(Top Banner Ad)
tangibility
C1
Noun C1 Kinh tế, Triết học, Marketing

tangibility

UK: /ˌtæn.dʒəˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌtæn.dʒəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hữu hình tính chất sờ mó được khả năng cảm nhận bằng xúc giác tính cụ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tangible; the capability of being touched or felt; realness; substantiality.

Vietnamese Meaning

Tính hữu hình; khả năng có thể chạm hoặc cảm nhận được; tính có thật; tính chất vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tangibility of the product is important to customers."

    "Tính hữu hình của sản phẩm là quan trọng đối với khách hàng."

  • "The tangibility of evidence is crucial in a court of law."

    "Tính hữu hình của bằng chứng là rất quan trọng trong một tòa án."

  • "Many consumers prefer the tangibility of printed books over e-books."

    "Nhiều người tiêu dùng thích tính hữu hình của sách in hơn sách điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tangible hữu hình, có thể sờ mó được, rõ ràng, cụ thể
Adjective intangible vô hình, không thể sờ mó được, trừu tượng
Adverb tangibly một cách hữu hình, một cách rõ ràng/cụ thể
Adverb intangibly một cách vô hình, một cách trừu tượng
Noun (plural) tangibles tài sản hữu hình (thường dùng trong kinh tế)

Synonyms

Antonyms

intangibility (tính vô hình)immateriality (tính phi vật chất)abstractness (tính trừu tượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Triết học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere
Late Latin
tangibilis
English
tangible
English
tangibility

Nguồn gốc của 'tangibility'

Từ 'tangibility' có nghĩa là 'tính hữu hình' hay 'khả năng có thể sờ mó được'. Nó bắt nguồn từ gốc Latin 'tangere', có nghĩa là 'chạm' hoặc 'sờ'. Qua thời gian, từ 'tangibilis' trong tiếng Latin muộn đã phát triển thành 'tangible' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có thể chạm vào'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' đã tạo thành 'tangibility', để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể chạm hoặc cảm nhận được.

Usage Note

Tangibility đề cập đến khả năng cảm nhận sự vật bằng xúc giác hoặc chứng minh sự tồn tại của nó một cách cụ thể. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh để mô tả các sản phẩm vật chất, cũng như trong triết học để thảo luận về bản chất của thực tại. Khác với 'reality' (thực tế) vốn trừu tượng hơn, 'tangibility' nhấn mạnh vào khía cạnh vật lý, sờ nắm được.

Prepositions

of in

‘Tangibility of’ thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà tính hữu hình của nó đang được thảo luận. Ví dụ: 'the tangibility of gold'. 'Tangibility in' thường được sử dụng khi đề cập đến tính hữu hình trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'tangibility in a service-based economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangibility
  • physical physical tangibility
    (sự hữu hình về mặt vật lý)
  • real real tangibility
    (sự hữu hình thực tế)
  • concrete concrete tangibility
    (sự hữu hình cụ thể)
  • visual visual tangibility
    (sự hữu hình qua thị giác)
  • perceived perceived tangibility
    (sự hữu hình được cảm nhận)
Verb + tangibility
  • assess assess tangibility
    (đánh giá sự hữu hình/mức độ hữu hình)
  • measure measure tangibility
    (đo lường sự hữu hình)
  • lack lack tangibility
    (thiếu sự hữu hình)
  • demonstrate demonstrate tangibility
    (thể hiện/chứng minh sự hữu hình)
  • provide provide tangibility
    (mang lại/cung cấp sự hữu hình)
Noun Phrase with tangibility
  • lack of lack of tangibility
    (sự thiếu hữu hình)
  • degree of degree of tangibility
    (mức độ hữu hình)
  • sense of sense of tangibility
    (cảm giác về sự hữu hình)

Idioms

  • lend tangibility to (something)

    làm cho một ý tưởng, khái niệm trở nên cụ thể, dễ hiểu hoặc thực tế hơn

    "The artist's sculptures lend tangibility to abstract emotions."

    (Những tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ đã làm cho những cảm xúc trừu tượng trở nên hữu hình.)

  • bring tangibility to (something)

    mang lại sự cụ thể, thực tế cho một điều gì đó (thường là phi vật chất)

    "We need to bring tangibility to these ambitious plans with a clear timeline."

    (Chúng ta cần mang sự cụ thể vào những kế hoạch đầy tham vọng này bằng một dòng thời gian rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangibility

Noun
Lật mặt

Tính hữu hình; khả năng có thể chạm hoặc cảm nhận được; tính có thật; tính chất vật chất.

"The tangibility of the product is important to customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the digital age emphasizes virtual experiences, the tangibility of a physical book still provides a unique satisfaction.
Mặc dù thời đại kỹ thuật số nhấn mạnh trải nghiệm ảo, tính hữu hình của một cuốn sách vật lý vẫn mang lại sự hài lòng độc đáo.
Phủ định
Even though some marketing strategies focus on emotional appeal, the lack of tangible benefits can deter customers.
Mặc dù một số chiến lược tiếp thị tập trung vào sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, việc thiếu các lợi ích hữu hình có thể ngăn cản khách hàng.
Nghi vấn
Even if the company promises great returns, is there tangible evidence to support their claims?
Ngay cả khi công ty hứa hẹn lợi nhuận lớn, có bằng chứng hữu hình nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tangible benefits of the project are easily seen.
Những lợi ích hữu hình của dự án có thể dễ dàng nhìn thấy.
Phủ định
The feeling of insecurity was not made tangible by any specific threat.
Cảm giác bất an không trở nên hữu hình bởi bất kỳ mối đe dọa cụ thể nào.
Nghi vấn
Can the abstract concept of trust be made tangible through actions?
Liệu khái niệm trừu tượng về sự tin tưởng có thể trở nên hữu hình thông qua hành động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangibility".

Tài sản hữu hình và vô hình trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh và tài chính, khái niệm 'tangibility' rất quan trọng. Tài sản hữu hình (tangible assets) là những thứ có thể sờ thấy được và có giá trị vật lý rõ ràng như đất đai, nhà cửa, máy móc. Ngược lại, tài sản vô hình (intangible assets) như thương hiệu, bản quyền, hoặc uy tín công ty, dù không thể chạm vào nhưng lại có giá trị kinh tế khổng lồ. Việc phân biệt này ảnh hưởng lớn đến cách các công ty được định giá và quản lý.

Ý nghĩa của bằng chứng hữu hình

Con người thường có xu hướng tin tưởng và đánh giá cao những thứ có 'tangibility' – tức là những bằng chứng hoặc kết quả có thể cảm nhận được bằng giác quan. Từ khoa học, luật pháp đến đời sống hàng ngày, chúng ta thường tìm kiếm những minh chứng cụ thể, vật chất để xác nhận một ý tưởng, một tuyên bố, hoặc một thành tựu. Sự hiện diện của 'tangibility' thường mang lại cảm giác an toàn và tin cậy hơn so với những khái niệm trừu tượng.