(Top Banner Ad)
tanganyika
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

tanganyika

UK: /ˌtæŋɡənˈjiːkə/ • US: /ˌtæŋɡənˈjiːkə/

Nghĩa tiếng Việt

Tanganyika (quốc gia) Hồ Tanganyika
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former British colony and independent country in East Africa that existed from 1961 to 1964. In 1964, it merged with Zanzibar to form Tanzania.

Vietnamese Meaning

Một thuộc địa cũ của Anh và quốc gia độc lập ở Đông Phi tồn tại từ năm 1961 đến năm 1964. Năm 1964, nó hợp nhất với Zanzibar để thành lập Tanzania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tanganyika gained independence from the United Kingdom in 1961."

    "Tanganyika giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1961."

  • "The union of Tanganyika and Zanzibar created the modern nation of Tanzania."

    "Sự hợp nhất của Tanganyika và Zanzibar đã tạo ra quốc gia Tanzania hiện đại."

  • "Tanganyika was a League of Nations mandate under British administration."

    "Tanganyika là một lãnh thổ ủy trị của Hội Quốc Liên dưới sự quản lý của Anh."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Tanganyika' xuất phát từ tiếng Swahili, kết hợp từ 'Tanga' (cánh buồm) và 'nyika' (vùng đất hoang). Nó ban đầu được dùng để chỉ Hồ Tanganyika, một hồ nước lớn ở Đông Phi. Sau đó, nó trở thành tên của một quốc gia và sau này là một phần của Tanzania. Câu chuyện này cho thấy sự kết nối giữa ngôn ngữ, địa lý và lịch sử.

Usage Note

Tanganyika thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thuộc địa của Anh ở châu Phi và quá trình giành độc lập của các quốc gia châu Phi. Nó cũng liên quan đến hồ Tanganyika, một trong những hồ lớn nhất và sâu nhất ở châu Phi.

Prepositions

in of

'in Tanganyika': Đề cập đến vị trí địa lý hoặc các sự kiện diễn ra ở Tanganyika. 'of Tanganyika': Đề cập đến nguồn gốc, bản chất hoặc đặc điểm của Tanganyika.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa danh
  • Hồ Hồ Tanganyika
    (Hồ Tanganyika)
  • Cộng hòa Cộng hòa Tanganyika
    (Cộng hòa Tanganyika)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanganyika

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc địa cũ của Anh và quốc gia độc lập ở Đông Phi tồn tại từ năm 1961 đến năm 1964. Năm 1964, nó hợp nhất với Zanzibar để thành lập Tanzania.

"Tanganyika gained independence from the United Kingdom in 1961."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a fish, I would swim across Tanganyika.
Nếu tôi là một con cá, tôi sẽ bơi qua Tanganyika.
Phủ định
If Tanganyika weren't so deep, I wouldn't need a submarine to explore it.
Nếu Tanganyika không sâu như vậy, tôi sẽ không cần tàu ngầm để khám phá nó.
Nghi vấn
Would you visit Tanganyika if you had the chance?
Bạn có muốn đến thăm Tanganyika nếu bạn có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanganyika".

Sự hình thành Tanzania

Tanganyika từng là một quốc gia độc lập trước khi hợp nhất với Zanzibar vào năm 1964 để tạo thành Tanzania. Sự kiện này là một ví dụ về hợp tác và thống nhất giữa các quốc gia châu Phi sau thời kỳ thuộc địa.