tashkent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Uzbekistan.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uzbekistan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Tashkent next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tashkent vào năm tới."
-
"Tashkent is a modern city with a rich history."
"Tashkent là một thành phố hiện đại với một lịch sử phong phú."
-
"The Tashkent Metro is one of the most beautiful in the world."
"Tàu điện ngầm Tashkent là một trong những tàu điện ngầm đẹp nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tashkent thường được dùng để chỉ thành phố một cách tổng quát hoặc như một địa điểm cụ thể trên bản đồ. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, kinh tế, văn hóa của Uzbekistan. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa danh cụ thể.
Prepositions
- 'in Tashkent': ở Tashkent (chỉ vị trí)
- 'to Tashkent': đến Tashkent (chỉ hướng di chuyển)
- 'from Tashkent': từ Tashkent (chỉ điểm xuất phát)
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Tashkent (Tashkent lịch sử)
-
modern modern Tashkent (Tashkent hiện đại)
-
bustling bustling Tashkent (Tashkent nhộn nhịp)
-
visit visit Tashkent (tham quan Tashkent)
-
explore explore Tashkent (khám phá Tashkent)
-
travel to travel to Tashkent (du lịch đến Tashkent)
-
city of city of Tashkent (thành phố Tashkent)
-
people of people of Tashkent (người dân Tashkent)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tashkent
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Uzbekistan.
"I'm planning a trip to Tashkent next year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Tashkent is such a vibrant city! |
Wow, Tashkent là một thành phố thật sôi động! |
| Phủ định | Well, Tashkent isn't exactly known for its beaches. |
Chà, Tashkent không hẳn nổi tiếng về những bãi biển. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Tashkent? |
Này, bạn đã bao giờ đến Tashkent chưa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tashkent is the capital city of Uzbekistan. |
Tashkent là thủ đô của Uzbekistan. |
| Phủ định | Tashkent is not a small city; it's quite large. |
Tashkent không phải là một thành phố nhỏ; nó khá lớn. |
| Nghi vấn | Is Tashkent a major cultural center in Central Asia? |
Tashkent có phải là một trung tâm văn hóa lớn ở Trung Á không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tashkent".
