(Top Banner Ad)
Uzbekistan
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Uzbekistan

UK: /ʊzˌbɛkɪˈstɑːn/ • US: /ʊzˌbɛkɪˈstæn/

Nghĩa tiếng Việt

nước Uzbekistan Cộng hòa Uzbekistan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in Central Asia; formerly a republic of the Soviet Union.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Á; trước đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tashkent is the capital of Uzbekistan."

    "Tashkent là thủ đô của Uzbekistan."

  • "Uzbekistan is known for its rich cultural heritage."

    "Uzbekistan nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú."

  • "Many tourists visit Uzbekistan to see its ancient cities."

    "Nhiều khách du lịch đến Uzbekistan để tham quan các thành phố cổ kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Uzbek Người Uzbek (một dân tộc), tiếng Uzbek (ngôn ngữ)
Adjective Uzbek Thuộc về Uzbekistan, người Uzbek hoặc tiếng Uzbek

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
*stāna-
Persian
-stan
Turkic
Uzbek
English
Uzbekistan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Uzbekistan' có nghĩa là 'vùng đất của người Uzbek'. Phần 'Uzbek' là tên của một dân tộc Turkic sống ở khu vực này. Phần '-stan' là một hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ, có nghĩa là 'nơi chốn', 'đất nước' hoặc 'vùng đất'. Như vậy, Uzbekistan là 'đất nước của người Uzbek'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, con người, hoặc các vấn đề liên quan đến quốc gia này. Không có nhiều sắc thái đặc biệt, chủ yếu mang tính chất địa lý và chính trị.

Prepositions

in to from

* in Uzbekistan: Chỉ vị trí địa lý bên trong quốc gia này.
* to Uzbekistan: Chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến quốc gia này.
* from Uzbekistan: Chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Uzbekistan
  • ancient ancient Uzbekistan
    (Uzbekistan cổ đại)
  • modern modern Uzbekistan
    (Uzbekistan hiện đại)
  • independent independent Uzbekistan
    (Uzbekistan độc lập)
Verb + Uzbekistan
  • visit visit Uzbekistan
    (thăm Uzbekistan)
  • travel to travel to Uzbekistan
    (đi du lịch đến Uzbekistan)
  • explore explore Uzbekistan
    (khám phá Uzbekistan)
Noun + Uzbekistan
  • people of people of Uzbekistan
    (người dân Uzbekistan)
  • culture of culture of Uzbekistan
    (văn hóa của Uzbekistan)
  • economy of economy of Uzbekistan
    (kinh tế của Uzbekistan)

Idioms

  • The Silk Road through Uzbekistan

    Con đường tơ lụa xuyên Uzbekistan (chỉ vai trò lịch sử quan trọng của Uzbekistan trên Con đường tơ lụa)

    "Many historical cities lie along the Silk Road through Uzbekistan."

    (Nhiều thành phố lịch sử nằm dọc theo Con đường tơ lụa xuyên Uzbekistan.)

  • The heart of Central Asia

    Trái tim của Trung Á (chỉ vị trí địa lý và văn hóa trung tâm của Uzbekistan trong khu vực)

    "Uzbekistan is often called the heart of Central Asia due to its rich history and strategic location."

    (Uzbekistan thường được gọi là trái tim của Trung Á do lịch sử phong phú và vị trí chiến lược của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Uzbekistan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Á; trước đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô.

"Tashkent is the capital of Uzbekistan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Uzbekistan is a beautiful country!
Chà, Uzbekistan là một đất nước xinh đẹp!
Phủ định
Oh no, I didn't realize Uzbekistan was so far away!
Ôi không, tôi không nhận ra Uzbekistan lại ở xa đến vậy!
Nghi vấn
Hey, have you ever been to Uzbekistan?
Này, bạn đã bao giờ đến Uzbekistan chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uzbekistan is a landlocked country in Central Asia.
Uzbekistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á.
Phủ định
She is not Uzbekistani, she is Russian.
Cô ấy không phải là người Uzbekistan, cô ấy là người Nga.
Nghi vấn
Have you ever traveled to Uzbekistan?
Bạn đã bao giờ du lịch đến Uzbekistan chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was in Uzbekistan last summer.
Cô ấy đã ở Uzbekistan vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't visit Uzbekistan during their trip.
Họ đã không đến thăm Uzbekistan trong chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Did you know anyone who was Uzbekistani?
Bạn có biết ai là người Uzbekistan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Uzbekistan".

Di sản Con đường tơ lụa

Uzbekistan đóng vai trò cực kỳ quan trọng trên Con đường tơ lụa cổ đại, là cầu nối giữa Đông và Tây. Các thành phố huyền thoại như Samarkand, Bukhara và Khiva từng là những trung tâm thương mại, văn hóa và học thuật sầm uất, nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo lộng lẫy và những khu chợ sôi động.

Lòng hiếu khách và món Plov

Người dân Uzbekistan nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu và những bữa ăn thịnh soạn. Món Plov (còn gọi là Osh), một món cơm thập cẩm nấu với thịt cừu hoặc thịt bò, cà rốt và hành tây, được coi là món ăn quốc gia và là trung tâm của mọi buổi tụ họp gia đình, lễ kỷ niệm và sự kiện xã hội.