(Top Banner Ad)
unpunctuality
C1
noun C1 Giao tiếp, Ứng xử

unpunctuality

UK: /ˌʌnpʌŋktʃuˈæləti/ • US: /ˌʌŋˌpʌŋktʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đúng giờ sự trễ giờ thói quen đi trễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being late or not on time.

Vietnamese Meaning

Sự không đúng giờ, sự trễ giờ; tính hay trễ giờ, tính không đúng hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unpunctuality is a constant source of frustration for his colleagues."

    "Sự không đúng giờ của anh ấy là một nguồn gây thất vọng liên tục cho các đồng nghiệp của anh ấy."

  • "Chronic unpunctuality can damage your reputation."

    "Sự không đúng giờ mãn tính có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn."

  • "The company has a strict policy against unpunctuality."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại sự không đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punctuality Sự đúng giờ, tính đúng giờ
Adjective punctual Đúng giờ, đúng hẹn
Adjective unpunctual Không đúng giờ, trễ nải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
English
punctual
English
punctuality
English
unpunctuality

Nguồn gốc của 'unpunctuality'

Từ 'unpunctuality' có nghĩa là 'sự không đúng giờ' hoặc 'sự trễ nải'. Nó được xây dựng từ gốc 'punctual' (đúng giờ), vốn xuất phát từ 'punctum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một điểm' hoặc 'một khoảnh khắc'. Khi thêm hậu tố '-ity', nó trở thành danh từ 'punctuality' (sự đúng giờ). Sau đó, tiền tố 'un-' được gắn vào để tạo nghĩa phủ định, đối lập, mang ý nghĩa 'không đúng giờ'.

Usage Note

Unpunctuality thường được dùng để chỉ việc đến muộn cho các cuộc hẹn, lớp học, hoặc các sự kiện được lên lịch khác. Nó nhấn mạnh hành động không giữ đúng thời gian đã định. Khác với 'lateness' có thể chỉ đơn giản là trạng thái trễ nải, 'unpunctuality' mang ý nghĩa trách nhiệm hơn và thường ngụ ý một sự thiếu tôn trọng đối với thời gian của người khác. So sánh với 'tardiness', 'unpunctuality' mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'unpunctuality for' để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của sự không đúng giờ. Ví dụ: 'His unpunctuality for meetings is unacceptable.' (Việc anh ta không đúng giờ cho các cuộc họp là không thể chấp nhận được.) Sử dụng 'unpunctuality in' để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự không đúng giờ xảy ra. Ví dụ: 'Unpunctuality in submitting reports can lead to penalties.' (Sự không đúng giờ trong việc nộp báo cáo có thể dẫn đến các hình phạt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpunctuality
  • chronic chronic unpunctuality
    (sự trễ nải kinh niên)
  • habitual habitual unpunctuality
    (thói quen trễ nải)
  • persistent persistent unpunctuality
    (sự trễ nải dai dẳng)
  • notorious notorious unpunctuality
    (sự trễ nải khét tiếng)
Verb + unpunctuality
  • excuse excuse unpunctuality
    (tha thứ cho sự trễ nải)
  • complain about complain about unpunctuality
    (phàn nàn về sự trễ nải)
  • address address unpunctuality
    (giải quyết vấn đề trễ nải)
  • tolerate tolerate unpunctuality
    (chấp nhận/dung thứ sự trễ nải)
Noun + unpunctuality
  • a pattern of a pattern of unpunctuality
    (một kiểu/mô hình trễ nải (thường xuyên))
  • a history of a history of unpunctuality
    (tiền sử/lịch sử trễ nải)
  • a tendency towards a tendency towards unpunctuality
    (khuynh hướng/xu hướng trễ nải)

Idioms

  • a pattern of unpunctuality

    một chuỗi/kiểu hành vi trễ nải (thường xuyên lặp lại)

    "His manager was concerned about his consistent pattern of unpunctuality."

    (Người quản lý lo ngại về kiểu hành vi trễ nải thường xuyên của anh ấy.)

  • a history of unpunctuality

    tiền sử/lịch sử trễ nải (đã từng xảy ra nhiều lần trong quá khứ)

    "Despite warnings, he has a history of unpunctuality."

    (Mặc dù đã được cảnh báo, anh ấy vẫn có tiền sử trễ nải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpunctuality

noun
Lật mặt

Sự không đúng giờ, sự trễ giờ; tính hay trễ giờ, tính không đúng hẹn.

"His unpunctuality is a constant source of frustration for his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unpunctuality is a sign of disrespect.
Sự không đúng giờ là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng.
Phủ định
There is no excuse for unpunctuality when others are waiting.
Không có lý do gì cho việc không đúng giờ khi những người khác đang chờ đợi.
Nghi vấn
Is unpunctuality acceptable in a professional setting?
Sự không đúng giờ có chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpunctuality".

Sự coi trọng đúng giờ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh, Đức), sự đúng giờ được coi là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và cam kết của bạn. Trễ nải, hay 'unpunctuality', thường được xem là thiếu lịch sự, thiếu chuyên nghiệp và có thể gây ấn tượng tiêu cực.

Hậu quả trong môi trường công việc

Tại nơi làm việc, 'unpunctuality' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ mất uy tín cá nhân, bị khiển trách cho đến mất việc. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến năng suất, tinh thần làm việc của nhóm và lòng tin của khách hàng hoặc đối tác.