(Top Banner Ad)
clementine
B1
danh từ B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

clementine

UK: /ˈklɛmənˌtiːn/ • US: /ˈklɛmənˌtaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quýt clementine quýt không hạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tangerine, a hybrid between a mandarin orange and a sweet orange, typically seedless and easy to peel.

Vietnamese Meaning

Một loại quýt, một giống lai giữa quýt mandarin và cam ngọt, thường không hạt và dễ bóc vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed a clementine in her lunchbox."

    "Cô ấy gói một quả quýt vào hộp cơm trưa của mình."

  • "Clementines are a great source of vitamin C."

    "Quýt là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời."

  • "The child peeled the clementine with ease."

    "Đứa trẻ bóc vỏ quả quýt một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandarin Quýt nói chung (một họ cam quýt)
Noun tangerine Quýt Tangerine (một loại quýt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Nguồn gốc tên gọi

Quả Clementine được đặt tên theo Clément Rodier, một nhà truyền giáo người Pháp. Ông được cho là đã phát hiện ra giống cam quýt này tại vườn ươm của trại trẻ mồ côi mà ông điều hành ở Algeria vào cuối thế kỷ 19. Câu chuyện này khiến quả Clementine mang một chút hương vị lịch sử và nhân văn.

Usage Note

Clementine là một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, ngọt và dễ bóc vỏ, thường được tiêu thụ như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Nó tương tự như quýt mandarin, nhưng thường ngọt hơn và ít hạt hơn. So với cam (orange), clementine nhỏ hơn, dễ bóc hơn và có vị ngọt dịu hơn. Nó thường được bán vào mùa đông.

Prepositions

of with

Ví dụ:
- clementine *of* good quality (quả quýt chất lượng tốt)
- a box *with* clementines (một hộp đựng quýt)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clementine
  • sweet sweet clementine
    (clementine ngọt)
  • juicy juicy clementine
    (clementine mọng nước)
  • seedless seedless clementine
    (clementine không hạt)
Verb + clementine
  • eat eat a clementine
    (ăn một quả clementine)
  • peel peel a clementine
    (bóc một quả clementine)
  • enjoy enjoy a clementine
    (thưởng thức một quả clementine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clementine

danh từ
Lật mặt

Một loại quýt, một giống lai giữa quýt mandarin và cam ngọt, thường không hạt và dễ bóc vỏ.

"She packed a clementine in her lunchbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clementine".

Biểu tượng của mùa đông

Ở phương Tây, Clementine thường được coi là một loại trái cây đặc trưng của mùa đông, đặc biệt là trong dịp lễ Giáng Sinh. Chúng thường được tìm thấy trong tất quà Giáng Sinh (stockings) và trên bàn ăn gia đình.