(Top Banner Ad)
objectives
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

objectives

UK: /əbˈdʒektɪvz/ • US: /əbˈdʒektɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đích mục đích chỉ tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you are trying to achieve

Vietnamese Meaning

Mục tiêu, đích hướng tới mà bạn đang cố gắng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our main objective is to increase sales by 10% this quarter."

    "Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng thêm 10% trong quý này."

  • "The company set clear objectives for each department."

    "Công ty đã đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho từng bộ phận."

  • "What are the objectives of this course?"

    "Mục tiêu của khóa học này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objective Mục tiêu, mục đích (dạng số ít)
Adjective objective Khách quan
Noun objectivity Tính khách quan
Adverb objectively Một cách khách quan
Noun object Vật thể, đối tượng (từ gốc liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Latin
obicere (ob- + iacere)
Latin
obiectus
Medieval Latin
objectivus
Old French
objectif
English
objective
English
objectives

Nguồn gốc của 'objectives'

Từ 'objectives' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obicere', có nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'đặt trước mặt'. Điều này gợi lên hình ảnh một đích đến hoặc một mục tiêu mà bạn đặt ra và hướng tới, giống như một vật thể được ném ra để làm điểm nhắm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, giáo dục hoặc lập kế hoạch cá nhân. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và có thể đo lường được. Khác với 'goal' mang tính tổng quát hơn, 'objective' cụ thể và có thể đánh giá mức độ hoàn thành.

Prepositions

of for

'- Objective of': Mục tiêu của cái gì đó (ví dụ: objective of the project). '- Objective for': Mục tiêu dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: objectives for the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objectives
  • clear clear objectives
    (các mục tiêu rõ ràng)
  • strategic strategic objectives
    (các mục tiêu chiến lược)
  • specific specific objectives
    (các mục tiêu cụ thể)
  • primary primary objectives
    (các mục tiêu chính yếu)
  • long-term long-term objectives
    (các mục tiêu dài hạn)
Verb + objectives
  • achieve achieve objectives
    (đạt được các mục tiêu)
  • set set objectives
    (đặt ra các mục tiêu)
  • meet meet objectives
    (hoàn thành các mục tiêu)
  • pursue pursue objectives
    (theo đuổi các mục tiêu)
  • define define objectives
    (xác định các mục tiêu)
Noun + objectives
  • project project objectives
    (các mục tiêu dự án)
  • business business objectives
    (các mục tiêu kinh doanh)
  • learning learning objectives
    (các mục tiêu học tập)

Idioms

  • Achieve/Meet one's objectives

    Đạt được/hoàn thành các mục tiêu của mình

    "The team worked hard to achieve its sales objectives for the quarter."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu doanh số của mình trong quý.)

  • Set clear objectives

    Đặt ra các mục tiêu rõ ràng

    "It's crucial to set clear objectives at the beginning of any project."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra các mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu bất kỳ dự án nào.)

  • Keep an eye on the objectives

    Luôn theo dõi/không quên các mục tiêu

    "Despite distractions, we must always keep an eye on the main objectives."

    (Bất chấp những xao nhãng, chúng ta phải luôn theo dõi các mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objectives

Danh từ
Lật mặt

Mục tiêu, đích hướng tới mà bạn đang cố gắng đạt được.

"Our main objective is to increase sales by 10% this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team objectively evaluated the project's objectives.
Đội đã đánh giá một cách khách quan các mục tiêu của dự án.
Phủ định
Why didn't the company set clear objectives for the new project?
Tại sao công ty không đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho dự án mới?
Nghi vấn
What objective does the company hope to achieve this quarter?
Công ty hy vọng đạt được mục tiêu nào trong quý này?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more objective when I made that decision.
Tôi ước tôi đã khách quan hơn khi đưa ra quyết định đó.
Phủ định
If only the company's objectives weren't so unrealistic, we might actually achieve them.
Giá như các mục tiêu của công ty không quá phi thực tế, chúng ta có thể thực sự đạt được chúng.
Nghi vấn
If only we could objectively assess the situation, would we find a solution?
Giá như chúng ta có thể đánh giá khách quan tình hình, liệu chúng ta có tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectives".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'Mục tiêu SMART' rất phổ biến. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Có thể đo lường), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Có liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Phương pháp này giúp mọi người đặt ra các mục tiêu hiệu quả và dễ thực hiện hơn.

Quyết tâm đầu năm (New Year's Resolutions)

Vào dịp năm mới, nhiều người ở các nước phương Tây thường đặt ra 'Quyết tâm đầu năm' (New Year's Resolutions), đây thực chất là các mục tiêu cá nhân mà họ muốn đạt được hoặc thay đổi trong năm mới, ví dụ như tập thể dục nhiều hơn, học một kỹ năng mới, hoặc tiết kiệm tiền. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện mong muốn cải thiện bản thân.