(Top Banner Ad)
substantiality
C1
noun C1 Triết học, Luật pháp, Kinh tế, Khoa học

substantiality

UK: /ˌsʌb.stæn.ʃiˈælə.ti/ • US: /ˌsʌb.stæn.ʃiˈælə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thực chất tính trọng yếu tính có cơ sở tính bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being substantial; having substance; reality.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái có tính chất cơ bản, có thực chất; tính có thật, tính xác thực, tính trọng yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substantiality of the company's assets impressed the investors."

    "Tính chất cơ bản của tài sản công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư."

  • "The theory lacks substantiality and is not supported by evidence."

    "Lý thuyết này thiếu tính thực chất và không được hỗ trợ bởi bằng chứng."

  • "The substantiality of his argument convinced the jury."

    "Tính trọng yếu trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance Chất, vật chất, bản chất, thực chất
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng, có thật, vững chắc
Adverb substantially Đáng kể, về cơ bản, thực chất
Verb substantiate Chứng minh, xác nhận, làm cho có thật
Noun substantiation Sự chứng minh, sự xác nhận
Adjective substantive Thuộc về bản chất, có thật và quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật pháp, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Late Latin
substantialis
Old French
substancial
Middle English
substancial
English
substantial
English
substantiality

Nguồn gốc của sự vững chắc

Từ 'substantiality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'chất liệu, bản chất' hoặc 'sự tồn tại'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại (substantial), trước khi thêm hậu tố '-ity' vào thế kỷ 17 để chỉ 'trạng thái' hay 'tính chất' của một cái gì đó có 'bản chất', 'quan trọng' hoặc 'thực chất'. Vì vậy, nó mang ý nghĩa về sự vững chắc, có thật, hoặc có giá trị đáng kể.

Usage Note

Từ 'substantiality' nhấn mạnh đến bản chất thực sự, tính quan trọng, hoặc kích thước đáng kể của một vật thể, ý tưởng hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng để chỉ những gì có giá trị, bền vững và không phải là hời hợt hoặc tạm thời. Khác với 'reality' (thực tế) ở chỗ 'substantiality' tập trung vào mức độ 'thực chất' chứ không chỉ đơn thuần là 'tồn tại'.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất, thành phần hoặc thuộc tính của một cái gì đó (e.g., the substantiality of the evidence). ‘in’ thường dùng khi nói đến mức độ biểu hiện tính chất đó (e.g., lacking in substantiality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantiality
  • economic economic substantiality
    (tính thực chất về kinh tế)
  • financial financial substantiality
    (tính thực chất về tài chính)
  • true true substantiality
    (tính thực chất đích thực)
  • material material substantiality
    (tính thực chất quan trọng (trong luật pháp, kế toán))
Verb + substantiality
  • lack lack substantiality
    (thiếu tính thực chất/độ vững chắc)
  • assess assess substantiality
    (đánh giá tính thực chất/độ vững chắc)
  • demonstrate demonstrate substantiality
    (chứng minh tính thực chất/độ vững chắc)
  • prove prove substantiality
    (chứng minh tính thực chất/độ vững chắc)
  • question the question the substantiality
    (nghi ngờ tính thực chất/độ vững chắc)
Noun + of + substantiality
  • degree of degree of substantiality
    (mức độ thực chất/vững chắc)
  • lack of lack of substantiality
    (sự thiếu tính thực chất/độ vững chắc)

Idioms

  • lack substantiality

    thiếu tính xác thực, thiếu căn cứ vững chắc, không có thực chất

    "His arguments lack substantiality and are easily dismissed."

    (Những lập luận của anh ấy thiếu tính xác thực và dễ dàng bị bác bỏ.)

  • lend substantiality to something

    làm tăng thêm tính xác thực/quan trọng/độ vững chắc cho điều gì đó

    "New evidence could lend substantiality to the accusations."

    (Bằng chứng mới có thể làm tăng thêm tính xác thực cho các cáo buộc.)

  • question the substantiality of something

    nghi ngờ tính thực chất/độ tin cậy/giá trị đáng kể của điều gì đó

    "The auditors questioned the substantiality of the company's reported assets."

    (Các kiểm toán viên đã nghi ngờ tính thực chất của các tài sản được công ty báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantiality

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái có tính chất cơ bản, có thực chất; tính có thật, tính xác thực, tính trọng yếu.

"The substantiality of the company's assets impressed the investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lawyer argued substantially for the defendant's innocence.
Cô ấy nói rằng luật sư đã tranh luận một cách đáng kể cho sự vô tội của bị cáo.
Phủ định
He told me that he didn't think the evidence presented had substantiality.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ những bằng chứng được đưa ra có tính chất xác thực.
Nghi vấn
She asked if the new policy would substantially affect their work.
Cô ấy hỏi liệu chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến công việc của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantiality".

Ý nghĩa triết học của 'Bản chất'

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại với Aristotle và sau này là các triết gia như Descartes hay Locke, khái niệm 'substance' (bản chất) là trung tâm để hiểu về thực tại. 'Substantiality' liên quan đến ý niệm về cái gì đó có một sự tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào những đặc tính bên ngoài, thể hiện sự vững chắc và nền tảng của vạn vật.

Nguyên tắc 'Thực chất hơn Hình thức' trong Kinh doanh

Trong lĩnh vực kế toán và luật pháp, nguyên tắc 'Substance Over Form' (Thực chất hơn Hình thức) là một khái niệm quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng bản chất kinh tế của một giao dịch hoặc sự kiện phải được ưu tiên hơn hình thức pháp lý bề ngoài của nó. Điều này có nghĩa là 'substantiality' (tính thực chất) của một hoạt động phải được xem xét kỹ lưỡng hơn các giấy tờ hay quy trình bên ngoài để đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong báo cáo và quyết định.