(Top Banner Ad)
serengeti
B2
Danh từ B2 Địa lý, Du lịch, Sinh thái học

serengeti

UK: /ˌserənˈɡeti/ • US: /ˌserənˈɡet̬i/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Serengeti đồng bằng Serengeti hệ sinh thái Serengeti
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vast plain in Tanzania, east-central Africa, famous for its wildlife, especially its annual migration of wildebeests and zebras.

Vietnamese Meaning

Một đồng bằng rộng lớn ở Tanzania, phía đông trung tâm châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã, đặc biệt là cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò và ngựa vằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual wildebeest migration is a spectacular sight in the Serengeti."

    "Cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò là một cảnh tượng ngoạn mục ở Serengeti."

  • "Many tourists visit the Serengeti each year to witness the Great Migration."

    "Nhiều du khách đến thăm Serengeti mỗi năm để chứng kiến Cuộc Di Cư Vĩ Đại."

  • "The Serengeti is home to a diverse range of wildlife."

    "Serengeti là nhà của một loạt động vật hoang dã đa dạng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Maasai
siringet
English
Serengeti

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Serengeti' bắt nguồn từ tiếng Maasai, một dân tộc bản địa ở Đông Phi, cụ thể là từ từ 'siringet' có nghĩa là 'những đồng bằng không tận' hoặc 'vùng đất không có điểm kết thúc'. Tên gọi này rất phù hợp với cảnh quan rộng lớn, trải dài bất tận của khu vực này.

Usage Note

Serengeti thường được dùng để chỉ khu vực này một cách tổng quát, bao gồm hệ sinh thái độc đáo và cảnh quan tự nhiên đặc trưng. Nó mang ý nghĩa về một vùng đất hoang sơ, rộng lớn và đa dạng sinh học.

Prepositions

in to

"in the Serengeti" được dùng để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: "The animals live in the Serengeti." (Động vật sống ở Serengeti). "to the Serengeti" được dùng để chỉ sự di chuyển đến Serengeti. Ví dụ: "We traveled to the Serengeti." (Chúng tôi đã du lịch đến Serengeti).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Serengeti
  • Serengeti Serengeti National Park
    (Vườn quốc gia Serengeti)
  • Serengeti Serengeti plains
    (Các đồng bằng Serengeti)
  • Serengeti Serengeti ecosystem
    (Hệ sinh thái Serengeti)
Tính từ + Serengeti
  • vast the vast Serengeti
    (vùng Serengeti rộng lớn)
  • iconic the iconic Serengeti
    (vùng Serengeti mang tính biểu tượng)
Động từ + Serengeti
  • explore explore the Serengeti
    (khám phá Serengeti)
  • visit visit the Serengeti
    (ghé thăm Serengeti)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serengeti

Danh từ
Lật mặt

Một đồng bằng rộng lớn ở Tanzania, phía đông trung tâm châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã, đặc biệt là cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò và ngựa vằn.

"The annual wildebeest migration is a spectacular sight in the Serengeti."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Serengeti is home to the Great Migration is widely known.
Việc Serengeti là nhà của Cuộc Đại Di Cư được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It isn't true that the Serengeti lacks biodiversity; in fact, it's incredibly rich in species.
Không đúng là Serengeti thiếu đa dạng sinh học; thực tế, nó vô cùng phong phú về các loài.
Nghi vấn
Whether the Serengeti will remain a protected area for future generations is a crucial question.
Liệu Serengeti có tiếp tục là một khu bảo tồn cho các thế hệ tương lai hay không là một câu hỏi quan trọng.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Tanzania, you will see the Serengeti.
Nếu bạn đến thăm Tanzania, bạn sẽ thấy Serengeti.
Phủ định
If the rainy season doesn't come soon, the animals in the Serengeti won't have enough to drink.
Nếu mùa mưa không đến sớm, các loài động vật ở Serengeti sẽ không có đủ nước để uống.
Nghi vấn
Will you be amazed by the wildlife if you ever go to the Serengeti?
Bạn sẽ ngạc nhiên bởi động vật hoang dã nếu bạn đến Serengeti chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serengeti".

Đại Di Cư

Serengeti nổi tiếng thế giới với sự kiện Đại Di Cư (Great Migration) hàng năm, nơi hàng triệu linh dương đầu bò, ngựa vằn và linh dương Gazelle di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn và nước. Đây là một trong những cảnh tượng động vật hoang dã ngoạn mục nhất trên Trái Đất.

Vùng đất của người Maasai

Trước khi trở thành vườn quốc gia, Serengeti là quê hương của người Maasai, một bộ tộc bán du mục nổi tiếng với văn hóa độc đáo và mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên. Nhiều khu vực lân cận vẫn là nơi sinh sống của họ, nơi họ duy trì lối sống truyền thống.