clementine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of tangerine, a hybrid between a mandarin orange and a sweet orange, typically seedless and easy to peel.
Vietnamese Meaning
Một loại quýt, một giống lai giữa quýt mandarin và cam ngọt, thường không hạt và dễ bóc vỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed a clementine in her lunchbox."
"Cô ấy gói một quả quýt vào hộp cơm trưa của mình."
-
"Clementines are a great source of vitamin C."
"Quýt là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời."
-
"The child peeled the clementine with ease."
"Đứa trẻ bóc vỏ quả quýt một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Clementine là một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, ngọt và dễ bóc vỏ, thường được tiêu thụ như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Nó tương tự như quýt mandarin, nhưng thường ngọt hơn và ít hạt hơn. So với cam (orange), clementine nhỏ hơn, dễ bóc hơn và có vị ngọt dịu hơn. Nó thường được bán vào mùa đông.
Prepositions
Ví dụ:
- clementine *of* good quality (quả quýt chất lượng tốt)
- a box *with* clementines (một hộp đựng quýt)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet clementine (clementine ngọt)
-
juicy juicy clementine (clementine mọng nước)
-
seedless seedless clementine (clementine không hạt)
-
eat eat a clementine (ăn một quả clementine)
-
peel peel a clementine (bóc một quả clementine)
-
enjoy enjoy a clementine (thưởng thức một quả clementine)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clementine
danh từMột loại quýt, một giống lai giữa quýt mandarin và cam ngọt, thường không hạt và dễ bóc vỏ.
"She packed a clementine in her lunchbox."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clementine".
