(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dental calculus
C1

dental calculus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cao răng vôi răng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dental calculus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mảng bám răng đã cứng lại trên răng, thường có màu vàng.

Definition (English Meaning)

Hardened dental plaque on the teeth, often yellowish in color.

Ví dụ Thực tế với 'Dental calculus'

  • "Regular dental checkups are essential for the removal of dental calculus."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên là điều cần thiết để loại bỏ cao răng."

  • "The dentist used special tools to remove the dental calculus."

    "Nha sĩ đã sử dụng các dụng cụ đặc biệt để loại bỏ cao răng."

  • "Poor oral hygiene can lead to the formation of dental calculus."

    "Vệ sinh răng miệng kém có thể dẫn đến sự hình thành cao răng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dental calculus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dental calculus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tartar(cao răng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dental plaque(mảng bám răng)
gingivitis(viêm lợi) periodontitis(viêm nha chu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Dental calculus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dental calculus, còn được gọi là cao răng, là mảng bám răng đã vôi hóa. Nó hình thành khi mảng bám không được loại bỏ thường xuyên bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa. Sự tích tụ của canxi và các khoáng chất khác trong nước bọt dẫn đến sự cứng lại này. Khác với mảng bám (dental plaque), là một lớp màng vi khuẩn mềm, có thể dễ dàng loại bỏ bằng cách đánh răng, cao răng (dental calculus) rất cứng và chỉ có thể được loại bỏ bởi nha sĩ hoặc chuyên gia vệ sinh răng miệng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

`Dental calculus on the teeth`: chỉ vị trí cao răng hình thành trên răng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dental calculus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)