(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clementine
B1

clementine

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quýt clementine quýt không hạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clementine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quýt, một giống lai giữa quýt mandarin và cam ngọt, thường không hạt và dễ bóc vỏ.

Definition (English Meaning)

A type of tangerine, a hybrid between a mandarin orange and a sweet orange, typically seedless and easy to peel.

Ví dụ Thực tế với 'Clementine'

  • "She packed a clementine in her lunchbox."

    "Cô ấy gói một quả quýt vào hộp cơm trưa của mình."

  • "Clementines are a great source of vitamin C."

    "Quýt là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời."

  • "The child peeled the clementine with ease."

    "Đứa trẻ bóc vỏ quả quýt một cách dễ dàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clementine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clementine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tangerine(quýt nói chung)
mandarin orange(quýt mandarin)

Trái nghĩa (Antonyms)

orange(cam)
grapefruit(bưởi chùm)

Từ liên quan (Related Words)

citrus fruit(trái cây họ cam quýt)
vitamin C(vitamin C)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Clementine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Clementine là một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, ngọt và dễ bóc vỏ, thường được tiêu thụ như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Nó tương tự như quýt mandarin, nhưng thường ngọt hơn và ít hạt hơn. So với cam (orange), clementine nhỏ hơn, dễ bóc hơn và có vị ngọt dịu hơn. Nó thường được bán vào mùa đông.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Ví dụ:
- clementine *of* good quality (quả quýt chất lượng tốt)
- a box *with* clementines (một hộp đựng quýt)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clementine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)