(Top Banner Ad)
tatting
C1
noun C1 Thủ công mỹ nghệ

tatting

UK: /ˈtætɪŋ/ • US: /ˈtætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thắt ren nghề thắt ren kỹ thuật thắt ren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lace made by hand using a shuttle and thread.

Vietnamese Meaning

Một loại ren được làm thủ công bằng cách sử dụng con thoi và sợi chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys tatting delicate lace doilies."

    "Cô ấy thích thắt ren để làm những chiếc khăn trải bàn ren tinh xảo."

  • "Tatting is a beautiful and intricate craft."

    "Thắt ren là một nghề thủ công đẹp và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tat Đan ren bằng thoi (tatting)
Noun tatter Người đan ren bằng thoi

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tat
Middle English
tatten

Nguồn gốc của Tatting

Từ 'tatting' có lẽ xuất phát từ tiếng Trung cổ Anh 'tatten', có nghĩa là 'thắt nút' hoặc 'dệt'. Tatting là một kỹ thuật tạo ren bằng cách sử dụng một con thoi nhỏ và sợi chỉ. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và thường được coi là một hoạt động thủ công tinh tế.

Usage Note

Tatting là một kỹ thuật tạo ren lâu đời, tạo ra các họa tiết trang trí bằng cách thắt các nút và vòng từ một sợi chỉ. Nó khác với crochet (móc) và knitting (đan) ở chỗ nó sử dụng con thoi để tạo các nút.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu được dùng: 'tatting with silk thread' (thắt ren bằng sợi tơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tatting
  • delicate delicate tatting
    (ren tatting tinh xảo)
  • intricate intricate tatting
    (ren tatting phức tạp)
  • handmade handmade tatting
    (ren tatting thủ công)
Verb + tatting
  • create create tatting
    (tạo ra ren tatting)
  • learn learn tatting
    (học cách đan ren tatting)
  • practice practice tatting
    (thực hành đan ren tatting)

Idioms

  • Fine as tatting

    Tinh xảo như ren (tatting)

    "The craftsmanship on this piece is as fine as tatting."

    (Tay nghề trên tác phẩm này tinh xảo như ren tatting.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tatting

noun
Lật mặt

Một loại ren được làm thủ công bằng cách sử dụng con thoi và sợi chỉ.

"She enjoys tatting delicate lace doilies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to demonstrate tatting at the local craft fair.
Bà tôi đã từng trình diễn kỹ thuật tatting tại hội chợ thủ công địa phương.
Phủ định
She didn't use to sell her tatting; she only gave it away as gifts.
Bà ấy đã không từng bán đồ tatting của mình; bà ấy chỉ tặng chúng như quà tặng.
Nghi vấn
Did people use to appreciate the artistry of tatting as much as they do now?
Mọi người đã từng đánh giá cao sự tinh xảo của nghệ thuật tatting như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tatting".

Lịch sử Tatting

Tatting trở nên phổ biến vào thời Victoria và được coi là một kỹ năng thủ công tao nhã. Nó thường được thực hiện bởi phụ nữ thuộc tầng lớp thượng lưu.