tangibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being tangible; the capability of being touched or felt; realness; substantiality.
Vietnamese Meaning
Tính hữu hình; khả năng có thể chạm hoặc cảm nhận được; tính có thật; tính chất vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tangibility of the product is important to customers."
"Tính hữu hình của sản phẩm là quan trọng đối với khách hàng."
-
"The tangibility of evidence is crucial in a court of law."
"Tính hữu hình của bằng chứng là rất quan trọng trong một tòa án."
-
"Many consumers prefer the tangibility of printed books over e-books."
"Nhiều người tiêu dùng thích tính hữu hình của sách in hơn sách điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tangible | hữu hình, có thể sờ mó được, rõ ràng, cụ thể |
| Adjective | intangible | vô hình, không thể sờ mó được, trừu tượng |
| Adverb | tangibly | một cách hữu hình, một cách rõ ràng/cụ thể |
| Adverb | intangibly | một cách vô hình, một cách trừu tượng |
| Noun (plural) | tangibles | tài sản hữu hình (thường dùng trong kinh tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tangibility đề cập đến khả năng cảm nhận sự vật bằng xúc giác hoặc chứng minh sự tồn tại của nó một cách cụ thể. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh để mô tả các sản phẩm vật chất, cũng như trong triết học để thảo luận về bản chất của thực tại. Khác với 'reality' (thực tế) vốn trừu tượng hơn, 'tangibility' nhấn mạnh vào khía cạnh vật lý, sờ nắm được.
Prepositions
‘Tangibility of’ thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà tính hữu hình của nó đang được thảo luận. Ví dụ: 'the tangibility of gold'. 'Tangibility in' thường được sử dụng khi đề cập đến tính hữu hình trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'tangibility in a service-based economy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical tangibility (sự hữu hình về mặt vật lý)
-
real real tangibility (sự hữu hình thực tế)
-
concrete concrete tangibility (sự hữu hình cụ thể)
-
visual visual tangibility (sự hữu hình qua thị giác)
-
perceived perceived tangibility (sự hữu hình được cảm nhận)
-
assess assess tangibility (đánh giá sự hữu hình/mức độ hữu hình)
-
measure measure tangibility (đo lường sự hữu hình)
-
lack lack tangibility (thiếu sự hữu hình)
-
demonstrate demonstrate tangibility (thể hiện/chứng minh sự hữu hình)
-
provide provide tangibility (mang lại/cung cấp sự hữu hình)
-
lack of lack of tangibility (sự thiếu hữu hình)
-
degree of degree of tangibility (mức độ hữu hình)
-
sense of sense of tangibility (cảm giác về sự hữu hình)
Idioms
-
lend tangibility to (something)
làm cho một ý tưởng, khái niệm trở nên cụ thể, dễ hiểu hoặc thực tế hơn
"The artist's sculptures lend tangibility to abstract emotions."
(Những tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ đã làm cho những cảm xúc trừu tượng trở nên hữu hình.)
-
bring tangibility to (something)
mang lại sự cụ thể, thực tế cho một điều gì đó (thường là phi vật chất)
"We need to bring tangibility to these ambitious plans with a clear timeline."
(Chúng ta cần mang sự cụ thể vào những kế hoạch đầy tham vọng này bằng một dòng thời gian rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangibility
NounTính hữu hình; khả năng có thể chạm hoặc cảm nhận được; tính có thật; tính chất vật chất.
"The tangibility of the product is important to customers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the digital age emphasizes virtual experiences, the tangibility of a physical book still provides a unique satisfaction. |
Mặc dù thời đại kỹ thuật số nhấn mạnh trải nghiệm ảo, tính hữu hình của một cuốn sách vật lý vẫn mang lại sự hài lòng độc đáo. |
| Phủ định | Even though some marketing strategies focus on emotional appeal, the lack of tangible benefits can deter customers. |
Mặc dù một số chiến lược tiếp thị tập trung vào sự hấp dẫn về mặt cảm xúc, việc thiếu các lợi ích hữu hình có thể ngăn cản khách hàng. |
| Nghi vấn | Even if the company promises great returns, is there tangible evidence to support their claims? |
Ngay cả khi công ty hứa hẹn lợi nhuận lớn, có bằng chứng hữu hình nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tangible benefits of the project are easily seen. |
Những lợi ích hữu hình của dự án có thể dễ dàng nhìn thấy. |
| Phủ định | The feeling of insecurity was not made tangible by any specific threat. |
Cảm giác bất an không trở nên hữu hình bởi bất kỳ mối đe dọa cụ thể nào. |
| Nghi vấn | Can the abstract concept of trust be made tangible through actions? |
Liệu khái niệm trừu tượng về sự tin tưởng có thể trở nên hữu hình thông qua hành động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangibility".
