tarsals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The seven bones of the ankle and upper part of the foot.
Vietnamese Meaning
Bảy xương của mắt cá chân và phần trên của bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fractures of the tarsals can be difficult to diagnose."
"Gãy xương cổ chân có thể khó chẩn đoán."
-
"The patient complained of pain in his tarsals after running."
"Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở xương cổ chân sau khi chạy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tarsals' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm xương chứ không phải một xương duy nhất. Cần phân biệt với 'carpal' (xương cổ tay). 'Tarsal' cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả những thứ liên quan đến xương cổ chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken tarsals (xương cổ chân bị gãy)
-
fused fused tarsals (xương cổ chân bị dính liền)
-
fracture fracture the tarsals (làm gãy xương cổ chân)
-
examine examine the tarsals (kiểm tra xương cổ chân)
-
tarsals tarsals bone (xương cổ chân)
-
tarsals tarsals joint (khớp cổ chân)
Idioms
-
light on one's tarsals
nhanh nhẹn, linh hoạt
"The dancer was very light on her tarsals."
(Vũ công rất nhanh nhẹn và linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarsals
Danh từBảy xương của mắt cá chân và phần trên của bàn chân.
"Fractures of the tarsals can be difficult to diagnose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarsals".
