serengeti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vast plain in Tanzania, east-central Africa, famous for its wildlife, especially its annual migration of wildebeests and zebras.
Vietnamese Meaning
Một đồng bằng rộng lớn ở Tanzania, phía đông trung tâm châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã, đặc biệt là cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò và ngựa vằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual wildebeest migration is a spectacular sight in the Serengeti."
"Cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò là một cảnh tượng ngoạn mục ở Serengeti."
-
"Many tourists visit the Serengeti each year to witness the Great Migration."
"Nhiều du khách đến thăm Serengeti mỗi năm để chứng kiến Cuộc Di Cư Vĩ Đại."
-
"The Serengeti is home to a diverse range of wildlife."
"Serengeti là nhà của một loạt động vật hoang dã đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serengeti thường được dùng để chỉ khu vực này một cách tổng quát, bao gồm hệ sinh thái độc đáo và cảnh quan tự nhiên đặc trưng. Nó mang ý nghĩa về một vùng đất hoang sơ, rộng lớn và đa dạng sinh học.
Prepositions
"in the Serengeti" được dùng để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: "The animals live in the Serengeti." (Động vật sống ở Serengeti). "to the Serengeti" được dùng để chỉ sự di chuyển đến Serengeti. Ví dụ: "We traveled to the Serengeti." (Chúng tôi đã du lịch đến Serengeti).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Serengeti Serengeti National Park (Vườn quốc gia Serengeti)
-
Serengeti Serengeti plains (Các đồng bằng Serengeti)
-
Serengeti Serengeti ecosystem (Hệ sinh thái Serengeti)
-
vast the vast Serengeti (vùng Serengeti rộng lớn)
-
iconic the iconic Serengeti (vùng Serengeti mang tính biểu tượng)
-
explore explore the Serengeti (khám phá Serengeti)
-
visit visit the Serengeti (ghé thăm Serengeti)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serengeti
Danh từMột đồng bằng rộng lớn ở Tanzania, phía đông trung tâm châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã, đặc biệt là cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò và ngựa vằn.
"The annual wildebeest migration is a spectacular sight in the Serengeti."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Serengeti is home to the Great Migration is widely known. |
Việc Serengeti là nhà của Cuộc Đại Di Cư được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | It isn't true that the Serengeti lacks biodiversity; in fact, it's incredibly rich in species. |
Không đúng là Serengeti thiếu đa dạng sinh học; thực tế, nó vô cùng phong phú về các loài. |
| Nghi vấn | Whether the Serengeti will remain a protected area for future generations is a crucial question. |
Liệu Serengeti có tiếp tục là một khu bảo tồn cho các thế hệ tương lai hay không là một câu hỏi quan trọng. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Tanzania, you will see the Serengeti. |
Nếu bạn đến thăm Tanzania, bạn sẽ thấy Serengeti. |
| Phủ định | If the rainy season doesn't come soon, the animals in the Serengeti won't have enough to drink. |
Nếu mùa mưa không đến sớm, các loài động vật ở Serengeti sẽ không có đủ nước để uống. |
| Nghi vấn | Will you be amazed by the wildlife if you ever go to the Serengeti? |
Bạn sẽ ngạc nhiên bởi động vật hoang dã nếu bạn đến Serengeti chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serengeti".
