(Top Banner Ad)
tartar
B2
noun B2 Y học, Ẩm thực

tartar

UK: /ˈtɑːtər/ • US: /ˈtɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

cao răng vôi răng cream of tartar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard calcified deposit that forms on the teeth and contributes to their decay.

Vietnamese Meaning

Cao răng, mảng bám vôi hóa cứng hình thành trên răng và góp phần gây sâu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular brushing helps prevent the buildup of tartar."

    "Chải răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự tích tụ của cao răng."

  • "He needs to go to the dentist to have the tartar removed."

    "Anh ấy cần đến nha sĩ để loại bỏ cao răng."

  • "Cream of tartar gives meringues a smoother texture."

    "Cream of tartar giúp cho món meringue có kết cấu mịn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tartaric (thuộc) tartaric; có vị chua gắt (như axit tartaric)
Noun tartrate muối hoặc este của axit tartaric
Verb tartarate biến thành tartrate
Noun cream of tartar bột tartar (potassium bitartrate), chất phụ gia làm bánh
Noun sauce tartare sốt tartare (ăn kèm hải sản hoặc thịt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic/Mongol
Tatar
Medieval Latin
Tartarus
Old French
Tartare
English
Tartar

Người Tartar và Địa ngục

Từ 'Tartar' ban đầu dùng để chỉ người Tatar, một dân tộc du mục hung dữ gốc Thổ-Mông Cổ. Vào thời Trung Cổ, người châu Âu đã nhầm lẫn tên gọi này với từ 'Tartarus' trong thần thoại Hy Lạp, có nghĩa là địa ngục. Sự nhầm lẫn này đã khiến hình ảnh người Tartar càng trở nên đáng sợ và man rợ trong tâm trí phương Tây, đồng thời là nguyên nhân cho cách viết 'Tartar' thay vì 'Tatar'.

Chất cặn rượu và Cao răng

Nghĩa khác của từ 'tartar' – dùng để chỉ cao răng hoặc cặn bã trong rượu – có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tartaron', ám chỉ lớp vỏ cứng hình thành bên trong thùng rượu. Từ đó, nó được dùng để chỉ chất cặn khoáng, bao gồm cả cao răng (dental tartar) và bột 'cream of tartar' dùng trong nấu ăn, cũng như 'sauce tartare' (sốt tartare) được cho là có hương vị mạnh mẽ, 'hoang dã' như người Tartar.

Usage Note

Tartar hình thành từ sự tích tụ của mảng bám (plaque) không được làm sạch, kết hợp với các khoáng chất từ nước bọt. Khác với mảng bám mềm, tartar có cấu trúc cứng và chỉ có thể loại bỏ bằng các dụng cụ nha khoa chuyên dụng. Trong ẩm thực, 'cream of tartar' là một nguyên liệu hoàn toàn khác biệt.

Prepositions

on

'Tartar on the teeth' ám chỉ cao răng bám trên bề mặt răng. Ví dụ, 'The dentist removed the tartar on my teeth.' (Nha sĩ đã loại bỏ cao răng trên răng của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tartar
  • dental dental tartar
    (cao răng)
  • fierce fierce Tartar
    (người Tartar hung dữ)
  • hard hard tartar
    (cao răng cứng)
Verb + tartar
  • remove remove tartar
    (loại bỏ cao răng)
  • fight fight tartar
    (chống lại cao răng)
  • clean clean tartar
    (làm sạch cao răng)
Noun + tartar
  • cream of cream of tartar
    (bột tartar (phụ gia làm bánh))
  • sauce sauce tartare
    (sốt tartare)

Idioms

  • catch a Tartar

    gặp phải đối thủ/tình huống khó nhằn, nguy hiểm hoặc mạnh hơn mình; vớ phải của nợ/người khó đối phó.

    "He thought he could easily win the debate, but he really caught a Tartar in his opponent."

    (Anh ấy nghĩ mình có thể dễ dàng thắng cuộc tranh luận, nhưng thực sự anh ấy đã vớ phải một đối thủ rất khó nhằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tartar

noun
Lật mặt

Cao răng, mảng bám vôi hóa cứng hình thành trên răng và góp phần gây sâu răng.

"Regular brushing helps prevent the buildup of tartar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had brushed his teeth more diligently, he would have avoided the buildup of tartar.
Nếu anh ấy đánh răng kỹ lưỡng hơn, anh ấy đã tránh được sự tích tụ cao răng.
Phủ định
If the dentist hadn't removed the tartar, his gums would not have healed properly.
Nếu nha sĩ không loại bỏ cao răng, nướu của anh ấy đã không lành đúng cách.
Nghi vấn
Would the patient have experienced less gum bleeding if he had prevented the tartar formation?
Bệnh nhân có bị chảy máu nướu răng ít hơn nếu anh ta ngăn chặn sự hình thành cao răng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tartar is a hard deposit on teeth.
Cao răng là một lớp lắng cặn cứng trên răng.
Phủ định
He does not remove tartar regularly.
Anh ấy không lấy cao răng thường xuyên.
Nghi vấn
Does she know that tartar can cause gum disease?
Cô ấy có biết rằng cao răng có thể gây ra bệnh nướu răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tartar".

Ảnh hưởng của Đế chế Mông Cổ

Người Tatar (thường được gọi là Tartar trong tiếng Anh) là một phần quan trọng của Đế chế Mông Cổ dưới thời Thành Cát Tư Hãn. Họ nổi tiếng với sức mạnh quân sự và những cuộc chinh phạt rộng lớn, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Á-Âu. Từ 'Tartar' vì thế mang ý nghĩa của sự hùng mạnh, hung dữ và khó lường.

Ẩm thực Tartare

Trong ẩm thực phương Tây, 'sauce tartare' (sốt tartare) là một loại sốt kem, chua, thường ăn kèm hải sản chiên. Món 'steak tartare' là thịt bò sống băm nhỏ, trộn gia vị, thường ăn kèm lòng đỏ trứng sống. Cả hai món này được đặt tên theo người Tartar, gợi lên hình ảnh 'nguyên bản', 'hoang dã' hoặc hương vị mạnh mẽ, khác lạ.