(Top Banner Ad)
tangerine
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

tangerine

UK: /ˌtæn.dʒəˈriːn/ • US: /ˌtæn.dʒəˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

quýt màu cam đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A citrus fruit with a reddish-orange skin.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có múi, vỏ màu cam đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeled a tangerine and offered me a segment."

    "Cô ấy bóc một quả quýt và mời tôi một múi."

  • "I bought a bag of tangerines at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một túi quýt ở chợ nông sản."

  • "The sunset was a beautiful tangerine color."

    "Hoàng hôn có một màu cam đỏ tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangerine Quả quýt
Adjective tangerine Có màu quýt (màu cam đỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tangerine
French
tangerine
Tangier
(Thành phố ở Morocco)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tangerine' bắt nguồn từ 'Tangier', tên một thành phố cảng ở Morocco. Quýt Tangerine lần đầu tiên được xuất khẩu từ thành phố này đến châu Âu vào thế kỷ 19, và sau đó được đặt tên theo nơi nó xuất xứ.

Usage Note

Tangerine là một loại quýt, thường có vỏ mỏng, dễ bóc và vị ngọt thanh. So với cam (orange), tangerine thường nhỏ hơn và có mùi thơm đặc trưng hơn. Có nhiều giống quýt khác nhau, và 'tangerine' thường được dùng để chỉ chung các loại quýt có màu cam đậm hoặc cam đỏ.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ đặc tính, thành phần (a tangerine of great sweetness). with: dùng để chỉ có cái gì đó đi kèm (tangerine with seeds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangerine
  • sweet sweet tangerine
    (quýt ngọt)
  • juicy juicy tangerine
    (quýt mọng nước)
  • fresh fresh tangerine
    (quýt tươi)
  • ripe ripe tangerine
    (quýt chín)
Verb + tangerine
  • peel peel a tangerine
    (bóc vỏ quýt)
  • eat eat a tangerine
    (ăn quýt)
  • pick pick a tangerine
    (hái quýt)

Idioms

  • tangerine peel

    vỏ quýt (phần vỏ bên ngoài của quả quýt)

    "You can use tangerine peel to make candied fruit."

    (Bạn có thể dùng vỏ quýt để làm mứt.)

  • tangerine grove

    rừng quýt, vườn quýt (khu vực trồng nhiều cây quýt)

    "We walked through a fragrant tangerine grove."

    (Chúng tôi đi xuyên qua một vườn quýt thơm ngát.)

  • tangerine season

    mùa quýt (thời điểm quýt chín và có nhiều trên thị trường)

    "Tangerine season is usually in winter."

    (Mùa quýt thường vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangerine

danh từ
Lật mặt

Một loại quả có múi, vỏ màu cam đỏ.

"She peeled a tangerine and offered me a segment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat a tangerine every day, you will get enough Vitamin C.
Nếu bạn ăn một quả quýt mỗi ngày, bạn sẽ nhận đủ Vitamin C.
Phủ định
If she doesn't like tangerine juice, she won't drink it.
Nếu cô ấy không thích nước quýt, cô ấy sẽ không uống nó.
Nghi vấn
Will he buy tangerines if he goes to the market?
Anh ấy có mua quýt nếu anh ấy đi chợ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a tangerine at the market tomorrow.
Tôi sẽ mua một quả quýt ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat the tangerine because she is allergic.
Cô ấy sẽ không ăn quả quýt vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Will they peel the tangerine before eating it?
Họ sẽ bóc vỏ quýt trước khi ăn chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten a tangerine before she brushed her teeth.
Cô ấy đã ăn một quả quýt trước khi đánh răng.
Phủ định
They had not tasted tangerine ice cream until they visited Italy.
Họ đã chưa từng nếm kem quýt cho đến khi họ đến thăm nước Ý.
Nghi vấn
Had he seen a tangerine tree before he moved to Florida?
Anh ấy đã từng nhìn thấy cây quýt trước khi chuyển đến Florida chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangerine".

Biểu tượng Tết Nguyên Đán

Tại một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán, quýt (tangerine) là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và tài lộc. Màu cam rực rỡ và hình dạng tròn trịa của quả quýt tượng trưng cho vàng và sự viên mãn. Việc tặng quýt cho nhau cũng là một phong tục phổ biến.

Màu sắc sống động

Màu quýt (tangerine) là một sắc thái rực rỡ của màu cam, thường liên tưởng đến sự tươi mới, năng lượng và sự lạc quan. Nó thường được sử dụng trong thời trang, trang trí và nghệ thuật để tạo điểm nhấn nổi bật.