(Top Banner Ad)
mandarin orange
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

mandarin orange

UK: /ˈmændərɪn ˈɒrɪndʒ/ • US: /ˈmændərɪn ˈɔːrɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cam quýt quýt cam mandarin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of orange with a thin, loose skin, easy to peel.

Vietnamese Meaning

Một loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeled a mandarin orange for a snack."

    "Cô ấy bóc một quả cam mandarin để ăn nhẹ."

  • "Mandarin oranges are a good source of Vitamin C."

    "Cam Mandarin là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orange quả cam
Adjective orange có màu cam
Noun mandarin quan lại Mãn Thanh; tiếng Quan Thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mandarin
English
orange

Nguồn Gốc của 'Mandarin'

Từ 'mandarin' trong 'mandarin orange' xuất phát từ tên gọi các quan lại Mãn Thanh ở Trung Quốc. Họ thường mặc áo màu cam quýt, và loại cam này được coi là quý hiếm, chỉ dành cho giới thượng lưu. Do đó, nó được đặt tên theo họ để thể hiện sự cao quý.

Nguồn Gốc của 'Orange'

Từ 'orange' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'naranga', sau đó du nhập vào tiếng Ả Rập thành 'naranj' và cuối cùng vào tiếng Pháp cổ thành 'orenge'. Từ đó, nó được vay mượn vào tiếng Anh.

Usage Note

Cam Mandarin thường được biết đến với vị ngọt và dễ ăn. Nó là một thuật ngữ chung cho một nhóm các giống cam quýt bao gồm quýt, cam Clementine và các loại khác. Phân biệt với 'orange' thông thường (ví dụ: Valencia orange) thường có vỏ dày hơn và khó bóc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandarin orange
  • sweet sweet mandarin orange
    (cam quýt ngọt)
  • juicy juicy mandarin orange
    (cam quýt mọng nước)
  • seedless seedless mandarin orange
    (cam quýt không hạt)
Verb + mandarin orange
  • eat eat a mandarin orange
    (ăn một quả cam quýt)
  • peel peel a mandarin orange
    (bóc một quả cam quýt)
  • buy buy mandarin oranges
    (mua cam quýt)

Idioms

  • apples and oranges

    khác nhau một trời một vực, không thể so sánh được

    "You can't compare those two things, it's like comparing apples and oranges."

    (Bạn không thể so sánh hai thứ đó được, nó khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandarin orange

danh từ
Lật mặt

Một loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc.

"She peeled a mandarin orange for a snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandarin orange".

Tết Nguyên Đán

Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, cam quýt là một loại trái cây phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán. Nó tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng.