tartar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tartar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cao răng, mảng bám vôi hóa cứng hình thành trên răng và góp phần gây sâu răng.
Definition (English Meaning)
A hard calcified deposit that forms on the teeth and contributes to their decay.
Ví dụ Thực tế với 'Tartar'
-
"Regular brushing helps prevent the buildup of tartar."
"Chải răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự tích tụ của cao răng."
-
"He needs to go to the dentist to have the tartar removed."
"Anh ấy cần đến nha sĩ để loại bỏ cao răng."
-
"Cream of tartar gives meringues a smoother texture."
"Cream of tartar giúp cho món meringue có kết cấu mịn hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tartar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tartar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tartar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tartar hình thành từ sự tích tụ của mảng bám (plaque) không được làm sạch, kết hợp với các khoáng chất từ nước bọt. Khác với mảng bám mềm, tartar có cấu trúc cứng và chỉ có thể loại bỏ bằng các dụng cụ nha khoa chuyên dụng. Trong ẩm thực, 'cream of tartar' là một nguyên liệu hoàn toàn khác biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Tartar on the teeth' ám chỉ cao răng bám trên bề mặt răng. Ví dụ, 'The dentist removed the tartar on my teeth.' (Nha sĩ đã loại bỏ cao răng trên răng của tôi.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tartar'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Tartar is a hard deposit on teeth.
|
Cao răng là một lớp lắng cặn cứng trên răng. |
| Phủ định |
He does not remove tartar regularly.
|
Anh ấy không lấy cao răng thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Does she know that tartar can cause gum disease?
|
Cô ấy có biết rằng cao răng có thể gây ra bệnh nướu răng không? |