".
