(Top Banner Ad)
tarsals
C1
Danh từ C1 Y học

tarsals

UK: /ˈtɑːsəlz/ • US: /ˈtɑːrsəlz/

Nghĩa tiếng Việt

xương cổ chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seven bones of the ankle and upper part of the foot.

Vietnamese Meaning

Bảy xương của mắt cá chân và phần trên của bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fractures of the tarsals can be difficult to diagnose."

    "Gãy xương cổ chân có thể khó chẩn đoán."

  • "The patient complained of pain in his tarsals after running."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở xương cổ chân sau khi chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarsus cổ chân (một xương cổ chân)
Adjective tarsal thuộc về cổ chân

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tarsos (τάρσος)
Latin
tarsus
English
tarsals

Nguồn gốc từ 'tarsos'

Từ 'tarsals' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tarsos', có nghĩa là 'khung đan' hoặc 'bàn chân'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả cấu trúc của bàn chân. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'tarsus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với dạng số nhiều 'tarsals' để chỉ các xương cổ chân.

Usage Note

Từ 'tarsals' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm xương chứ không phải một xương duy nhất. Cần phân biệt với 'carpal' (xương cổ tay). 'Tarsal' cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả những thứ liên quan đến xương cổ chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarsals
  • broken broken tarsals
    (xương cổ chân bị gãy)
  • fused fused tarsals
    (xương cổ chân bị dính liền)
Verb + tarsals
  • fracture fracture the tarsals
    (làm gãy xương cổ chân)
  • examine examine the tarsals
    (kiểm tra xương cổ chân)
Tarsals + Noun
  • tarsals tarsals bone
    (xương cổ chân)
  • tarsals tarsals joint
    (khớp cổ chân)

Idioms

  • light on one's tarsals

    nhanh nhẹn, linh hoạt

    "The dancer was very light on her tarsals."

    (Vũ công rất nhanh nhẹn và linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarsals

Danh từ
Lật mặt

Bảy xương của mắt cá chân và phần trên của bàn chân.

"Fractures of the tarsals can be difficult to diagnose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarsals".

Giải phẫu học và Yoga

Trong yoga, việc hiểu rõ về cấu trúc xương cổ chân (tarsals) rất quan trọng để thực hiện các tư thế một cách an toàn và hiệu quả. Các tư thế như 'Warrior' (Chiến binh) hoặc 'Tree' (Cây) đòi hỏi sự ổn định và linh hoạt của cổ chân.