(Top Banner Ad)
dental calculus
C1
danh từ C1 Y học

dental calculus

UK: /ˈdentəl ˈkælkjələs/ • US: /ˈdentəl ˈkælkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

cao răng vôi răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hardened dental plaque on the teeth, often yellowish in color.

Vietnamese Meaning

Mảng bám răng đã cứng lại trên răng, thường có màu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular dental checkups are essential for the removal of dental calculus."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên là điều cần thiết để loại bỏ cao răng."

  • "The dentist used special tools to remove the dental calculus."

    "Nha sĩ đã sử dụng các dụng cụ đặc biệt để loại bỏ cao răng."

  • "Poor oral hygiene can lead to the formation of dental calculus."

    "Vệ sinh răng miệng kém có thể dẫn đến sự hình thành cao răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dental thuộc về răng, liên quan đến răng
Noun calculus sỏi (trong y học); vôi răng
Noun dentistry nha khoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dentalis
Latin
calculus
English
dental calculus

Nguồn Gốc của 'Dental Calculus'

Cụm từ 'dental calculus' xuất phát từ tiếng Latin. 'Dentalis' liên quan đến răng, trong khi 'calculus' ban đầu có nghĩa là 'hòn sỏi nhỏ' được sử dụng để tính toán. Theo thời gian, 'calculus' được dùng để chỉ các chất tích tụ cứng lại, và trong nha khoa, nó ám chỉ mảng bám cứng trên răng, hay còn gọi là vôi răng.

Usage Note

Dental calculus, còn được gọi là cao răng, là mảng bám răng đã vôi hóa. Nó hình thành khi mảng bám không được loại bỏ thường xuyên bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa. Sự tích tụ của canxi và các khoáng chất khác trong nước bọt dẫn đến sự cứng lại này. Khác với mảng bám (dental plaque), là một lớp màng vi khuẩn mềm, có thể dễ dàng loại bỏ bằng cách đánh răng, cao răng (dental calculus) rất cứng và chỉ có thể được loại bỏ bởi nha sĩ hoặc chuyên gia vệ sinh răng miệng.

Prepositions

on

`Dental calculus on the teeth`: chỉ vị trí cao răng hình thành trên răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental calculus
  • hardened hardened dental calculus
    (vôi răng đã cứng lại)
  • subgingival subgingival dental calculus
    (vôi răng dưới nướu)
  • supragingival supragingival dental calculus
    (vôi răng trên nướu)
Verb + dental calculus
  • remove remove dental calculus
    (lấy vôi răng)
  • develop develop dental calculus
    (hình thành vôi răng)
  • prevent prevent dental calculus
    (ngăn ngừa vôi răng)

Idioms

  • As irritating as dental calculus

    Khó chịu như vôi răng (ám chỉ điều gì đó rất khó chịu và dai dẳng)

    "His constant complaining was as irritating as dental calculus."

    (Sự phàn nàn liên tục của anh ta khó chịu như vôi răng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental calculus

danh từ
Lật mặt

Mảng bám răng đã cứng lại trên răng, thường có màu vàng.

"Regular dental checkups are essential for the removal of dental calculus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental calculus".

Vôi Răng và Vệ Sinh Răng Miệng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt, bao gồm loại bỏ vôi răng thường xuyên, được coi là dấu hiệu của sự chăm sóc bản thân và ý thức về sức khỏe. Việc đến nha sĩ định kỳ để làm sạch răng là một thói quen phổ biến.